Tải bản đầy đủ (.pdf) (77 trang)

bangdiem

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (2 MB, 77 trang )

(1)

Bảng ghi điểm thi toàn tỉnh


Hội đồng chấm thi chọn HSG l

p 12 THPT



cÊp tØnh năm học 2011-2011



S Giỏo dc v o to



S



TT

SBD

Họ và tên



Ngày



sinh

Nơi sinh

Học sinh trờng

Môn

Điểm

Giải



Giới


tính



12,00


050007 Nguyễn văn công 13/01/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


1 Nam Toán


10,25


050016 lu phơng hậu 25/05/1993 Trạm xá Tiên Cát THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


2 Nam Toán


11,25



050022 bùi huy Hoàng 17/08/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


3 Nam Toán


10,75


050023 Nguyễn hồng hoàng 01/01/1993 Bạch Hạc, Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


4 Nam Toán


11,50


050024 Nguyễn chí huynh 14/09/1993 Trạm y tế Ngọc Thanh THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


5 Nam Toán


10,50


050027 tống thị thu hờng 07/05/1993 Thanh Ba, Phú Thọ THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


6 Nữ Toán


4,00
050032 Nguyễn vân long 01/04/1993 Bằng Luân, Đoan Hùng THPT Công Nghiệp Việt Trì


7 Nam Toán


8,75



050043 ng tho quyờn 22/07/1993 Tam Thanh, Vnh Phỳ THPT Cụng Nghip Vit Trỡ KK


8 Nữ Toán


9,00


050054 Nguyn đức v−ơng 01/05/1993 Trạm Xá Thanh Miếu THPT Công Nghiệp Vit Trỡ KK


9 Nam Toán


8,50


050056 Nguyễn ngọc anh 01/01/1993 Sông Lô, Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


10 Nam Vật lí


7,50


050057 Nguyễn việt anh 31/07/1993 Trạm xá NM Giấy Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


11 Nam Vật lÝ


1,00
050061 đặng hồng công 07/08/1993 Vĩnh Lạc, Vĩnh Phú THPT Cơng Nghiệp Việt Trì


12 Nam VËt lÝ


6,00
050084 Ngun qnh nga 10/01/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì



13 Nữ Vật lí


9,50


050086 Nguyễn Thị kim ngân 14/10/1993 Trạm xá Thanh Miếu THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


14 Nữ Vật lÝ


4,00
050091 phùng đức thịnh 11/03/1993 Sơng Lơ, Việt Trì THPT Cơng Nghiệp Việt Trì


15 Nam VËt lÝ


3,50
050097 đỗ khánh tùng 17/07/1993 PK ĐK Nam Việt Trì THPT Cơng Nghiệp Việt Trì


16 Nam VËt lÝ


11,50


050101 đỗ quốc việt 09/06/1994 BV phụ sản Hà Nội THPT Cơng Nghiệp Việt Trì Ba


17 Nam Vật lí


10,00


050107 Nguyễn Thị mai anh 06/12/1993 ĐK Nam Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


18 Nữ Hoá học



7,00
050112 phạm linh chi 29/06/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì



(2)

TT

tính

sinh



6,50
050114 Nguyễn Thị lƯ diƠm 24/05/1993 BV tØnh Phó Thä THPT C«ng NghiƯp Việt Trì


20 Nữ Hoá học


13,50


050119 v thnh t 27/01/1993 Vit Trì, Vĩnh Phú THPT Cơng Nghiệp Việt Trì Nhì


21 Nam Hoá học


5,50
050126 lu hồng hải 26/11/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì


22 Nam Hoá học


4,00
050131 Nguyễn thanh huyền 06/10/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì


23 Nữ Hoá học


6,50
050140 đinh thị dơng liễu 11/01/1993 Trạm xá NM Giấy Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì


24 Nữ Hoá học



14,00


050142 trần quang minh 04/09/1993 BX NM Đờng Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì Nhì


25 Nam Hoá học


10,00


050143 Nguyễn Hoàng nam 02/01/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


26 Nam Hoá học


5,50
050149 vũ khánh thiện 23/02/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì


27 Nam Hoá học


12,50


050167 Nguyễn Thị ngọc ánh 16/12/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


28 N÷ Sinh häc


7,00
050168 đỗ đức chung 23/02/1993 BV ĐK Nam Việt Trì THPT Cơng Nghiệp Việt Trì


29 Nam Sinh học


5,00


050169 hà huy công 15/10/1993 Việt Trì, Phú Thọ THPT Công Nghiệp Việt Trì


30 Nam Sinh học


10,50


050177 vũ tuấn hải 15/02/1993 BV ĐK Nam Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Tr× KK


31 Nam Sinh häc


4,50
050185 đỗ ngọc khanh 07/11/1992 Trạm xá Thanh Miếu THPT Cơng Nghiệp Việt Trì


32 Nam Sinh học


6,50
050191 Nguyễn Thị ngọc linh 04/05/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì


33 Nữ Sinh học


5,25
050214 bùi tiến 02/09/1993 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì


34 Nam Sinh học


9,75


050224 Nguyễn văn vĩnh 13/02/1993 Bệnh viện Đắk Nông THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


35 Nam Sinh học



10,50


050226 bùi kim anh 20/11/1993 Việt Trì, Phú Thọ THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


36 Nữ Ngữ văn


11,00


050236 o th kim dung 05/02/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Cơng Nghiệp Vit Trỡ Ba


37 Nữ Ngữ văn


15,00


050244 Nguyễn Thị hiền 22/08/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Nhất


38 Nữ Ngữ văn


6,00
050245 Nguyễn Thị thu hiền 14/07/1993 Trạm xá NM Giấy Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì


39 Nữ Ngữ văn


12,50


050253 Nguyễn Thị mai hơng 20/01/1993 Trạm xá Tiên Cát THPT Công Nghiệp Việt Trì Nhì


40 Nữ Ngữ văn



13,00


050276 Nguyễn quỳnh phơng 06/01/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì Nhì


41 Nữ Ngữ văn


11,50


050280 vũ thị thuý quỳnh 29/11/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Công NghiƯp ViƯt Tr× Ba



(3)

TT

tÝnh

sinh



10,00


050303 vị thị kim dung 09/10/1993 Lập Thạch - Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


43 Nữ Lịch sử


10,75


050312 vũ thị thu hoa 25/12/1993 BƯnh viƯn VÜnh Phó THPT C«ng NghiƯp Việt Trì Ba


44 Nữ Lịch sử


9,25


050314 lê huy Hoàng 20/11/1993 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


45 Nam Lịch sử



7,50
050328 vũ thị kim liên 14/05/1994 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì


46 Nữ Lịch sư


12,50


050343 Ngun hång nhung 02/03/1993 BƯnh viƯn ViƯt Tr× THPT Công Nghiệp Việt Trì Nhì


47 Nữ Lịch sử


5,50
050346 phạm tuấn thành 11/08/1994 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì


48 Nam Lịch sử


11,00


050347 Nguyễn phơng thảo 12/02/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


49 Nữ Lịch sử


9,25


050353 quách kim tiến 23/03/1993 BV Dệt Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


50 Nữ Lịch sử


11,00



050356 Nguyễn Thị huyền trang 06/11/1993 Vĩnh Lạc, Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


51 Nữ Lịch sử


12,00


050364 bùi thị thanh xuân 07/06/1993 Thợng Trng, Vĩnh Lạc THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


52 Nữ Lịch sử


13,25


050382 lu thuý hằng 02/10/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


53 Nữ Địa lí


11,25


050389 trần ngọc huyền 26/09/1994 ĐK Nam Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


54 Nữ Địa lí


4,75
050392 Nguyễn Thị thanh hơng 01/09/1994 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì


55 Nữ Địa lí


14,25


050397 lu thuỳ linh 02/05/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Nhì



56 Nữ Địa lí


14,50


050407 Nguyễn Thị bích ngọc 20/04/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Nhì


57 Nữ Địa lí


13,00


050409 Nguyễn phơng nhi 23/10/1994 Trạm xá Tiên Cát THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


58 Nữ Địa lí


12,00


050416 bùi thị thanh 10/06/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


59 Nữ Địa lí


12,00


050417 đinh phơng thảo 21/10/1994 Trạm xá Tiên Cát THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


60 Nữ Địa lí


14,00


050429 Nguyễn Thị thanh vân 17/06/1993 Vĩnh Tờng, Vĩnh Phúc THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba



61 Nữ Địa lí


14,50


050431 Nguyễn Thị hải yến 04/03/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Nhì


62 Nữ Địa lí


9,60


050435 bạch thị nguyệt ánh 05/11/1993 TYT NM thực phẩm THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


63 Nữ Tiếng Anh


6,70
050442 vũ kim dung 04/09/1993 Trấn Yên , Yên Bái THPT Công Nghiệp Việt Trì


64 Nữ Tiếng Anh


11,40


050445 bùi thị hơng giang 09/06/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba



(4)

TT

tÝnh

sinh



8,80
050462 Ngun mai h−¬ng 26/10/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì


66 Nữ Tiếng Anh



13,90


050464 Nguyễn Thị mai hơng 14/01/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì Ba


67 Nữ Tiếng Anh


17,90


050486 dơng thu thảo 08/03/1993 Trạm Xá NM Giấy Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì Nhất


68 Nữ Tiếng Anh


7,40
050490 bùi thị hồng thắm 15/02/1993 Trạm xá Tiên Cát THPT Công Nghiệp Việt Trì


69 Nữ Tiếng Anh


10,30


050492 hà thị thu 27/04/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


70 Nữ Tiếng Anh


10,00


050494 bùi thị kiều trang 07/03/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


71 Nữ Tiếng Anh



14,00


050495 dơng quỳnh trang 31/08/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Công Nghiệp Việt Trì Nhì


72 Nữ Tiếng Anh


13,00


060002 ngô quang anh 19/04/1994 BV Việt Trì THPT Công Nghiệp ViƯt Tr× Ba


73 Nam Tin häc


11,00


060019 trịnh tiến đạt 17/11/1994 Việt Trì - Vĩnh Phú THPT Cơng Nghiệp Việt Trì KK


74 Nam Tin häc


11,00


060021 lê minh đức 23/05/1993 BV Việt Trì THPT Cơng Nghiệp Việt Trì KK


75 Nam Tin häc


7,00
060027 đỗ đức hiếu 15/10/1994 BV Việt Trì THPT Cơng Nghiệp Việt Trì


76 Nam Tin häc


12,00



060041 đào đình luyện 10/11/1994 PK ĐK Nam Việt Trì THPT Cơng Nghiệp Việt Trì KK


77 Nam Tin häc


12,00


060042 đỗ đình luyện 19/10/1993 Trạm xá Thanh Miếu THPT Cơng Nghiệp Việt Trì KK


78 Nam Tin häc


4,00
060049 ngô hoàng nam 05/02/1994 BV Việt Trì THPT Công Nghiệp ViƯt Tr×


79 Nam Tin häc


14,00


060062 đào tiến thủ 24/04/1994 Việt Trì - Vĩnh Phú THPT Cơng Nghiệp Việt Trì Ba


80 Nam Tin häc


11,00


060071 phan anh tó 22/12/1994 ViƯt Tr× - Vĩnh Phú THPT Công Nghiệp Việt Trì KK


81 Nam Tin häc


15,75



050005 phan đức bình 29/10/1993 Sơng Thao, Vĩnh Phú THPT Vit Trỡ Nhỡ


82 Nam Toán


7,00
050019 nguyễn xuân hiến 14/05/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Việt Trì


83 Nam Toán


7,75
050020 nguyễn công hiếu 11/08/1993 Phong Châu , Phú Thọ THPT Việt Trì


84 Nam Toán


16,50


050042 hoàng thị bích ngọc 18/02/1993 Trạm xá xQ Tứ XQ THPT Việt Trì Nhì


85 Nữ Toán


17,50


050046 cao minh tài 18/10/1993 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Việt Trì Nhất


86 Nam Toán


10,00


050055 hà quang anh 26/01/1993 BV tỉnh Vĩnh Phó THPT ViƯt Tr× Ba



87 Nam VËt lÝ


9,50


050078 vị ngäc khánh 18/10/1993 Thuỵ Vân, Việt Trì THPT Việt Trì KK



(5)

TT

tÝnh

sinh



9,00


050083 vị ngäc nam 05/11/1993 BƯnh viƯn ViƯt Tr× THPT ViƯt Tr× KK


89 Nam VËt lÝ


13,00


050098 trơng thanh tùng 30/04/1993 Ba Vì, Hà Tây THPT Việt Trì Nhì


90 Nam Vật lí


5,00
050103 lê thanh vui 16/02/1993 Thuỵ Vân, Việt Trì THPT Việt Trì


91 Nữ Vật lí


9,25


050117 nguyễn anh dũng 20/12/1993 Sông Thao, Vĩnh Phú THPT Việt Trì KK


92 Nam Ho¸ häc



11,00


050120 đào hải đăng 24/07/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Việt Trì Ba


93 Nam Ho¸ häc


6,00
050130 Ngun quang hoà 01/09/1993 Dữu Lâu - Việt Trì THPT Việt Trì


94 Nam Hoá học


5,00
050139 trn c lõm 24/08/1993 Phong Chõu, Vnh Phỳ THPT Vit Trỡ


95 Nam Hoá học


10,00


050147 trần Minh Q 28/02/1993 BƯnh viƯn ViƯt Tr× THPT ViƯt Tr× Ba


96 Nam Ho¸ häc


12,00


050161 Ngun quang viƯt 12/11/1993 BƯnh viƯn tØnh Vĩnh Phú THPT Việt Trì Ba


97 Nam Hoá học


11,00



050163 nguyễn hải yến 07/11/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Việt Trì Ba


98 Nữ Hoá học


11,50


050173 tạ anh dũng 20/04/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Việt Trì Ba


99 Nam Sinh học


8,00
050198 lê thị việt nga 11/10/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Việt Trì


100 Nữ Sinh học


6,00
050202 hoàng thị tuyết nhung 09/10/1993 Bệnh viện Thanh Sơn THPT Việt Trì


101 Nữ Sinh học


7,00
050205 bùi viƯt qnh 28/07/1993 Gia CÈm, ViƯt Tr× THPT ViƯt Tr×


102 Nam Sinh học


4,00
050207 phạm thị thiên quỳnh 29/10/1993 Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc THPT Việt Trì


103 Nữ Sinh học



6,00
050212 Nguyễn Thị nh thuỳ 19/04/1993 Phợng Lâu, Việt Trì THPT Việt Trì


104 Nữ Sinh học


9,00
050228 hoàng thị hồng anh 28/12/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Việt Trì


105 Nữ Ngữ văn


11,50


050254 phạm trung kiên 14/07/1993 Sông Thao, Vĩnh Phú THPT Việt Trì Ba


106 Nam Ngữ văn


11,00


050259 cao thị mai linh 07/02/1993 Lâm Thao - Phú Thọ THPT Việt Trì Ba


107 Nữ Ngữ văn


13,50


050261 thu linh 21/12/1992 Vit Trỡ - Vnh Phỳ THPT Vit Trỡ Nhỡ


108 Nữ Ngữ văn


10,50



050263 lơng diệu linh 12/07/1993 BV NM DƯt VÜnh Phó THPT ViƯt Tr× Ba


109 Nữ Ngữ văn


11,50


050265 triệu khánh linh 30/12/1993 Việt Trì - Phú Thọ THPT Việt Trì Ba


110 Nữ Ngữ văn


10,50


050277 lê bích phợng 27/10/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Việt Trì Ba



(6)

TT

tính

sinh



10,00


050281 Nguyễn Thị sang 27/12/1993 Phong Châu -Vĩnh Phú THPT Việt Trì KK


112 Nữ Ngữ văn


11,50


050296 Nguyễn Thị kiều ánh 04/12/1993 Thanh Sơn, Vĩnh Phú THPT Việt Trì Ba


113 Nữ Lịch sử


12,00



050299 lơng thị ngọc bích 08/08/1993 Trng Vơng, Việt Trì THPT Việt Trì Ba


114 Nữ Lịch sử


9,50


050316 Nguyễn Thị bích hồng 04/06/1993 Thuỵ Vân, Việt Trì THPT Việt Trì KK


115 Nữ Lịch sử


11,50


050322 trần việt hng 19/09/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Việt Trì Ba


116 Nam Lịch sử


8,50


050335 th hi ly 20/03/1993 Tõn c, Ba Vỡ THPT Vit Trỡ KK


117 Nữ Lịch sử


11,50


050351 Hoàng văn thuỳ 14/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Việt Trì Ba


118 Nam Lịch sử


9,25



050354 trơng văn toàn 16/07/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Việt Trì KK


119 Nam Lịch sử


6,75
050361 Nguyễn thanh tùng 10/03/1993 Vân Phú, Việt Trì THPT Việt Trì


120 Nam Lịch sử


10,00
050370 cao thị duyên 02/05/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Việt Trì


121 Nữ Địa lí


8,50
050381 lê thuý hằng 04/05/1993 Y tế phờng Gia Cẩm THPT Việt Trì


122 Nữ Địa lí


10,50
050385 lê thị thu hiền 04/02/1993 Tân Đức, Ba Vì THPT Việt Trì


123 Nữ §Þa lÝ


14,00


050386 Ngun quang hiĨu 09/03/1993 BƯnh viƯn DƯt VÜnh Phú THPT Việt Trì Ba


124 Nam Địa lí



8,50
050390 trần thị kim huyền 25/12/1993 BV tỉnh Yên Bái THPT Việt Trì


125 Nữ Địa lí


9,00
050393 Nguyễn Thị thu hơng 19/03/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Việt Trì


126 Nữ Địa lí


7,25
050398 Nguyễn mai kh¸nh linh 24/11/1993 BƯnh viƯn VÜnh Phó THPT ViƯt Trì


127 Nữ Địa lí


10,00
050418 Nguyễn phơng thảo 09/06/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Việt Trì


128 Nữ Địa lí


17,10


050433 Nguyễn phợng anh 24/07/1993 BV huyện Yên Bình THPT Việt Trì Nhì


129 Nữ Tiếng Anh


13,30


050440 Đỗ Mai Anh 01/03/1993 TP KHER SON Liên Xô THPT Việt Trì Ba



130 Nữ Tiếng Anh


16,10


050476 bích ngọc 12/12/1993 Trạm xá ph−ờng Gia Cẩm THPT Việt Trì Nhì


131 TiÕng Anh


13,00


050477 Ngun hång ngäc 25/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Việt Trì Ba


132 Nữ Tiếng Anh


15,00


050478 ngun tn ngäc 13/06/1993 ViƯn ViƯt Tr× THPT ViƯt Tr× Nh×


133 Nam TiÕng Anh


15,00


050479 đỗ thị bích nguyệt 04/05/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Việt Trì Nhì



(7)

TT

tÝnh

sinh



15,00


050483 Ngun th qnh 29/01/1993 BƯnh viƯn Việt Trì THPT Việt Trì Nhì



135 Nữ Tiếng Anh


16,20


050487 lê thị phơng thảo 12/09/1993 Trạm xá Tiên Cát THPT Việt Trì Nhì


136 Nữ Tiếng Anh


17,20


050489 vn thỏi 20/12/1992 Võn Phú, Việt Trì THPT Việt Trì Nhất


137 Nam TiÕng Anh


12,20


050499 trần huyền trang 02/09/1993 Việt Trì, Phú Thọ THPT Việt Trì Ba


138 Nữ Tiếng Anh


7,00
060025 ng hong hi 23/01/1994 Bnh viện Dệt THPT Việt Trì


139 Nam Tin häc


6,00
060031 ngun tiÕn hùng 28/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Việt Trì


140 Nam Tin học



10,00


060044 đinh bảo mạnh 12/07/1993 Thuỵ Vân - Việt Trì THPT Việt Trì KK


141 Nam Tin học


11,00


060057 lê q s¬n 10/04/1994 BƯnh viƯn tØnh VÜnh Phó THPT ViƯt Tr× KK


142 Nam Tin häc


11,00


060063 đào hồng tiến 20/11/1994 Thuỵ Vân - Việt Trì THPT Việt Trì KK


143 Nam Tin học


1,75
050010 Nguyễn văn dũng 25/03/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Kỹ thuật Việt Trì


144 Nam Toán


0,25
050034 trần thị mến 17/11/1993 Y tế Phơng Công THPT Kỹ thuật Việt Trì


145 Nữ Toán


9,00



050047 Nguyễn văn tâm 15/06/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Kỹ thuật Việt Trì KK


146 Nam Toán


2,50
050105 tạ Hoàng an 15/12/1992 Việt Trì , Phú Thọ THPT Kỹ thuật Việt Trì


147 Nam Hoá học


7,25


050155 Nguyễn văn thức 20/05/1993 Phong Châu THPT Kỹ thuật Việt Trì KK


148 Nam Hoá học


6,75
050176 vũ minh hà 02/10/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Kỹ thuật Việt Trì


149 Nam Sinh học


10,00


050179 lê trung hiếu 07/02/1993 ViƯt Tr×, VÜnh Phó THPT Kü tht ViƯt Tr× KK


150 Nam Sinh học


10,00


050193 lơng thị loan 29/08/1993 Phong Châu, Phú Thọ THPT Kỹ thuật Việt Trì KK



151 Nữ Sinh học


10,50


050203 Nguyễn văn phong 26/04/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Kỹ thuật Việt Trì KK


152 Nam Sinh học


7,00
050213 hà thị út tiên 05/02/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Kỹ thuật Việt Trì


153 Nữ Sinh học


10,50


050271 kiều thị ngần 08/10/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Kỹ thuật Việt Trì Ba


154 Nữ Ngữ văn


10,00


050286 cao thị hồng thuý 06/05/1993 Việt Tr× , VÜnh Phó THPT Kü tht ViƯt Tr× KK


155 Nữ Ngữ văn


10,00


050288 Nguyễn Thị thanh thuý 11/06/1993 Phong Châu , Phú Thọ THPT Kỹ thuật Việt Trì KK



156 Nữ Ngữ văn


9,00
050293 lê thị ánh tuyết 08/05/1993 Việt Trì , VÜnh Phó THPT Kü tht ViƯt Tr×



(8)

TT

tính

sinh



10,50


050304 Nguyễn Thị hà 13/03/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Kỹ thuật Việt Trì Ba


158 Nữ Lịch sử


8,00
050341 đào thị ngọc 18/07/1993 Việt Trì THPT Kỹ thuật Việt Trỡ


159 Nữ Lịch sử


11,00


050352 Nguyễn Thị lệ thuỷ 25/02/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Kỹ thuật Việt Trì Ba


160 Nữ Lịch sử


5,75
050369 mai thị dung 01/07/1993 Thanh Hoá THPT Kỹ thuật Việt Trì


161 Nữ Địa lí


7,75


050371 trần thị ngọc duyên 17/09/1993 Vân Phú, Việt Trì THPT Kỹ thuật Việt Trì


162 Nữ Địa lí


10,75
050399 phùng thị khánh linh 01/09/1993 Sông Thao, Vĩnh Phú THPT Kỹ thuật Việt Trì


163 Nữ Địa lÝ


6,25
050412 đặng văn quân 01/09/1993 Việt Trì THPT Kỹ thuật Vit Trỡ


164 Nam Địa lí


8,25
050415 Nguyễn Hoàng sơn 22/09/1993 Việt Tr× , VÜnh Phó THPT Kü tht ViƯt Tr×


165 Nam Địa lí


5,50
050436 lê thị ánh 21/05/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Kỹ thuật Việt Trì


166 Nữ Tiếng Anh


10,70


050457 Nguyễn Thị hoàn 23/04/1993 Đoan Hùng, Vĩnh Phú THPT Kỹ thuật Việt Trì Ba


167 Nữ Tiếng Anh



7,00
050473 Nguyễn Thị luyến 05/02/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Kỹ thuật Việt Trì


168 Nữ Tiếng Anh


16,00


050001 hoàng tuấn anh 24/08/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


169 Nam Toán


16,00


050002 Nguyễn Thị ngọc anh 25/04/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


170 Nữ Toán


13,00


050006 tống thanh bình 28/02/1994 Đoan Hùng, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


171 Nam Toán


13,25


050011 Nguyễn ngọc dơng 10/07/1994 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


172 Nam Toán


18,25



050013 Nguyn minh c 30/08/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng V−ơng Nhất


173 Nam Toán


16,00


050015 Nguyễn bắc giang 20/10/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


174 Nam Toán


16,00


050018 phùng thị thu hiền 20/02/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


175 Nữ Toán


14,50


050026 Nguyễn quốc hùng 09/05/1994 BV TP Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


176 Nam Toán


19,00


050028 Nguyễn thành khang 22/09/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


177 Nam Toán


16,50



050029 ng duy linh 15/04/1994 Vit Trì , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng V−ơng Nhì


178 Nam Toán


13,75


050030 Nguyễn ngọc linh 24/07/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


179 Nam Toán


17,75


050035 phan nhật minh 06/11/1994 Yên Sơn, Tuyên Quang THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất



(9)

TT

tÝnh

sinh



11,00


050036 ph¹m quang minh 04/08/1994 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


181 Nam Toán


18,50


050040 tạ hải nam 28/05/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


182 Nam Toán


16,00



050041 Nguyễn Thị ngọc nga 13/01/1994 Thị trấn Phong Châu THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


183 Nữ Toán


12,00


050044 phạm xuân quý 22/01/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


184 Nam Toán


12,50


050048 Nguyễn huy thông 30/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


185 Nam Toán


14,75


050049 Nguyễn thành toàn 19/08/1994 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


186 Nam Toán


15,50


050052 lý anh tn 13/11/1994 Tam Thanh, VÜnh Phó THPT Chuyªn Hùng Vơng Nhì


187 Nam Toán


15,00



050053 hạ hồng việt 11/08/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


188 Nam Toán


15,50


050058 trần ngọc anh 11/05/1993 Tam Thanh, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


189 Nam Vật lí


14,00


050059 trần nh tuấn anh 05/12/1993 Bệnh viện , Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


190 Nam Vật lí


8,00


050062 ngô chí cờng 15/11/1994 Thị xQ Phú Thọ , Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng KK


191 Nam VËt lÝ


10,50


050063 phïng thÞ hång diƯp 24/03/1993 ThÞ xQ Phú Thọ, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


192 Nữ Vật lí


12,50



050064 trần thị thuỳ dung 12/03/1993 Đa khoa phía Bắc THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


193 Nữ Vật lí


6,75


050066 đỗ thành đạt 02/08/1994 Tam Thanh, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hựng Vng KK


194 Nam Vật lí


7,50


050068 cù thị thu hà 20/10/1993 Thanh Ba, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng KK


195 Nữ Vật lí


8,75


050069 Nguyễn Thị thu hiền 09/02/1994 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng KK


196 Nữ Vật lí


14,50


050071 Nguyễn trung hiếu 16/02/1993 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


197 Nam Vật lí


13,00



050073 trần duy hng 31/10/1994 Bệnh viện Dệt Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


198 Nam Vật lí


8,00


050075 Nguyễn Thị thu hơng 01/11/1994 Sông Thao, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng KK


199 Nữ Vật lí


10,50


050076 Nguyễn thu hơng 12/06/1993 Trạm xá xQ Trng Vơng THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


200 Nữ Vật lí


11,50


050079 trơng tuấn khôi 03/04/1993 Bệnh viện Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


201 Nam Vật lí


8,00


050080 Nguyễn trung kiên 26/01/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng KK


202 Nam Vật lí


18,50



050081 lơng tuấn long 23/04/1994 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất



(10)

TT

tính

sinh



17,00


050082 trần nhật minh 20/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


204 Nam Vật lí


9,00


050088 trần ngọc sơn 10/06/1994 Cẩm Khê, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng KK


205 Nam Vật lí


4,50
050089 phạm thế tài 16/07/1994 Tam Thanh, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng


206 Nam Vật lí


15,00


050090 vũ tiến thành 06/09/1993 Tam Thanh, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


207 Nam VËt lÝ


10,00



050094 Nguyễn đức tồn 09/11/1994 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng V−ơng Ba


208 Nam VËt lÝ


12,00


050096 b¹ch ngọc tuân 08/07/1993 Sông Thao, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng V−¬ng Ba


209 Nam VËt lÝ


14,00


050099 l−¬ng thanh tó 19/01/1993 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


210 Nữ Vật lí


14,50


050100 Nguyễn văn tụ 23/01/1993 Trạm y tế xQ Phù Ninh THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


211 Nam Vật lí


17,50


050102 phạm văn việt 25/10/1993 Thị trấn Phong Châu THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


212 Nam Vật lí


10,50



050106 cao thị lan anh 24/02/1993 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


213 Nữ Hoá học


14,00


050109 Nguyễn thế bằng 03/06/1994 Bệnh viện Hà Bắc THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


214 Nam Hoá học


15,00


050110 vũ lơng bằng 22/08/1993 Thị trấn Phong Châu THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


215 Nam Hoá học


16,00


050111 Nguyễn quang bắc 16/08/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


216 Nam Hoá học


12,00


050113 Nguyễn văn diện 01/12/1994 Đoan Hùng, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


217 Nam Hoá học


16,50



050115 Nguyễn thành duy 02/06/1993 Sông Thao, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


218 Nam Hoá học


16,25


050123 Nguyễn Thị thu hà 12/10/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


219 Nữ Hoá học


15,00


050125 trần thu hà 17/08/1993 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


220 Nữ Hoá học


15,50


050129 minh hoa 11/09/1993 Trạm xá Dữu Lâu THPT Chuyên Hùng V−ơng Nhì


221 Nữ Hoá học


15,00


050133 khổng quốc hng 21/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


222 Nam Hoá học


17,00



050136 Nguyễn Thị thu hơng 29/06/1993 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


223 Nữ Hoá học


15,50


050144 trần thị hồng ngọc 19/07/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


224 Nữ Hoá học


14,00


050145 lê thị kim oanh 19/02/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


225 Nữ Hoá học


9,75


050148 Hoàng vĩnh thi 26/09/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng KK



(11)

TT

tính

sinh



11,00


050150 v−ơng đức thịnh 29/03/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng V−ơng Ba


227 Nam Ho¸ häc


15,00



050152 triệu đức thuận 19/03/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vng Nhỡ


228 Nam Hoá học


16,00


050156 bùi đăng tiến 05/08/1993 BV Tam Thanh, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


229 Nam Hoá học


17,75


050157 triệu quang tĩnh 10/04/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


230 Nam Hoá học


13,25


050158 lê quang trung 15/10/1993 Tam Thanh, VÜnh Phó THPT Chuyªn Hïng Vơng Nhì


231 Nam Hoá học


9,00


050159 kiều anh tuấn 12/03/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng KK


232 Nam Hoá học


14,50



050160 trần thị hải vân 03/11/1993 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


233 Nữ Hoá học


14,00


050162 trần quang vũ 15/08/1994 Vĩnh Lạc, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


234 Nam Hoá học


18,50


050165 Nguyễn việt anh 19/09/1993 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


235 Nam Sinh học


19,00


050170 bùi thị cúc 17/04/1994 Đoan Hùng, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


236 Nữ Sinh học


10,25


050172 phạm trờng duy 21/08/1994 BV NM Dệt Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng KK


237 Nam Sinh häc


16,00



050174 thiỊu quang dịng 26/01/1994 S«ng Thao, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


238 Nam Sinh học


10,00


050175 Nguyễn tiến đạt 09/09/1994 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng V−ơng KK


239 Nam Sinh häc


16,00


050180 Ngun quang hoµ 28/05/1994 Đoan Hùng, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


240 Nam Sinh häc


14,00


050181 trÇn thanh hïng 25/12/1993 BV NM DƯt VÜnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


241 Nam Sinh học


13,00


050183 Nguyễn Thị thu hơng 30/05/1994 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


242 Nữ Sinh học


18,00



050186 phm ngc lan 12/12/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng V−ơng Nhỡ


243 Nữ Sinh học


11,00


050188 Nguyễn Thị lệ 20/02/1994 BX xí nghiệp chè Phú Sơn THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


244 Nữ Sinh häc


12,00


050190 Ngun mü linh 15/10/1994 BV Cty supe L©m Thao THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


245 Nữ Sinh học


18,00


050192 Nguyễn thuỳ linh 08/11/1994 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


246 Nữ Sinh học


16,50


050195 Nguyn c minh 28/06/1993 Vit Trì , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng V−ơng Nhì


247 Nam Sinh học


17,00



050197 Nguyễn hải nam 25/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


248 Nam Sinh học


18,25


050204 trần thị mai phơng 14/09/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hïng V−¬ng NhÊt



(12)

TT

tÝnh

sinh



19,00


050206 phan diƠm quỳnh 30/12/1994 Thanh Sơn, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


250 Nữ Sinh học


17,00


050208 Nguyễn tùng sơn 28/06/1994 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


251 Nam Sinh học


17,50


050209 đặng ngọc tài 18/10/1993 Tam Thanh, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hựng Vng Nhỡ


252 Nam Sinh học


16,50



050210 bùi mạnh thắng 06/06/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


253 Nam Sinh học


17,00


050211 Nguyễn hữu thịnh 06/06/1992 Sông Thao, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


254 Nam Sinh học


17,75


050216 hoàng huy toàn 03/11/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


255 Nam Sinh học


19,00


050219 Nguyễn thanh tùng 12/09/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


256 Nam Sinh học


17,50


050221 dơng thị cẩm vân 03/09/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


257 Nữ Sinh học


16,00



050225 lu hải yến 15/05/1994 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


258 Nữ Sinh học


17,00


050227 hán thị vân anh 29/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


259 Nữ Ngữ văn


12,00


050229 Nguyễn ngọc anh 14/07/1993 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


260 Nữ Ngữ văn


8,50
050231 Nguyễn Thị vân anh 27/08/1993 BV Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng


261 Nữ Ngữ văn


11,00


050233 tạ thị vân anh 08/08/1993 BV NM Dệt Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


262 Nữ Ngữ văn


9,50


050235 điền thị ngọc diệp 19/03/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng KK



263 Nữ Ngữ văn


11,00


050239 Nguyễn trà giang 06/03/1994 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


264 Nữ Ngữ văn


12,00


050241 Nguyễn việt hà 08/04/1994 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


265 Nữ Ngữ văn


14,00


050243 Nguyễn Thị thuý hằng 17/02/1994 Trạm y tế Phong Châu THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


266 Nữ Ngữ văn


12,50


050246 trần thị mai hiền 21/08/1993 Bệnh viện Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


267 Nữ Ngữ văn


11,50


050248 hoàng thị hồng 15/01/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba



268 Nữ Ngữ văn


12,00


050255 cù thị ngọc lan 25/04/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


269 Nữ Ngữ văn


13,50


050257 Nguyễn Thị mỹ lan 24/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


270 Nữ Ngữ văn


12,00


050260 thị thuỳ linh 11/05/1993 Bệnh viện, Việt Trì THPT Chuyên Hựng Vng Nhỡ


271 Nữ Ngữ văn


11,50


050262 thu linh 28/05/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng V−ơng Ba



(13)

TT

tÝnh

sinh



11,50


050264 Ngun ngäc linh 26/03/1993 Thanh Hoµ, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba



273 Nữ Ngữ văn


8,00
050268 Nguyễn Thị thanh mơ 12/07/1994 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng


274 Nữ Ngữ văn


11,00


050269 bùi kim ngân 23/04/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


275 Nữ Ngữ văn


11,50


050272 Nguyễn bích ngọc 19/12/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


276 Nữ Ngữ văn


12,50


050274 vũ hồng nhung 09/06/1994 Trạm xá nhà máy Giấy THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


277 Nữ Ngữ văn


13,50


050282 phạm thị phơng thanh 23/05/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì



278 Nữ Ngữ văn


10,00


050283 trần thị thanh thảo 05/02/1994 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng KK


279 Nữ Ngữ văn


11,50


050290 Hoàng thị thu trang 29/06/1994 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


280 Nữ Ngữ văn


13,00


050292 tô thu trang 06/01/1993 Sông Thao, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


281 Nữ Ngữ văn


13,00


050294 Nguyễn Thị hải yến 18/03/1994 Việt Trì, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


282 Nữ Ngữ văn


18,00


050295 đinh thị tú anh 28/12/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì



283 Nữ Lịch sử


17,50


050297 Nguyễn Thị nhật ánh 08/07/1993 Bệnh viện Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


284 Nữ Lịch sử


17,50


050298 Nguyễn thái bình 03/03/1994 Yên Lập, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


285 Nữ Lịch sử


18,00


050300 Hoàng thị chúc 27/04/1994 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


286 Nữ Lịch sử


18,00


050305 Nguyễn Thị thu hà 24/10/1994 BV Dệt Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


287 Nữ Lịch sử


18,00


050307 dơng thị minh hằng 05/09/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì



288 Nữ Lịch sử


17,50


050309 Hoàng thị hiệp 03/01/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


289 Nữ Lịch sử


16,50


050319 Nguyễn Thị thanh huyền 22/08/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


290 Nữ Lịch sử


18,00


050324 đoàn thanh hơng 23/08/1993 Thanh Sơn, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


291 Nữ Lịch sử


16,50


050326 trần duy khánh 28/08/1993 Thanh Sơn, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


292 Nam Lịch sử


18,50


050327 Nguyễn thuỳ lâm 04/10/1994 Lập Thạch, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất



293 Nữ Lịch sử


17,50


050331 Hoàng thị mĩ linh 18/04/1994 BV tỉnh Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


294 Nữ Lịch sử


15,00


050332 hoàng thị trúc linh 18/08/1993 Văn chấn, Yên Bái THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì



(14)

TT

tính

sinh



16,00


050333 Hoàng thu loan 23/12/1993 Bệnh viện Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


296 Nữ Lịch sử


16,00


050334 Nguyễn Thị loan 05/09/1993 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


297 Nữ Lịch sử


16,00


050336 lê kiều ly 22/10/1994 Đoan Hùng, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì



298 Nữ Lịch sử


17,00


050338 Hoàng thị khánh my 17/09/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


299 Nữ Lịch sử


17,00


050340 Nguyễn Thị thuý nga 23/09/1993 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


300 Nữ Lịch sử


18,50


050342 tạ hồng ngọc 09/09/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


301 Nữ Lịch sử


15,50


050344 phạm thị nhung 10/05/1993 Thanh Sơn, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


302 Nữ Lịch sử


18,00


050355 lu thị minh trang 24/09/1993 Bệnh viện Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì



303 Nữ LÞch sư


18,00


050358 Ngun ThÞ hun trang 19/10/1994 BƯnh viƯn Phó Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


304 Nữ Lịch sử


16,50


050362 bùi thanh vân 20/09/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


305 Nữ Lịch sử


17,00


050363 Nguyễn Thị thuý vân 16/07/1993 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


306 Nữ Lịch sử


14,00


050365 Hoàng lan anh 23/06/1994 XQ Minh Phơng THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


307 Nữ Địa lí


13,75


050366 lê diệu anh 01/04/1993 Đơn vị Z 121 THPT Chuyên Hùng Vơng Ba



308 Nữ Địa lí


17,50


050367 kim thanh dung 19/02/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


309 Nữ Địa lí


16,00


050368 lê th dung 16/11/1993 BV tØnh VÜnh Phó THPT Chuyªn Hïng Vơng Nhì


310 Nữ Địa lí


15,00


050372 kiều thuỳ dơng 23/05/1993 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


311 Nữ Địa lí


18,00


050373 Nguyễn thuỳ dơng 04/09/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


312 Nữ Địa lí


14,50


050374 quách thị hồng giang 03/04/1993 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì



313 Nữ Địa lí


19,00


050375 đinh thị thu hà 13/11/1993 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


314 Nữ Địa lí


14,00


050376 khơng thị thu hà 01/01/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


315 Nữ Địa lí


14,00


050379 Hoàng quốc hạnh 28/12/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


316 Nam Địa lí


15,00


050383 Nguyễn thu hằng 23/11/1994 BV Phong Châu THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


317 Nữ Địa lí


15,50


050384 hà thị thanh hiền 10/07/1993 BV NM Dệt Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì




(15)

TT

tính

sinh



18,00


050394 Nguyễn Thị thu hơng 22/12/1993 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


319 Nữ Địa lí


18,00


050400 trần diệu linh 02/02/1993 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


320 Nữ Địa lí


15,25


050401 bùi Hoàng cẩm ly 18/11/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


321 Nữ Địa lí


17,25


050403 Nguyễn Thị bình minh 12/08/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


322 Nữ Địa lí


18,25


050405 Nguyễn bích ngọc 23/09/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất



323 Nữ Địa lí


16,00


050406 Nguyễn Thị ngọc 10/02/1994 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


324 Nữ Địa lÝ


14,50


050413 đặng thuý quỳnh 29/09/1993 Tam Thanh, Vĩnh Phú THPT Chuyờn Hựng Vng Nhỡ


325 Nữ Địa lí


17,00


050414 trơng thị quý 02/05/1993 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


326 Nữ Địa lí


11,50


050423 Nguyễn hà trang 03/09/1994 Bệnh viện Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng KK


327 Nữ Địa lí


13,00


050424 Nguyễn thu trang 22/03/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Ba



328 Nữ Địa lí


17,00


050425 trần thu trang 05/08/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


329 Nữ Địa lí


11,00


050428 Nguyễn Thị tố uyên 15/08/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng KK


330 Nữ Địa lí


16,10


050439 Nguyễn hải âu 07/09/1993 Yên Lạc, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


331 Nữ Tiếng Anh


17,50


050441 trần thị kim dung 24/11/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


332 Nữ Tiếng Anh


13,60


050444 trần hải đăng 09/04/1994 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba



333 Nam Tiếng Anh


17,20


050448 bùi thu hà 29/03/1994 BV thị xQ Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng NhÊt


334 N÷ TiÕng Anh


14,80


050453 đỗ thu hằng 29/11/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chun Hùng V−ơng Nhì


335 TiÕng Anh


14,70


050454 phùng thị thu hằng 03/12/1994 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


336 Nữ Tiếng Anh


17,20


050456 Nguyễn Thị thanh hoà 15/04/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


337 Nữ Tiếng Anh


16,50


050459 vơng thị minh huệ 06/06/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì



338 Nữ Tiếng Anh


15,60


050461 đỗ thị thu h−ơng 21/08/1994 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyờn Hựng Vng Nhỡ


339 Nữ Tiếng Anh


14,10


050466 phạm huy kiên 15/07/1993 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nh×


340 Nam TiÕng Anh


16,10


050467 kim th linh 29/03/1994 ViƯt Tr×, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì



(16)

TT

tính

sinh



14,60


050468 lê diệu linh 18/10/1994 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


342 Nữ Tiếng Anh


16,80


050469 lê thị ngọc linh 23/05/1993 Bệnh viện Thanh Sơn THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì



343 Nữ Tiếng Anh


16,40


050470 trần diệu linh 28/10/1993 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


344 Nữ Tiếng Anh


16,20


050472 h¸n duy long 09/07/1993 Tam Thanh, VÜnh Phó THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


345 Nam Tiếng Anh


16,90


050474 ngô thuỳ mai 26/03/1994 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


346 N÷ TiÕng Anh


15,50


050480 đàm bích ph−ơng 17/01/1993 Bạch Mai, Hà Ni THPT Chuyờn Hựng Vng Nhỡ


347 Nữ Tiếng Anh


14,10


050484 trần ngọc trúc quỳnh 05/02/1994 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì



348 Nữ Tiếng Anh


15,80


050485 trần nh quỳnh 02/03/1993 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


349 Nữ TiÕng Anh


14,10


050491 trÇn kim thoa 11/05/1993 BƯnh viƯn DƯt THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


350 Nữ Tiếng Anh


14,40


050493 Nguyễn diệu thu 03/11/1994 Phú Thọ, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


351 Nữ Tiếng Anh


17,30


050496 Nguyễn thu trang 13/11/1993 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


352 Nữ Tiếng Anh


15,70


050497 Nguyễn thu trang 17/08/1994 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì



353 Nữ Tiếng Anh


16,00


050500 triệu thị vân trang 18/04/1993 Nông Trang, Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


354 Nữ Tiếng Anh


17,50


050503 Nguyễn Hoàng châu 15/04/1993 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


355 Nam Tiếng Pháp


16,75


050504 Nguyễn thu hiền 22/08/1993 Thanh Sơn, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


356 Nữ Tiếng Pháp


15,75


050505 Nguyễn thanh huyền 24/10/1993 Thanh Sơn, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


357 Nữ Tiếng Pháp


13,25
050506 Nguyễn Thị phơng liên 26/11/1994 Việt Trì, Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng


358 Nữ Tiếng Pháp



14,00


050507 bùi khánh linh 25/10/1994 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng KK


359 Nữ Tiếng Pháp


18,00


050508 bùi mỹ linh 10/11/1993 BV ĐK phía Nam THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


360 Nữ Tiếng Pháp


18,00


050509 Nguyễn khánh linh 09/10/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


361 Nữ Tiếng Pháp


14,75


050510 bùi khánh ly 02/08/1994 Tam Thanh, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng KK


362 Nữ Tiếng Pháp


12,50
050511 Nguyễn Thị trà mi 18/01/1994 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng


363 Nữ Tiếng Pháp



15,50


050512 lê thị ánh ngọc 20/10/1993 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba



(17)

TT

tÝnh

sinh



11,25
050513 Ngun ThÞ bÝch ngäc 11/03/1994 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng


365 Nữ Tiếng Pháp


14,00


050514 Nguyễn Thị hồng ngọc 22/02/1993 Bệnh xá Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng KK


366 Nữ Tiếng Pháp


16,00


050515 lu thị hồng nhung 05/08/1993 XQ Dữu Lâu THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


367 Nữ Tiếng Pháp


15,50


050516 Nguyễn ngọc phong 15/04/1993 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


368 Nam Tiếng Pháp


15,00



050517 Nguyễn ngọc sơn 01/11/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


369 Nam Tiếng Pháp


15,50


050518 trn c thnh 03/07/1993 BV NM Dệt Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng V−ơng Ba


370 Nam Tiếng Pháp


11,50
050519 ngô thị phơng thảo 16/03/1994 Tam Thanh, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng


371 Nữ Tiếng Pháp


15,00


050520 Nguyễn phơng thảo 17/12/1993 Tiên Cát, Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


372 Nữ Tiếng Pháp


10,00
050521 hoàng hoài thu 25/02/1994 BV tỉnh Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng


373 Nữ Tiếng Pháp


14,50


050522 Nguyễn Thị huyền trang 23/06/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng KK



374 Nữ Tiếng Pháp


12,00
050523 Nguyn c trung 17/02/1994 Việt Trì, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng V−ơng


375 Nam Tiếng Pháp


17,50


050524 Nguyễn thanh tùng 19/01/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


376 Nam Tiếng Pháp


13,50
050525 Nguyễn Thị thu uyên 04/07/1994 Sông Thao, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng


377 Nữ Tiếng Pháp


13,50
050526 kiều thị oanh yến 30/06/1993 Thanh Hoà, Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng


378 Nữ Tiếng Pháp


11,00


060006 ngun minh chÝ 12/05/1994 ViƯt Tr× - VÜnh Phó THPT Chuyên Hùng Vơng KK


379 Nam Tin học



18,00


060008 phan huy công 27/03/1993 Trạm xá TX Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


380 Nam Tin học


18,00


060017 trần tiến dũng 18/11/1994 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhất


381 Nam Tin học


11,00


060033 nguyễn công khanh 28/10/1994 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng KK


382 Nam Tin học


14,00


060036 tạ khánh duy 11/11/1993 BV Việt Trì THPT Chuyên Hùng Vơng Ba


383 Nam Tin học


15,00


060056 hoàng anh sơn 29/09/1994 BV Việt Trì - Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng Nhì


384 Nam Tin häc



18,00


060060 hoàng đức thành 07/09/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Chuyờn Hựng Vng Nht


385 Nam Tin học


0,00
060066 trần vân trang 22/10/1994 Yên Sơn - Tuyên Quang THPT Chuyên Hùng Vơng


386 Nữ Tin học


6,00
060068 hạ anh tuấn 30/06/1992 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Chuyên Hùng Vơng



(18)

TT

tÝnh

sinh



10,00


060070 ngun anh tn 03/09/1994 BV tØnh VÜnh Phó THPT Chuyên Hùng Vơng KK


388 Nam Tin học


12,25


040001 trần thị ngäc ¸nh 16/09/1993 TX Phó Thä - VÜnh Phó THPT Hùng Vơng Ba


389 Nữ Toán


15,50



040002 hà mạnh dũng 10/12/1993 Đội 3a xQ Đông Thành THPT Hùng Vơng Nhì


390 Nam Toán


16,00


040009 phạm ngọc khánh 02/07/1993 TX Phú Thọ - Phú Thọ THPT Hùng Vơng Nhì


391 Nam Toán


14,75


040012 trần tiến mạnh 20/10/1992 TX Phú Thọ - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng Nhì


392 Nam Toán


15,50


040013 trần văn mạnh 08/09/1993 TX Phú Thọ - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng Nhì


393 Nam Toán


12,50


040015 nguyễn hồng s¬n 21/10/1993 BƯnh viƯn Phó Thä THPT Hïng V−¬ng Ba


394 Nam To¸n


11,75



040016 đặng thị ph−ơng thảo 06/12/1993 Viện Việt Trì THPT Hựng Vng Ba


395 Nữ Toán


11,50


040018 hán quốc trọng 10/03/1994 XQ Văn Lung - TX. Phú Thọ THPT Hùng Vơng Ba


396 Nam Toán


12,00


040021 kiều lê việt 07/03/1993 TX Phú Thọ - Phú Thọ THPT Hùng Vơng Ba


397 Nam Toán


4,25
040026 nguyễn m¹nh c−êng 15/10/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Hïng Vơng


398 Nam Vật lí


5,75
040027 vy hùng cờng 10/11/1993 Thanh Hòa - VÜnh Phó THPT Hïng V−¬ng


399 Nam VËt lÝ


13,00


040031 hồng minh đức 19/01/1993 Bệnh viện Phú Thọ THPT Hùng V−ơng Nhỡ



400 Nam Vật lí


4,00
040033 lê mạnh hùng 15/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng


401 Nam Vật lí


13,50


040036 lê văn bảo khánh 28/01/1993 Bệnh viện Phú Thọ THPT Hùng Vơng Nhì


402 Nam Vật lí


4,50
040037 trần duy khánh 15/11/1993 Phú Thä - VÜnh Phó THPT Hïng V−¬ng


403 Nam VËt lÝ


5,50
040039 lê thị kiều linh 23/09/1993 Thanh Ba - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng


404 Nữ Vật lí


12,00


040045 quang thỏi 29/10/1993 Trung tâm y tế Phú Thọ THPT Hùng V−ơng Ba


405 Nam VËt lÝ


3,50


040048 ngun m¹nh tïng 08/11/1993 BƯnh viƯn TX Phú Thọ THPT Hùng Vơng


406 Nam Vật lí


8,00


040049 vũ thị h¹nh n 20/03/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Hïng Vơng KK


407 Nữ Vật lí


9,00


040056 nguyễn thị thu hoài 20/12/1993 P. Âu Cơ TX. Phú Thọ - Phú Thọ THPT Hùng Vơng KK


408 Nữ Hoá học


2,50
040058 mai thanh khả 28/08/1993 TX. Phó Thä - VÜnh Phó THPT Hïng V−¬ng


409 Nam Hoá học


12,50


040060 nguyễn văn lâm 07/03/1993 Hà Lộc TX. Phú Thä THPT Hïng V−¬ng Ba



(19)

TT

tÝnh

sinh



9,00


040061 đặng huyền my 06/02/1993 Bệnh xá K3 Z121 THPT Hùng Vng KK



411 Nữ Hoá học


11,00


040065 nguyễn ngọc tân 21/08/1993 Phờng ¢u C¬ TX Phó Thä THPT Hïng V−¬ng Ba


412 Nam Hoá học


5,00
040066 nguyễn quang thắng 26/11/1993 TX Phú Thọ - Phú Thọ THPT Hùng Vơng


413 Nam Hoá học


5,00
040069 lê quốc toản 18/06/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng


414 Nam Hoá học


6,50
040075 nguyễn hữu hải 12/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng


415 Nam Sinh học


11,50


040077 trần thị thóy h»ng 19/03/1993 Thanh Ba - Phó Thä THPT Hïng Vơng Ba


416 Nữ Sinh học



5,50
040079 nguyễn thị khánh huyền 31/12/1993 TT. Y tế Thị xQ Phú Thọ THPT Hùng Vơng


417 Nữ Sinh học


14,00


040080 tống thị huyền 19/05/1993 Trạm y tế xQ Thanh Hà THPT Hùng Vơng Ba


418 Nữ Sinh học


10,50


040082 trần thị thanh hơng 30/01/1993 Phong Châu - Phú Thọ THPT Hùng Vơng KK


419 Nữ Sinh học


7,00
040085 ngô ái linh 09/09/1993 Bệnh viện Phú Thọ THPT Hùng Vơng


420 Nữ Sinh học


10,50


040088 tô thị ngân 18/09/1994 Phú Thọ - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng KK


421 Nữ Sinh học


14,00



040089 phạm hồ quý 23/07/1993 BƯnh viƯn Phó Thä THPT Hïng V−¬ng Ba


422 Nam Sinh häc


5,00
040093 lê đức tuấn 16/05/1993 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Hùng V−ơng


423 Nam Sinh häc


2,50
040094 hµ duy tïng 12/08/1993 BƯnh viƯn Phó Thä THPT Hïng V−¬ng


424 Nam Sinh học


11,00


040096 bùi thị trung anh 22/06/1993 Phờng Âu Cơ - TX. Phú Thọ THPT Hùng Vơng Ba


425 Nữ Ngữ văn


11,00


040106 bùi lan hơng 04/10/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng Ba


426 Nữ Ngữ văn


10,00


040109 lê hoàng mai linh 15/01/1993 TX. Phó Thä - VÜnh Phó THPT Hïng V−¬ng KK



427 Nữ Ngữ văn


13,00


040110 lê thị khánh linh 19/11/1993 TX. Phú Thọ - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng Nhì


428 Nữ Ngữ văn


10,00


040112 nguyễn ngọc anh phơng 10/10/1993 Bệnh viện Phú Thọ THPT Hùng Vơng KK


429 Nữ Ngữ văn


12,50


040118 nguyễn thị thu thảo 17/04/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng Nhì


430 Nữ Ngữ văn


8,50
040121 phạm ngọc thúy 07/09/1993 TX. Phú Thọ - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng


431 Nữ Ngữ văn


10,00


040122 trần thị minh thúy 28/08/1993 TT. Y tế Thị xQ Phú Thọ THPT Hùng Vơng KK


432 Nữ Ngữ văn



10,50


040128 bùi thị kim ánh 03/10/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hïng V−¬ng Ba



(20)

TT

tÝnh

sinh



4,50
040137 ngun thÞ hoa 20/08/1993 TX. Phó Thä - Phó Thä THPT Hùng Vơng


434 Nữ Lịch sử


11,75


040140 đinh thị lan hơng 15/04/1993 Trờng Thịnh - TX. Phú Thọ THPT Hùng Vơng Ba


435 Nữ Lịch sử


7,75
040147 lê thị phơng ngân 02/07/1993 Thị xQ Phú Thọ - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng


436 Nữ Lịch sử


10,00


040148 vi thị tuyết nhung 19/05/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng Ba


437 Nữ Lịch sử


7,25


040150 nguyễn thị phơng quyên 05/09/1993 Thị xQ Phú Thọ - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng


438 Nữ Lịch sử


8,50


040153 vy thị thảo 06/06/1993 Thanh Ba - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng KK


439 Nữ Lịch sử


10,50


040155 trần thị thu 18/10/1993 Bệnh viện Phú Thọ THPT Hùng Vơng Ba


440 Nữ Lịch sử


9,75


040156 ng hng thỳy 11/10/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hùng V−ơng KK


441 Nữ Lịch sử


11,75


040158 vi thị thúy 24/06/1993 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Hùng Vơng Ba


442 Nữ Lịch sử


13,00



040164 nguyễn thị hà 06/02/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng Ba


443 Nữ Địa lí


14,50


040168 nguyễn thị hằng 11/11/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng Nhì


444 Nữ Địa lí


17,75


040170 hà thị hai huế 05/05/1994 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Hùng Vơng Nhì


445 Nữ Địa lí


16,75


040175 nguyễn thị thu huyền 26/11/1993 Hàm Yên - Tuyên Quang THPT Hùng Vơng Nhì


446 Nữ Địa lí


12,50


040178 nguyễn quỳnh nga 12/07/1993 TX. Phú Thọ - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng Ba


447 Nữ Địa lí


17,75



040181 hoàng thị thêm 20/01/1994 Phú Thọ - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng Nhì


448 Nữ Địa lí


12,00


040182 nguyễn thị thoa 14/10/1993 Phong Châu - Phú Thọ THPT Hùng Vơng Ba


449 Nữ Địa lí


12,00


040187 đinh mai chang 03/02/1993 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Hùng Vơng Ba


450 Nữ Tiếng Anh


14,00


040190 lê thị thu hòa 23/11/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng Nhì


451 Nữ Tiếng Anh


14,60


040192 bùi thị thanh hun 22/12/1993 TT. Y tÕ ThÞ xQ Phó Thä THPT Hùng Vơng Nhì


452 Nữ Tiếng Anh


13,20



040193 o ngc huyn 01/12/1993 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Hùng V−ơng Ba


453 Tiếng Anh


16,00


040196 trần thị mai lan 08/10/1994 Bệnh viện Phú Thọ THPT Hùng Vơng Nhì


454 Nữ Tiếng Anh


14,00


040197 chu thị phơng linh 19/03/1993 Trung tâm Y Tế THPT Hùng Vơng Nhì


455 Nữ Tiếng Anh


7,70
040198 trần thị khánh linh 21/10/1993 Bệnh viƯn Phó Thä THPT Hïng V−¬ng



(21)

TT

tÝnh

sinh



11,30


040206 bïi bÝch ph−¬ng 12/06/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Hùng Vơng Ba


457 Nữ Tiếng Anh


15,70


040213 nguyễn thị thu trang 07/07/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Hïng V−¬ng Nhì



458 Nữ Tiếng Anh


14,10


040214 phạm thị thu trang 28/03/1993 Phú Thọ - Vĩnh Phú THPT Hùng Vơng Nhì


459 Nữ Tiếng Anh


12,00


060001 lê công việt anh 11/12/1994 Bệnh xá K3 Z121 THPT Hùng Vơng KK


460 Nam Tin học


13,00


060011 phạm việt cờng 22/01/1994 Thanh S¬n - VÜnh Phó THPT Hïng V−¬ng Ba


461 Nam Tin häc


11,00


060012 trần mạnh c−ờng 01/12/1994 Bệnh xá đơn vị K3 Z121 THPT Hùng V−ơng KK


462 Nam Tin häc


11,00


060016 nguyễn văn dũng 13/07/1994 Phong Châu - Phú Thọ THPT Hùng Vơng KK



463 Nam Tin học


0,00
060030 đoàn mạnh hùng 24/07/1994 BƯnh viƯn Phó Thä THPT Hïng V−¬ng


464 Nam Tin häc


4,00
060037 hà tùng lâm 02/01/1994 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Hùng Vơng


465 Nam Tin học


7,25
040003 khúc duy hải 28/10/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh


466 Nam Toán


5,00
040005 hà thị nh hoa 03/06/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh


467 Nữ Toán


12,75


040006 nguyễn thị hoa 06/01/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Ba


468 Nữ Toán


11,25



040017 đinh hà thu 08/11/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Ba


469 Nữ Toán


8,00
040019 hà thị thúy vân 24/08/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ PT DTNT tỉnh


470 Nữ Toán


13,00


040020 đinh qc viƯt 03/04/1994 Thanh S¬n - VÜnh Phó PT DTNT tỉnh Ba


471 Nam Toán


2,00
040035 đinh thị hơng 02/08/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh


472 Nữ Vật lí


3,00
040038 hà thị kim lan 12/06/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ PT DTNT tỉnh


473 Nữ Vật lí


9,50


040042 đinh hùng quyết 15/05/1993 Thanh S¬n - VÜnh Phó PT DTNT tØnh KK



474 Nam VËt lí


7,00


040044 phùng thị sơn 11/08/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ PT DTNT tỉnh KK


475 Nữ Vật lí


2,50
040046 triệu thị trang 29/01/1993 Thanh S¬n - Phó Thä PT DTNT tØnh


476 VËt lÝ


7,00
040054 đỗ thị hà 10/07/1993 Yên Lập - Phỳ Th PT DTNT tnh


477 Nữ Hoá học


13,00


040055 vũ thị mỹ hạnh 07/10/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Nhì


478 Nữ Hoá học


1,00
040059 ng th hng lan 20/11/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh



(22)

TT

tính

sinh



5,50


040067 hà thị thiêu 07/12/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ PT DTNT tỉnh


480 Nữ Hoá học


9,50


040078 trần thị hoa 25/04/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh KK


481 Nữ Sinh học


8,50
040081 nguyễn thị hơng 19/07/1993 Yên LËp - VÜnh Phó PT DTNT tØnh


482 N÷ Sinh häc


14,50


040083 nguyễn thị thanh hờng 29/09/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Ba


483 Nữ Sinh học


10,00


040090 lê thị thủy 26/08/1993 Yªn LËp - VÜnh Phó PT DTNT tØnh KK


484 Nữ Sinh học


6,50
040097 trần thị lan anh 20/01/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh



485 Nữ Ngữ văn


10,00


040102 hà thị ngọc hoa 06/10/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh KK


486 Nữ Ngữ văn


11,50


040103 phùng thị hoài 27/12/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ PT DTNT tỉnh Ba


487 Nữ Ngữ văn


7,50
040105 sa thị huyền 11/09/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh


488 Nữ Ngữ văn


8,00
040111 kiều thị thúy ngân 09/05/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ PT DTNT tỉnh


489 Nữ Ngữ văn


8,00
040117 hà thị thu thảo 30/12/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh


490 Nữ Ngữ văn


11,50



040125 tống sơn tuân 02/01/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Ba


491 Nam Ngữ văn


12,00


040129 sầm thị ánh 27/01/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Ba


492 Nữ Lịch sử


10,25


040131 hà thị dậu 18/10/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Ba


493 Nữ Lịch sử


13,50


040132 trịnh thị huyền diƯu 26/03/1993 Yªn LËp - VÜnh Phó PT DTNT tØnh Nhì


494 Nữ Lịch sử


15,00


040133 hà thị minh điệp 27/12/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ PT DTNT tỉnh Nhì


495 Nữ Lịch sử


14,75



040139 Đinh Hoàng Huy 15/07/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Nhì


496 Nam Lịch sử


6,00
040141 hà thị kim hơng 04/06/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh


497 Nữ Lịch sử


9,25


040142 lê thị thu hơng 12/02/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh KK


498 Nữ Lịch sử


10,00


040149 hà thị phơng 28/08/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ PT DTNT tỉnh Ba


499 Nữ Lịch sử


13,75


040151 dơng thị quý 24/02/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Nhì


500 Nữ Lịch sử


11,25



040152 trần thị thảo 06/05/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Ba


501 Nữ Lịch sử


15,50


040162 đinh thị chung 15/11/1993 Yªn LËp - VÜnh Phó PT DTNT tØnh Nhì



(23)

TT

tính

sinh



14,00


040169 dơng thị hiền 01/02/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Ba


503 Nữ §Þa lÝ


13,00


040173 ngun thÞ ngäc hun 01/07/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Ba


504 Nữ Địa lí


17,50


040174 nguyễn thị thanh huyền 25/10/1993 Yên Lập - Phú Thọ PT DTNT tỉnh Nhì


505 Nữ Địa lí


12,50



040176 diu linh 11/11/1993 Yên Lập - Phú Thọ PT DTNT tỉnh Ba


506 N÷ Địa lí


10,70


040188 phùng thị chiến 13/02/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh Ba


507 Nữ Tiếng Anh


10,50


040194 đinh thị thu h−¬ng 16/11/1993 Thanh S¬n - VÜnh Phó PT DTNT tỉnh KK


508 Nữ Tiếng Anh


7,60
040199 nguyễn thị loan 08/08/1993 Yên LËp - VÜnh Phó PT DTNT tØnh


509 N÷ TiÕng Anh


3,90
040207 dơng thị hơng quỳnh 26/10/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ PT DTNT tỉnh


510 Nữ Tiếng Anh


9,00


040208 hà thanh tâm 28/11/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú PT DTNT tỉnh KK



511 Nữ Tiếng Anh


8,90


040215 hoàng thị ớc 23/01/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ PT DTNT tỉnh KK


512 Nữ Tiếng Anh


13,00


060024 hoàng hà 06/01/1993 Yªn LËp - VÜnh Phó PT DTNT tØnh Ba


513 Nam Tin học


12,00


060039 hà thị loan 28/03/1993 Sông Thao - VÜnh Phó PT DTNT tØnh KK


514 N÷ Tin häc


12,00


060065 đỗ thị thu trang 20/06/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú PT DTNT tnh KK


515 Nữ Tin học


9,50


020010 nguyễn tuấn hải 15/08/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê KK



516 Nam Toán


11,75


020016 nguyễn thị huyền 26/05/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê Ba


517 Nữ Toán


5,50
020029 ngô thị bích phợng 06/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


518 Nữ Toán


9,00


020032 trần thái sơn 11/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê KK


519 Nam Toán


2,00
020041 trơng thị thu trang 01/01/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


520 Nữ Toán


10,00


020057 đinh thu hiền 31/10/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê Ba


521 Nữ Vật lí



5,00
020061 nguyễn thị hoà 05/02/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


522 Nữ VËt lÝ


4,00
020070 ngun tr−êng phi 21/05/1993 S«ng Thao - VÜnh Phú THPT Cẩm Khê


523 Nam Vật lí


5,00
020071 nguyễn thị phơng 24/03/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


524 Nữ Vật lí


8,00


020090 nguyễn thị thuỳ dung 16/02/1993 Yên Sơn - Tuyªn Quang THPT CÈm Khª KK



(24)

TT

tÝnh

sinh



12,50


020112 phan kim tiÕn 12/08/1993 S«ng Thao - VÜnh Phó THPT Cẩm Khê Ba


526 Nữ Hoá học


11,00


020114 trần quang toàn 28/03/1994 Sông Thao - Phú Thọ THPT Cẩm Khê Ba



527 Nam Hoá học


12,50


020119 trần thị hơng vân 26/02/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê Ba


528 Nữ Hoá học


13,00


020120 nguyễn thị hải yến 07/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê Nhì


529 Nữ Hoá học


5,50
020136 hoàng quốc hng 10/11/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Cẩm Khê


530 Nam Sinh học


7,50
020148 trịnh tuấn phúc 11/10/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


531 Nam Sinh học


14,75


020152 nguyễn thị phơng 10/07/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Cẩm Khê Ba


532 Nữ Sinh học



9,00
020164 tạ thị bộ 02/05/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


533 Nữ Ngữ văn


9,00
020170 vũ thị hải hà 24/11/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


534 Nữ Ngữ văn


9,00
020171 phạm thị hải 20/04/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Cẩm Khê


535 Nữ Ngữ văn


10,00


020183 nguyễn thị hơng ly 12/02/1993 Cẩm Khê - Phú Thọ THPT Cẩm Khê KK


536 Nữ Ngữ văn


7,75
020184 nguyễn thị bích ngọc 11/10/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


537 Nữ Ngữ văn


13,75


020227 ng th thuý nga 09/04/1993 Sụng Thao - Vnh Phỳ THPT Cm Khờ Nhỡ



538 Nữ Lịch sử


13,75


020228 ng thị thuý ngân 09/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cm Khờ Nhỡ


539 Nữ Lịch sử


7,50
020231 vũ thị phơng 01/06/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


540 Nữ Lịch sử


10,50


020232 hà thái sơn 22/05/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê Ba


541 Nam Lịch sử


7,00
020233 nguyễn thị ngân thanh 14/04/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


542 Nữ Lịch sử


13,50


020241 lê hải yến 15/09/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê Nhì


543 Nữ Lịch sử



11,00


020243 thị hồng chúc 02/12/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cm Khờ KK


544 Nữ Địa lí


12,50


020267 bùi quỳnh mai 01/05/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê Ba


545 Nữ Địa lí


9,00
020278 nguyễn thị quỳnh 08/08/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


546 Nữ Địa lí


10,00
020280 vũ thị thu thảo 24/11/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


547 Nữ Địa lí


10,50
020281 phan thị thuỷ 24/10/1992 Sông Thao - Phó Thä THPT CÈm Khª



(25)

TT

tÝnh

sinh



8,70
020293 trần lan anh 10/06/1992 TrêLia Bínskơ - Liên Bang Nga THPT Cẩm Khê



549 Nữ Tiếng Anh


9,00


020299 tào thị giang 20/08/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê KK


550 Nữ Tiếng Anh


7,40
020315 hoàng thị mỹ linh 21/10/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


551 Nữ Tiếng Anh


9,80


020326 vũ thu thảo 25/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê KK


552 Nữ Tiếng Anh


13,00


020330 hoàng thị thanh thuỷ 24/04/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê Ba


553 Nữ Tiếng Anh


0,00
060009 đỗ kim c−ơng 23/08/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cm Khờ


554 Nam Tin học



0,00
060014 nguyễn hữu bảo duy 10/02/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê


555 Nam Tin học


11,00


060045 nguyễn hữu mạnh 16/09/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Cẩm Khê KK


556 Nam Tin học


0,00
060047 hoàng minh 21/04/1994 XQ Sơn Nga THPT Cẩm Khê


557 Nam Tin học


0,00
060067 cao h÷u trÝ 07/05/1994 BV Phó Thä - tØnh VÜnh Phú THPT Cẩm Khê


558 Nam Tin học


11,00


020002 phạm thị thu bình 20/09/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa Ba


559 Nữ Toán


6,50
020006 vi thị đoan 15/02/1993 Cẩm Khê - Phú Thọ THPT Hiền Đa



560 Nữ Toán


9,00


020017 vi mạnh hùng 23/01/1993 Cẩm Khê - Phú Thọ THPT Hiền Đa KK


561 Nam To¸n


12,75


020042 đỗ mai tùng 28/01/1993 Cẩm Khê - Phú Th THPT Hin a Ba


562 Nam Toán


6,50


020048 hoàng văn cảnh 14/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa KK


563 Nam Vật lí


7,50


020055 phùng quang giáp 12/12/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa KK


564 Nam Vật lí


4,50
020063 hoàng bỉnh khiêm 28/11/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa



565 Nam Vật lí


6,00
020072 lê kỳ quân 13/02/1993 Sông Thao - VÜnh Phó THPT HiỊn §a


566 Nam VËt lÝ


5,00
020074 ngun văn sơn 13/12/1993 Quân Y viện 103 THPT Hiền Đa


567 Nam VËt lÝ


1,00
020077 đặng thị xuân thuỷ 22/05/1994 Sông Thao - Vnh Phỳ THPT Hin a


568 Nữ Vật lí


5,00
020087 phạm tn anh 26/04/1993 S«ng Thao - Phó Thä THPT HiỊn Đa


569 Nam Hoá học


11,50


020093 nguyễn tiến dũng 10/01/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa Ba


570 Nam Hoá học


5,00
020095 cao xuân đạt 09/04/1993 Cẩm Khê - Phú Thọ THPT Hin a




(26)

TT

tính

sinh



5,50
020128 hoàng thị thu dung 02/09/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa


572 Nữ Sinh học


9,50


020129 nguyễn thị thuỳ dung 05/11/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Hiền Đa KK


573 Nữ Sinh học


12,50


020147 nguyễn thị hà oanh 26/06/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa Ba


574 Nữ Sinh học


6,50
020182 hà thị lơng 01/07/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Hiền Đa


575 Nữ Ngữ văn


11,00


020186 Nguyễn Thị Nhàn 06/04/1993 Cẩm Khê - Phú Thọ THPT Hiền Đa Ba


576 Nữ Ngữ văn



11,00


020189 nguyễn thị oanh 21/03/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa Ba


577 Nữ Ngữ văn


12,00


020191 hoàng thị thanh 28/07/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Hiền Đa Nhì


578 Nữ Ngữ văn


8,00
020193 nguyễn thị thảo 28/10/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa


579 Nữ Ngữ văn


5,50
020212 th hin 12/05/1993 Sụng Thao - Phỳ Th THPT Hin a


580 Nữ Lịch sử


5,50
020219 đặng thị ph−ơng lan 13/02/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hin a


581 Nữ Lịch sử


7,75
020221 vi thị mỹ lệ 16/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa



582 Nữ Lịch sử


7,00
020250 lê văn hải 05/06/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa


583 Nam Địa lí


6,00
020255 nguyễn thị thu hiền 02/08/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa


584 Nữ Địa lí


6,50
020259 hoàng thị ánh hồng 01/10/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa


585 Nữ Địa lí


7,25
020268 hà thị mai 20/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa


586 Nữ Địa lí


10,00
020282 đờng thị hồng thuý 22/11/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Hiền Đa


587 Nữ Địa lí


8,00
020284 nguyễn đăng trung 26/01/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Hiền Đa



588 Nam Địa lí


12,50


020287 nguyễn văn tùng 15/02/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Hiền Đa Ba


589 Nam Địa lí


10,40


020296 lê thu duyên 01/10/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa KK


590 Nữ Tiếng Anh


6,90
020308 lê thị thanh hơng 12/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa


591 Nữ Tiếng Anh


12,50


020311 lê thị út hờng 14/04/1994 Sông Thao - Phú Thọ THPT Hiền Đa Ba


592 Nữ Tiếng Anh


8,60
020312 lê thị khuê 14/03/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa


593 Nữ Tiếng Anh



9,80


020313 nguyễn thị ngọc lan 19/05/1994 Sông Thao - Phú Thọ THPT Hiền Đa KK



(27)

TT

tính

sinh



6,90
020321 phạm hồng nhung 30/08/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hiền Đa


595 Nữ Tiếng Anh


9,40


020324 nguyễn nh− qnh 30/12/1993 S«ng Thao - VÜnh Phó THPT HiỊn Đa KK


596 Nữ Tiếng Anh


9,50


020005 nguyễn tiến dũng 16/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá KK


597 Nam Toán


6,50
020015 ngun qc huy 07/03/1993 S«ng Thao - VÜnh Phó THPT Phơng Xá


598 Nam Toán


12,00



020019 bùi văn kim 11/05/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá Ba


599 Nam Toán


12,75


020021 nguyễn mạnh linh 03/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá Ba


600 Nam Toán


16,00


020022 nguyễn duy long 29/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá Nhì


601 Nam Toán


7,50


020051 nguyn công đại 20/02/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Ph−ơng Xá KK


602 Nam VËt lÝ


9,50


020052 bùi văn đức 20/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Ph−ơng Xá KK


603 Nam VËt lÝ


4,00


020054 nguyễn hồng đức 15/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Ph−ơng Xá


604 Nam VËt lÝ


0,50
020073 ngun hång s¬n 01/04/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Phơng Xá


605 Nam Vật lÝ


9,50


020092 giang tiÕn dịng 20/11/1993 S«ng Thao - Phó Thä THPT Phơng Xá KK


606 Nam Hoá học


4,25
020105 nguyễn phú mạnh 24/02/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá


607 Nam Hoá học


5,50
020111 trần thị thanh thuỷ 11/01/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá


608 Nữ Hoá học


3,00
020118 nguyễn minh tuấn 23/05/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá


609 Nam Hoá học



11,00


020121 bùi thị lan anh 19/01/1993 Trấn Yên - Yên Bái THPT Phơng Xá Ba


610 Nữ Sinh học


14,50


020123 nguyễn đức anh 24/09/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Ph−ơng Xá Ba


611 Nam Sinh häc


10,50


020124 trÞnh thÞ hång anh 13/12/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá KK


612 Nữ Sinh học


10,00


020141 nguyễn thị luyện 18/12/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá KK


613 Nữ Sinh học


5,50
020154 nguyễn hồng quân 25/03/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá


614 Nam Sinh học


10,50



020165 phạm thị thu chang 03/04/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Phơng Xá Ba


615 Nữ Ngữ văn


10,00


020168 đinh thị thu hà 20/09/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá KK


616 Nữ Ngữ văn


12,00


020172 hoàng thị hồng hạnh 25/11/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá Nhì



(28)

TT

tính

sinh



8,00
020188 nguyễn thị hồng nhung 02/08/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá


618 Nữ Ngữ văn


8,00
020207 hoàng thị bình 27/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá


619 Nữ Lịch sử


7,00
020208 nguyễn thị ngọc châm 13/03/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Phơng Xá



620 Nữ Lịch sử


8,50


020215 trần thị hoa 04/08/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá KK


621 Nữ Lịch sử


8,00
020235 nguyễn thị phơng thảo 01/02/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá


622 Nữ Lịch sử


6,50
020240 nguyễn thị thuý 26/08/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá


623 Nữ Lịch sử


12,50


020242 nguyễn thị chung 11/03/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá Ba


624 Nữ Địa lí


13,25


020251 nguyễn thị hạnh 15/06/1993 Sông Thao - Phú Thọ THPT Phơng Xá Ba


625 Nữ Địa lí



11,25


020252 nguyễn thị hằng 02/11/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá KK


626 Nữ Địa lí


11,50


020264 trần thị thu hơng 28/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá KK


627 Nữ Địa lí


11,00


020274 nguyễn thị hồng nhung 30/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá KK


628 Nữ Địa lí


10,50
020279 nguyễn thị kim thao 18/05/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá


629 Nữ Địa lí


9,70


020291 nguyễn thị vân anh 03/11/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá KK


630 Nữ Tiếng Anh


7,20


020298 nguyễn thị thuỳ dơng 05/09/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá


631 Nữ Tiếng Anh


9,90


020300 nguyễn việt hà 13/10/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá KK


632 Nữ Tiếng Anh


7,00
020327 hoàng thị thu 19/06/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá


633 Nữ Tiếng Anh


7,30
020331 trần thị huyền trang 24/08/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Phơng Xá


634 Nữ Tiếng Anh


8,50
030008 trần thïy dung 26/09/1993 §oan Hïng - Phó Thä THPT §oan Hùng


635 Nữ Toán


5,00
030010 lơng tiến dũng 13/04/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng


636 Nam Toán



8,25
030012 tạ quang hiếu 08/06/1993 Công ty chè Hạ Hòa THPT Đoan Hùng


637 Nam Toán


7,50
030015 nguyễn ngọc hòa 05/09/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng


638 Nam Toán


7,00
030020 lâm thị thu hơng 24/11/1993 Nhà máy Z129 THPT Đoan Hùng


639 Nữ Toán


7,00
030032 vũ ngọc phơng 13/06/1993 Nhà máy Z129 THPT Đoan Hùng



(29)

TT

tính

sinh



10,50


030039 vi tất thắng 11/06/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng KK


641 Nam Toán


8,00
030042 nguyễn anh tn 05/09/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT §oan Hïng


642 Nam Toán



2,00
030045 dơng tùng anh 26/08/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phó THPT §oan Hïng


643 Nam VËt lÝ


3,50
030050 vị tn anh 16/11/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT §oan Hïng


644 Nam Vật lí


5,50
030068 nguyễn thị lan 05/11/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng


645 Nữ Vật lí


2,00
030075 nguyn c ngc 04/09/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng


646 Nam Vật lí


4,75
030080 vũ lan phơng 08/07/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng


647 Nữ Vật lí


5,00
030083 bùi ngọc sơn 26/05/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT §oan Hïng


648 Nam Vật lí



4,50
030085 nguyễn phúc tâm 01/12/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phó THPT §oan Hïng


649 Nam VËt lÝ


7,00


030094 kim tiÕn tïng 29/09/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT §oan Hïng KK


650 Nam Vật lí


8,00


030101 vũ thị hài 28/05/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng KK


651 Nữ Hoá học


10,50


030107 nguyễn ngọc lâm 06/02/1993 Yên Sơn - Tuyên Quang THPT Đoan Hùng Ba


652 Nam Hoá học


12,50


030112 phạm thị thùy linh 11/12/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT §oan Hïng Ba


653 N÷ Hoá học



7,00
030119 hồ văn nghĩa 04/06/1993 Bệnh viện Phú Thọ THPT Đoan Hùng


654 Nam Hoá học


8,00


030120 nguyễn thị ngọc 21/03/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT §oan Hïng KK


655 Hoá học


6,50
030124 nguyễn thị bích phợng 15/08/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng


656 Nữ Hoá học


7,00
030125 nguyễn văn quân 19/06/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng


657 Nam Hoá học


13,75


030144 vũ thị chinh 29/08/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng Ba


658 Nữ Sinh học


9,25
030158 phùng thị hơng 17/11/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng



659 Nữ Sinh học


17,00


030165 trần đoàn ngọc mai 09/05/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng Nhì


660 Nữ Sinh học


12,00


030167 nguyễn thị phợng nga 11/06/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng Ba


661 Nữ Sinh học


11,50


030171 nguyễn thị hång nhung 02/12/1993 §oan Hïng - Phó Thä THPT §oan Hùng Ba


662 Nữ Sinh học


5,50
030174 khúc thị phợng 27/07/1993 Đông Hng - Thái Bình THPT Đoan Hùng



(30)

TT

tÝnh

sinh



14,25


030178 đỗ trần xuân thịnh 30/10/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng Ba


664 Nam Sinh häc



14,00


030182 lª mai trang 07/06/1993 §oan Hïng - Phó Thä THPT §oan Hùng Ba


665 Nữ Sinh học


14,50


030188 lê thị yến 06/06/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng Ba


666 Nữ Sinh học


12,00


030199 trần mỹ hạnh 27/09/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng Nhì


667 Nữ Ngữ văn


7,00
030207 trần thị huyền 07/07/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng


668 Nữ Ngữ văn


10,50


030210 phạm thị bích hờng 20/10/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng Ba


669 Nữ Ngữ văn



10,00


030212 nguyễn tiến mạnh 18/07/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng KK


670 Nam Ngữ văn


7,50
030213 nguyễn thị mơ 02/01/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng


671 Nữ Ngữ văn


8,50
030220 mai tiÕn qut 08/03/1993 §oan Hïng - Phó Thä THPT Đoan Hùng


672 Nam Ngữ văn


8,00
030221 nguyễn thị quỳnh 18/06/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng


673 Nữ Ngữ văn


10,00


030232 nguyễn thị hà trang 03/03/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng KK


674 Nữ Ngữ văn


6,00
030243 lu duy ụng 30/08/1992 Trạm xá Phú Thọ - Phú Thọ THPT Đoan Hựng



675 Nam Lịch sử


11,50


030254 lơng thị huyền 01/08/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng Ba


676 Nữ Lịch sử


10,50


030256 ngun thu hun 28/04/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT Đoan Hùng Ba


677 Nữ Lịch sử


12,25


030261 nguyễn thành luân 13/05/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT §oan Hïng Nh×


678 Nam Lịch sử


9,25


030272 hà thị thanh 23/01/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng KK


679 Nữ Lịch sử


10,75


030274 th thu 24/08/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng Ba



680 Nữ Lịch sử


11,50


030282 hoàng việt anh 15/11/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng KK


681 Nam Địa lí


8,00
030301 lê thị thu hơng 22/09/1993 Phong Châu - Phú Thọ THPT Đoan Hùng


682 Nữ Địa lí


11,75


030306 bùi nh ngọc 10/07/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT §oan Hïng KK


683 Nam Địa lí


15,00


030314 lê thị quyên 08/09/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng Nhì


684 Nữ Địa lí


15,00


030318 trần thị thu thđy 06/12/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT §oan Hùng Nhì


685 Nữ Địa lí



6,00
030326 vũ kim tuyến 06/08/1993 Đoan Hïng - VÜnh Phó THPT §oan Hïng



(31)

TT

tÝnh

sinh



11,00


030329 ngun thÕ vinh 07/08/1993 §oan Hïng - VÜnh Phú THPT Đoan Hùng KK


687 Nam Địa lí


11,00


030330 bùi thị hồng xiêm 10/04/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng KK


688 Nữ Địa lí


10,00


030350 vũ thị hơng liên 15/01/1992 §oan Hïng - Phó Thä THPT §oan Hïng KK


689 N÷ Tiếng Anh


11,20


030352 nguyễn thị linh 01/05/1993 Thờng Tín - Hà Tây THPT Đoan Hùng Ba


690 Nữ Tiếng Anh



7,30
030353 nguyễn thị diƯu linh 13/02/1993 §oan Hïng - Phó Thä THPT §oan Hùng


691 Nữ Tiếng Anh


8,30
030354 vũ thị thùy linh 24/07/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng


692 Nữ Tiếng Anh


8,20
030355 đỗ thị khánh ly 14/02/1993 Yên Sơn - Tuyên Quang THPT oan Hựng


693 Nữ Tiếng Anh


7,80
030370 nghiêm thanh thủy 27/10/1993 Yên Sơn - Tuyên Quang THPT Đoan Hùng


694 Nữ Tiếng Anh


7,60
030371 phạm văn thủy 15/09/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Đoan Hùng


695 Nam Tiếng Anh


8,30
030376 bùi thị hải yến 20/08/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng


696 Nữ Tiếng Anh



12,00


060004 lê thanh bắc 06/10/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng KK


697 Nam Tin học


0,00
060010 lê tuấn c−êng 26/09/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT §oan Hïng


698 Nam Tin học


0,00
060013 lơng hồng duy 26/09/1993 Việt Trì - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng


699 Nam Tin học


0,00
060032 ngô xuân hng 17/02/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Đoan Hùng


700 Nam Tin häc


0,00
060046 đặng văn minh 10/12/1993 Yên Sơn - Tuyờn Quang THPT oan Hựng


701 Nam Tin học


0,00
060053 phạm văn nghÜa 07/02/1993 §oan Hïng - Phó Thä THPT §oan Hïng


702 Nam Tin học



0,00
060072 hoàng quốc việt 11/10/1993 Đoan Hùng - VÜnh Phó THPT §oan Hïng


703 Nam Tin häc


16,25


030014 đỗ minh hoàn 16/06/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng Nhì


704 Nam To¸n


7,75
030018 nguyễn đức huỳnh 19/07/1993 Thanh Ba - Phỳ Th THPT Chõn Mng


705 Nam Toán


8,00
030026 dơng hữu luân 07/03/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng


706 Nam Toán


5,75
030031 vũ thị bích ngọc 25/03/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng


707 Nữ Toán


5,50
030034 nguyễn thị nh quỳnh 09/08/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng



708 Nữ Toán


2,00
030053 lại tiến cờng 09/02/1994 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Ch©n Méng



(32)

TT

tÝnh

sinh



9,00


030059 nguyễn tuấn đạt 05/03/1993 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Chân Mộng KK


710 Nam VËt lÝ


7,50


030073 nguyÔn quang minh 23/08/1993 Thanh Ba - Phó Thä THPT Ch©n Méng KK


711 Nam VËt lÝ


12,50


030090 vũ văn trung 02/04/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Ch©n Méng Ba


712 Nam VËt lÝ


5,50
030091 đỗ quang tuyên 27/08/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng


713 Nam VËt lí



4,50
030099 hà bảo dung 22/08/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng


714 Nữ Hoá học


3,50
030105 nguyễn văn khánh 11/01/1994 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng


715 Nam Hoá học


9,00


030111 nguyễn thị thùy linh 07/03/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng KK


716 Nữ Hoá học


10,00


030116 hoàng hồng mạnh 16/03/1994 Thanh Ba - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng Ba


717 Nam Hoá học


7,50


030135 ngô thị thu thắm 15/11/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng KK


718 Nữ Hoá häc


3,50
030140 ngun tiÕn tïng 18/08/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT Chân Mộng



719 Nam Hoá học


9,50


030149 phạm ngọc hải 18/06/1993 §oan Hïng - Phó Thä THPT Ch©n Méng KK


720 Nam Sinh học


5,50
030150 võ thị huyền hạnh 03/09/1993 Bảo Yên - Lao Cai THPT Chân Mộng


721 Nữ Sinh học


9,50


030160 hoàng thị kỳ 12/06/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng KK


722 Nữ Sinh học


7,50
030168 nguyễn thị anh ngọc 11/04/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng


723 Nữ Sinh học


5,50
030180 bùi việt phơng thúy 10/09/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng


724 Nữ Sinh học



10,00


030196 nguyễn thu giang 18/05/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng KK


725 Nữ Ngữ văn


6,50
030203 o th thanh hu 21/09/1992 oan Hựng - Vnh Phỳ THPT Chõn Mng


726 Nữ Ngữ văn


7,50
030224 chu thị hồng thao 02/02/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Chân Mộng


727 Nữ Ngữ văn


8,00
030228 nguyễn thị thủy 14/07/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng


728 Nữ Ngữ văn


9,75


030268 trần thị nh quỳnh 20/03/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng KK


729 Nữ Lịch sử


10,25


030278 nghiêm huyền trang 11/10/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng Ba



730 Nữ Lịch sử


10,00
030319 đinh thị thúy 19/12/1993 Trạm Y tế xQ Yên Kiện THPT Chân Mộng


731 Nữ Địa lí


11,50


030327 nguyễn thị hồng tơi 30/06/1993 Trạm Y tế xQ Yên KiƯn THPT Ch©n Méng KK



(33)

TT

tÝnh

sinh



14,75


030328 phạm đức việt 17/08/1993 Trạm Y tế xQ Minh Tiến THPT Chõn Mng Nhỡ


733 Nam Địa lí


9,60


030341 bùi thái hậu 01/07/1994 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Chân Mộng KK


734 Nữ Tiếng Anh


12,00


030342 nguyễn thị thu hiền 17/10/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng Ba



735 Nữ Tiếng Anh


10,60


030348 trần thị hơng 05/10/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng KK


736 Nữ Tiếng Anh


10,30


030377 nguyễn thị yến 17/07/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Chân Mộng KK


737 Nữ Tiếng Anh


7,75
030003 phạm thị lan anh 27/11/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Quế Lâm


738 Nữ Toán


7,00
030025 trần đăng linh 27/08/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


739 Nam Toán


7,00
030033 bùi bích phợng 27/05/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


740 Nữ Toán


7,75


030041 nguyễn anh tuấn 01/02/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


741 Nam Toán


3,50
030043 o tuấn việt 23/02/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lõm


742 Nam Toán


3,50
030048 nguyễn tuấn anh 01/11/1993 Yên Bình - Yên Bái THPT Quế Lâm


743 Nam Vật lí


7,00


030061 phùng thị hơng giang 21/05/1993 K15 - Công ty chè Hạ Hoà THPT Quế Lâm KK


744 Nữ Vật lí


9,50


030062 trần quang hiếu 08/08/1993 Bệnh xá XN chè Đoan Hùng THPT Quế Lâm KK


745 Nam VËt lÝ


1,50
030100 nguyễn tiến độ 15/04/1992 Đoan Hùng - Vnh Phỳ THPT Qu Lõm


746 Nam Hoá học



2,50
030102 trần thị thu hằng 19/09/1993 Trạm y tế xQ Yên Bình THPT Quế Lâm


747 Nữ Hoá học


3,50
030127 trần thị nh quỳnh 21/06/1993 Xí nghiệp Chè Đoan Hùng THPT Quế Lâm


748 Nữ Hoá học


4,75
030148 nguyễn thị thu hà 10/12/1993 Yên Bình - Yên Bái THPT Quế Lâm


749 Nữ Sinh học


3,25
030151 th hân 28/08/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


750 Nữ Sinh học


4,00
030162 nguyễn thị liễu 14/04/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


751 Nữ Sinh học


5,50
030175 nguyễn thị phợng 02/07/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


752 Nữ Sinh học



11,00


030184 ngô anh tuấn 10/06/1993 Đoan Hùng - VÜnh Phó THPT Q L©m Ba


753 Nam Sinh häc


8,50
030205 ngun thị hoa huệ 15/03/1993 Bệnh viện Đoan Hùng THPT Quế Lâm


754 Nữ Ngữ văn


7,00
030208 nguyễn thị thanh hơng 01/07/1992 Bệnh xá XN chè Đoan Hùng - Vĩnh Ph THPT Quế Lâm



(34)

TT

tính

sinh



6,50
030216 tạ văn ngọc 08/05/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


756 Nam Ngữ văn


8,00
030217 vũ thị hồng nhung 09/06/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


757 Nữ Ngữ văn


7,00
030231 lê thị thu trang 01/06/1993 §oan Hïng - VÜnh Phó THPT Q Lâm



758 Nữ Ngữ văn


1,50
030245 ninh thị thu giang 28/08/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


759 Nữ Lịch sử


2,25
030258 vũ thị lâm 05/04/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Quế Lâm


760 Nữ Lịch sử


13,50


030262 khổng thị mai 24/02/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm Nhì


761 Nữ Lịch sử


9,50


030280 đoàn minh vơng 02/09/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm KK


762 Nam Lịch sử


11,50


030299 m th hu 04/08/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Quế Lâm KK


763 Nữ Địa lí



13,75


030315 ng th phng thm 06/08/1993 oan Hựng - Vnh Phỳ THPT Qu Lõm Ba


764 Nữ Địa lí


10,00
030317 đào thị thanh thuỷ 22/12/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Qu Lõm


765 Nữ Địa lí


13,00


030322 trần thị huyền trang 22/04/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Quế Lâm Ba


766 Nữ Địa lí


8,75
030324 phạm văn tuân 05/03/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


767 Nam Địa lí


6,60
030338 nguyễn thị ngọc điệp 07/12/1993 Đoan Hùng - Phú Thọ THPT Quế Lâm


768 Nữ Tiếng Anh


5,30
030357 hà thị thuỳ ly 20/10/1993 Xí nghiệp chè Phú Thọ THPT Quế Lâm



769 Nữ Tiếng Anh


7,70
030365 phan thị thanh tâm 13/05/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


770 Nữ Tiếng Anh


4,50
030368 trần thị thu thảo 07/12/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


771 Nữ Tiếng Anh


6,10
030375 bạch lâm vơng 19/08/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Quế Lâm


772 Nam Tiếng Anh


9,50


030002 nguyễn hoàng anh 18/08/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


773 Nam Toán


6,50
030006 nguyễn thành chung 07/01/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


774 Nam Toán


1,25
030013 trần ngọc hoa 04/11/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà



775 Nữ Toán


11,00


030019 đỗ thị thu h−ơng 18/09/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT H Ho Ba


776 Nữ Toán


9,00


030022 hoàng tùng lâm 27/07/1994 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


777 Nam Toán


12,00


030023 dơng thị thùy linh 01/11/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba



(35)

TT

tính

sinh



10,50


030024 ngun thïy linh 03/01/1993 Thanh Hßa - VÜnh Phó THPT Hạ Hoà KK


779 Nữ Toán


12,00


030028 nguyễn vân nam 14/01/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba



780 Nam Toán


9,00


030036 nguyễn kim sơn 26/06/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


781 Nam Toán


7,25
030040 trần bình trọng 09/08/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


782 Nam Toán


6,50


030046 nguyễn hoàng anh 14/04/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


783 Nam Vật lí


11,00


030052 nguyễn minh chính 19/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


784 Nam Vật lÝ


12,00


030058 trần đức d−ơng 22/05/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hồ Ba



785 Nam VËt lÝ


9,50


030064 trÇn quang huy 27/01/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


786 Nam VËt lÝ


8,00


030066 ngun thu h−êng 15/12/1993 Thanh Hßa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


787 Nữ Vật lí


6,50


030067 đoàn trung kiên 27/03/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


788 Nam Vật lí


7,00


030070 nguyễn tiến mạnh 07/01/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


789 Nam Vật lí


7,00


030074 vơng văn minh 09/09/1994 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK



790 Nam Vật lí


2,50
030078 trần thị phợng nh 24/08/1994 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


791 Nữ Vật lí


3,00
030087 nguyễn ngọc thúy 02/03/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


792 Nữ Vật lí


10,00


030103 lê trung hiếu 23/09/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


793 Nam Hoá học


7,00
030106 bùi thị hoa lan 20/04/1994 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


794 Nữ Hoá học


14,00


030110 nguyễn ngọc linh 14/08/1993 Yên Bình - Yên Bái THPT Hạ Hoà Nhì


795 Nam Hoá học


13,00



030113 trần ly linh 29/09/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Nhì


796 Nữ Hoá học


14,00


030118 nguyễn diên mời 02/02/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Nhì


797 Nam Hoá học


4,00
030129 nguyễn phơng thanh 19/08/1994 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


798 Nữ Hoá học


9,00


030137 nguyễn thị thủy 12/09/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


799 Nữ Hoá học


14,00


030138 trần phóc viƯt trinh 24/12/1992 Thanh Hßa - VÜnh Phó THPT Hạ Hoà Nhì


800 Nữ Hoá học


7,50



030139 phạm anh tuấn 05/09/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK



(36)

TT

tính

sinh



11,00


030147 trịnh hải đăng 06/04/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


802 Nam Sinh học


17,75


030152 đặng trung hiếu 27/02/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT H Ho Nhỡ


803 Nam Sinh học


14,00


030170 trần thị khánh ngọc 27/07/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


804 Nữ Sinh học


10,00


030172 nguyễn thị kim oanh 03/02/1994 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


805 Nữ Sinh học


16,00



030173 trịnh mai phơng 10/02/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Nhì


806 Nữ Sinh học


11,50


030176 nguyễn minh quang 12/03/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


807 Nam Sinh học


14,50


030177 phan hồng thắm 15/10/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


808 Nữ Sinh học


9,50


030185 ma thị tuyết 10/01/1992 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


809 Nữ Sinh học


8,00
030189 lê thị hải yến 02/10/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


810 Nữ Sinh học


6,50
030190 vơng thị hải yến 15/12/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà



811 Nữ Sinh học


10,00


030193 vũ thùy dung 20/10/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


812 Nữ Ngữ văn


10,50


030195 nguyễn thị hồng giang 02/06/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


813 Nữ Ngữ văn


8,50
030198 nguyễn thị hồng hà 18/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


814 Nữ Ngữ văn


9,50


030201 nguyễn thanh hằng 28/04/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


815 Nữ Ngữ văn


11,00


030206 cù thị thanh huyền 26/10/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


816 Nữ Ngữ văn



11,00


030214 cù thị kim ngân 20/11/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


817 Nữ Ngữ văn


8,50
030227 vũ thị hoài thu 19/10/1994 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


818 Nữ Ngữ văn


10,50


030233 triệu ngọc trâm 24/03/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


819 Nữ Ngữ văn


10,25


030238 nguyễn tuấn anh 24/05/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


820 Nam Lịch sử


6,00
030242 trần kim dũng 22/01/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


821 Nam Lịch sử


9,25



030246 nguyễn thị thu hà 23/11/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


822 Nữ Lịch sử


9,50


030247 vũ thị hải 02/10/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


823 Nữ Lịch sử


6,50
030252 bùi thị hinh 02/05/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà



(37)

TT

tính

sinh



10,25


030266 trần thị hồng nhung 30/06/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


825 Nữ Lịch sử


9,75


030269 ỡnh sn 12/01/1993 Thanh Hịa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hồ KK


826 Nam LÞch sử


11,25



030283 phan thị lan anh 29/11/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


827 Nữ Địa lí


12,00


030285 lê công bằng 19/12/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


828 Nam Địa lí


10,50
030293 ng th thu h 22/08/1994 Thanh Hũa - Vnh Phỳ THPT H Ho


829 Nữ Địa lí


15,75


030296 nguyễn văn hiệp 25/09/1994 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Nhì


830 Nam Địa lí


11,00


030303 vũ thị hơng 20/07/1994 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


831 Nữ Địa lí


11,75


030305 trần thị thúy ngân 01/06/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK



832 Nữ Địa lí


13,75


030308 vũ thị hồng ngọc 07/07/1994 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


833 Nữ Địa lí


12,25


030310 bùi thị tuyết nhung 06/02/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


834 Nữ Địa lí


12,75


030320 bùi hồng tiến 08/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


835 Nam Địa lí


11,50


030331 thị hải yến 01/02/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT H Ho KK


836 Nữ Địa lí


6,20
030333 nguyễn thị vân anh 26/08/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà



837 Nữ Tiếng Anh


9,90


030335 lơng ngọc ánh 08/11/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


838 Nữ Tiếng Anh


8,70
030345 trần thị diệu hoa 16/10/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


839 Nữ Tiếng Anh


8,10
030346 đinh an hoài 28/02/1994 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


840 Nam Tiếng Anh


10,10


030347 ma lan diệu hơng 14/12/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


841 Nữ Tiếng Anh


9,40


030358 nguyễn văn mạnh 01/06/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


842 Nam Tiếng Anh



10,80


030362 nguyễn lệ quyên 01/02/1993 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà Ba


843 Nữ Tiếng Anh


8,90


030367 hà phơng thảo 09/04/1994 Thanh Hòa - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


844 Nữ Tiếng Anh


0,00
060028 nguyễn hoàng hiệp 02/09/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


845 Nam Tin học


4,00
060034 vũ thị hồng thanh 10/07/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà


846 Nữ Tin học


0,00
060035 phạm xuân khánh 26/11/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà



(38)

TT

tính

sinh



0,00
060051 khổng thanh ngân 18/09/1994 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà



848 Nữ Tin học


10,00


060054 đinh duy nhật 17/04/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Hạ Hoà KK


849 Nam Tin học


6,75
030004 nguyễn thị kim ánh 04/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


850 Nữ Toán


8,50
030011 lê thị thùy dơng 14/02/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


851 Nữ Toán


7,00
030030 nguyễn thị ngọc 17/10/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


852 Nữ Toán


9,00


030069 lờ c linh 17/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng KK


853 Nam Vật lí


2,00


030081 nguyễn thị hồng phớc 24/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


854 Nữ Vật lí


14,00


030095 lờ đức vinh 14/09/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân ỏng Nhỡ


855 Nam Vật lí


13,25


030096 hà xuân xanh 10/05/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng Nhì


856 Nam Vật lí


7,25


030098 hoàng tiến công 26/03/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng KK


857 Nam Hoá học


4,00
030104 nguyễn khánh huyền 26/06/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


858 Nữ Hoá học


3,50
030126 trần hồng quân 16/08/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng



859 Nam Hoá học


4,50
030132 vũ thị thảo 27/03/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


860 Nữ Hoá học


6,50
030142 hoàng thị mai chang 05/03/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


861 Nữ Sinh học


6,50
030157 lê thị thu hơng 28/05/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


862 Nữ Sinh học


7,00
030163 lê thùy linh 04/12/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


863 Nữ Sinh học


8,50
030164 vũ thị kim ly 29/12/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


864 Nữ Sinh học


5,50
030179 nguyễn thị thủy 15/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng



865 Nữ Sinh học


10,00


030211 chu mai linh 18/11/1993 S«ng Thao - VÜnh Phó THPT Xuân áng KK


866 Nữ Ngữ văn


7,00
030218 nguyễn thị bích phợng 22/03/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


867 Nữ Ngữ văn


10,00


030235 dơng thị hồng vân 12/08/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng KK


868 Nữ Ngữ văn


9,75


030240 võ thị ngọc châu 22/10/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng KK


869 Nữ Lịch sử


6,25
030250 hoàng thúy hằng 20/08/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng



(39)

TT

tính

sinh




10,25


030259 hoàng văn linh 04/09/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng Ba


871 Nam Lịch sử


10,00


030260 nguyễn thị diệu linh 07/11/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng Ba


872 Nữ Lịch sử


13,25


030267 nguyễn thị kim oanh 29/05/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng Nhì


873 Nữ Lịch sử


10,25


030276 nguyễn thị việt thúy 04/02/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng Ba


874 Nữ Lịch sử


9,50
030286 hoang thị cần 13/07/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


875 Nữ Địa lí


11,25



030288 lê thị chinh 24/02/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng KK


876 Nữ Địa lí


12,75


030295 tô thị hồng hạnh 01/12/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng Ba


877 Nữ Địa lí


11,25


030313 đinh thị lệ quyên 02/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng KK


878 Nữ Địa lí


10,50
030321 nguyễn thị hơng trang 27/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


879 Nữ Địa lí


8,25
030325 bùi thị kim tuyến 08/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


880 Nữ Địa lí


9,80


030336 phạm thị thùy dung 01/01/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng KK



881 Nữ Tiếng Anh


8,30
030343 nguyễn thị thu hiền 26/07/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


882 Nữ Tiếng Anh


5,70
030360 nguyễn thị thu phơng 17/02/1994 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


883 Nữ Tiếng Anh


13,90


030364 nguyễn thị thúy quỳnh 29/04/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng Ba


884 N÷ TiÕng Anh


0,00
060018 lê mạnh đạt 16/04/1993 Sơng Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


885 Nam Tin häc


0,00
060061 phan thÞ thu thảo 24/03/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Xuân áng


886 Nữ Tin học


4,25


050008 Nguyễn thuỳ dung 21/12/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa


887 Nữ Toán


6,50
050009 Nguyễn ngäc dịng 22/10/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Châu Sa


888 Nam Toán


15,50


050012 Nguyn ỡnh t 01/11/1993 Phong Chõu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhì


889 Nam To¸n


11,50


050014 Nguyễn minh đức 25/08/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Chõu Sa Ba


890 Nam Toán


10,75


050021 bùi quang hoà 24/10/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa KK


891 Nam Toán


8,00
050025 Hoàng mạnh hùng 09/07/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa



892 Nam Toán


15,00


050037 bựi c nam 10/09/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhỡ



(40)

TT

tính

sinh



1,50
050039 phạm hải nam 12/04/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa


894 Nam Toán


4,75
050050 Nguyễn Hoàng trung 15/10/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa


895 Nam Toán


10,00


050051 t c trung 05/04/1994 BV Hoá chất Lâm Thao THPT Long Châu Sa KK


896 Nam To¸n


11,50


050065 phan văn đạo 21/03/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


897 Nam VËt lÝ



12,50


050067 bùi mạnh đông 22/01/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


898 Nam VËt lÝ


18,50


050070 NguyÔn quèc hiÕu 07/09/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa NhÊt


899 Nam VËt lÝ


13,00


050074 đỗ thị thu h−ơng 06/09/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhì


900 N÷ VËt lí


11,50


050077 Nguyễn xuân khải 08/12/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Ch©u Sa Ba


901 Nam VËt lÝ


16,00


050092 Ngun minh thn 22/08/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Nhì


902 Nam Vật lí



12,50


050093 Nguyễn ngọc hồng thơng 12/03/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Long Châu Sa Ba


903 Nữ VËt lÝ


19,50


050095 Nguyễn đức tr−ờng 12/07/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhất


904 Nam VËt lÝ


15,00


050116 NguyÔn Thị hồng duyên 22/07/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhì


905 Nữ Hoá học


8,25


050118 bùi bình dơng 01/09/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa KK


906 Nam Ho¸ häc


12,50


050121 vũ anh đức 02/07/1993 Phong Châu, Phú Thọ THPT Long Châu Sa Ba


907 Nam Ho¸ häc



11,50


050122 vũ văn đức 08/09/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Chõu Sa Ba


908 Nam Hoá học


10,00


050128 bùi thị ngọc h©n 12/07/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Ba


909 Nữ Hoá học


12,00


050132 bùi lý hùng 26/09/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Ba


910 Nam Hoá học


12,50


050141 ngô thị mai 05/07/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


911 Nữ Hoá học


11,00


050151 phạm quang thèng 03/05/1994 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Châu Sa Ba


912 Nam Hoá học



5,50
050154 vũ th thơng 22/06/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa


913 Nữ Hoá học


10,00


050164 Nguyễn Thị hải yến 08/02/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


914 Nữ Hoá học


12,50


050166 Nguyễn Thị ánh 19/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


915 Nữ Sinh học


8,00
050178 Nguyễn Thị minh h»ng 14/10/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa



(41)

TT

tính

sinh



11,00


050182 Nguyễn Thị hơng 16/08/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Ba


917 Nữ Sinh học


10,00



050196 Nguyễn Thị mơ 27/11/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa KK


918 Nữ Sinh học


17,00


050199 dơng thị hồng ngọc 29/04/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhì


919 Nữ Sinh học


16,50


050200 Nguyễn thu ngäc 20/10/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Nhì


920 Nữ Sinh học


18,00


050215 Nguyễn Thị tình 30/10/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhì


921 Nữ Sinh học


15,50


050218 Nguyễn thành trung 15/12/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhì


922 Nam Sinh học


16,50



050220 vơng quang un 02/05/1994 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Châu Sa Nhì


923 Nam Sinh học


12,00


050222 Nguyễn Thị vân 25/03/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Ba


924 Nữ Sinh học


10,50


050232 phạm thị lan anh 13/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


925 Nữ Ngữ văn


9,00
050237 lu thị hồng duyên 20/02/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa


926 Nữ Ngữ văn


7,50
050249 Nguyễn Thị ¸nh hång 01/10/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Châu Sa


927 Nữ Ngữ văn


6,00
050252 lê thị thanh huyền 15/10/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa


928 Nữ Ngữ văn



12,50


050256 Nguyễn ngọc lan 30/08/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhì


929 Nữ Ngữ văn


10,00


050266 Nguyễn Thị lý 02/01/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa KK


930 Nữ Ngữ văn


10,50


050279 phạm nh quỳnh 10/12/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Ba


931 Nữ Ngữ văn


9,00
050285 trần thị thoả 09/02/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa


932 Nữ Ngữ văn


13,00


050289 tạ thuỷ tiên 05/10/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhì


933 Nữ Ngữ văn



7,50
050291 Nguyễn Thị huyền trang 10/10/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa


934 Nữ Ngữ văn


10,75


050306 phạm thị thu hà 04/03/1993 Lâm Thao, Phú Thọ THPT Long Châu Sa Ba


935 Nữ Lịch sử


12,00


050308 Nguyễn Thị ngọc hân 08/10/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


936 Nữ Lịch sử


7,00
050311 Nguyễn Thị hoa 20/03/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa


937 Nữ Lịch sử


4,50
050323 chử thị lan hơng 20/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa


938 Nữ Lịch sử


10,25


050325 bùi thị thu hờng 16/01/1993 Phong Châu , Vĩnh Phó THPT Long Ch©u Sa Ba




(42)

TT

tÝnh

sinh



5,00
050329 cao thị khánh linh 20/06/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa


940 Nữ Lịch sử


11,00


050339 lê thị nga 02/06/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Ba


941 Nữ Lịch sử


11,75


050345 tạ lệ quyên 11/07/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


942 Nữ Lịch sử


10,00


050350 ngô thị thu 12/12/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


943 Nữ Lịch sử


6,50
050360 thị thanh tuyến 08/09/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Chõu Sa


944 Nữ Lịch sử



11,50


050391 lê thị mai hơng 10/03/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa KK


945 Nữ Địa lí


14,00


050402 Nguyễn Thị ngọc mai 24/02/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


946 Nữ Địa lí


14,00


050404 Nguyễn trọng nghĩa 16/08/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


947 Nam Địa lí


18,50


050408 tạ thị ngọc 15/02/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhất


948 Nữ Địa lí


16,00


050410 Nguyễn Thị hồng nhung 26/07/1993 Phong Ch©u , Phó Thä THPT Long Ch©u Sa Nhì


949 Nữ Địa lí



13,00


050411 lê thị hoài phơng 28/05/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Ba


950 Nữ Địa lí


15,00


050419 triệu thị thắm 12/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhì


951 Nữ Địa lí


16,00


050422 bïi thu th 25/11/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Châu Sa Nhì


952 Nữ Địa lí


15,00


050427 hoàng thị uyên 19/07/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Nhì


953 Nữ Địa lí


8,80
050437 tạ thị ngọc ánh 05/04/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa


954 Nữ Tiếng Anh



13,30


050438 vũ thị kim ánh 06/05/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


955 Nữ Tiếng Anh


16,60


050447 bùi thị hoàng hà 18/10/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhì


956 Nữ Tiếng Anh


12,60


050455 tạ thanh hằng 24/08/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Ba


957 Nữ Tiếng Anh


12,00


050458 Nguyễn Thị hồng huệ 01/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


958 Nữ Tiếng Anh


14,10


050460 Nguyễn Thị ngọc huyền 18/02/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Nhì


959 Nữ Tiếng Anh



12,00


050471 vũ hơng linh 06/02/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Long Châu Sa Ba


960 Nữ Tiếng Anh


12,70


050488 Nguyễn phơng thảo 16/09/1994 BV SUPE L©m Thao THPT Long Ch©u Sa Ba


961 Nữ Tiếng Anh


11,80


050498 tạ thị kiều trang 12/02/1993 Phong Châu , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Ba



(43)

TT

tính

sinh



13,40


050501 tạ mạnh tùng 23/04/1993 Phong Châu , VÜnh Phó THPT Long Ch©u Sa Ba


963 Nam TiÕng Anh


10,00


050003 phïng quang anh 14/10/1994 L©m Thao, VÜnh Phó THPT Phong Châu KK


964 Nam Toán



10,00


050004 th ngc ỏnh 10/09/1993 Thanh Ho, Vnh Phỳ THPT Phong Chõu KK


965 Nữ Toán


12,25


050017 phan thị hiền 12/09/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu Ba


966 Nữ Toán


5,00
050031 trần Hoàng mỹ linh 24/04/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu


967 Nữ Toán


7,50
050033 trần thị ngọc mai 27/08/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu


968 Nữ Toán


11,00


050038 lê hồng nam 10/04/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu Ba


969 Nam Toán


8,25
050045 Nguyễn trung sơn 10/01/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu



970 Nam Toán


18,50


050060 bùi thị thanh bình 28/03/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu Nhất


971 Nữ Vật lí


10,00


050072 Ngun thanh hoa 08/10/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Phong Châu Ba


972 Nữ Vật lí


9,00


050085 Nguyễn quỳnh nga 14/01/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu KK


973 Nữ Vật lí


15,00


050087 Nguyễn xuân phơng 18/09/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu Nhì


974 Nam Vật lí


11,00


050104 Hoàng hải n 01/10/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Phong Ch©u Ba



975 N÷ VËt lÝ


9,00


050108 phạm đức anh 28/01/1994 BV NM Supe THPT Phong Chõu KK


976 Nam Hoá học


6,50
050124 Nguyễn Thị vân hà 25/06/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu


977 Nữ Hoá học


6,50
050127 Nguyễn minh hải 11/10/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu


978 Nam Hoá học


3,00
050134 lê quèc h−ng 21/12/1994 BV NM supe THPT Phong Ch©u


979 Nam Ho¸ häc


2,00
050135 đào thị xuân h−ơng 18/10/1994 BV NM supe THPT Phong Chõu


980 Nữ Hoá học


4,50


050137 trần thị thu hơng 15/09/1993 Phong Châu, Vĩnh Phú THPT Phong Châu


981 Nữ Hoá học


3,00
050138 Nguyễn Thị hơng lan 16/11/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu


982 Nữ Hoá học


5,50
050171 hà mạnh cờng 03/08/1993 Phong Ch©u , Phó Thä THPT Phong Ch©u


983 Nam Sinh học


12,00


050184 phan thị thu hơng 15/09/1993 Lâm Thao, Vĩnh Phú THPT Phong Châu Ba


984 Nữ Sinh học


6,50
050187 hà nhật lƯ 10/11/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Phong Ch©u



(44)

TT

tÝnh

sinh



4,00
050189 hµ ngäc linh 27/10/1994 BƯnh viện Việt Trì THPT Phong Châu


986 Nam Sinh học



13,50


050194 Nguyễn Thị quỳnh mai 10/11/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu Ba


987 Nữ Sinh học


7,00
050201 lê thị minh nguyệt 21/08/1993 Bệnh viện Việt Trì THPT Phong Châu


988 Nữ Sinh häc


9,50


050217 đào thị kim trang 26/09/1994 Bệnh viện Vĩnh Phú THPT Phong Chõu KK


989 Nữ Sinh học


6,00
050223 Nguyễn đăng vinh 01/03/1994 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Phong Ch©u


990 Nam Sinh häc


7,00
050230 Ngun ThÞ hun anh 24/08/1993 BƯnh viƯn supe THPT Phong Châu


991 Nữ Ngữ văn


12,00


050247 Nguyễn Thị thanh hoa 12/08/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu Nhì



992 Nữ Ngữ văn


7,50
050250 Nguyễn Thị bích hồng 28/01/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu


993 Nữ Ngữ văn


11,00


050251 doTn thị thu huyền 16/04/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu Ba


994 Nữ Ngữ văn


4,50
050258 Nguyễn Thị liên 15/08/1993 BV Cty hoá chất Lâm Thao THPT Phong Châu


995 Nữ Ngữ văn


10,00


050270 Nguyễn Thị kim ngân 05/07/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu KK


996 Nữ Ngữ văn


9,00
050284 vũ thị thắm 20/01/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu


997 Nữ Ngữ văn



12,25


050313 lê thị hoà 15/08/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu Nhì


998 Nữ Lịch sử


11,50


050317 hà thị huệ 06/08/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu Ba


999 Nữ Lịch sử


11,00


050318 o th thu huyn 21/07/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu Ba


1000 Nữ Lịch sử


9,00


050321 trần quốc hùng 21/07/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu KK


1001 Nam Lịch sử


7,75
050330 o thị ái linh 08/02/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Chõu


1002 Nữ Lịch sử


9,00



050348 lê quý thịnh 20/03/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu KK


1003 Nam Lịch sử


10,75


050349 Nguyễn Thị kim thoa 09/01/1993 Đa khoa Phú Thọ THPT Phong Châu Ba


1004 Nữ Lịch sử


7,75
050377 phan xuân hải 27/09/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Phong Ch©u


1005 Nam Địa lí


11,00


050387 hà thị thanh huyền 29/07/1993 Tam Thanh, Vĩnh Phú THPT Phong Châu KK


1006 Nữ Địa lí


11,00


050388 Nguyễn Thị thanh hun 12/11/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Phong Châu KK


1007 Nữ Địa lí


7,50
050396 Nguyễn Thị tuyết lan 07/07/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Phong Ch©u




(45)

TT

tính

sinh



8,25
050420 cao mạnh thắng 29/09/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu


1009 Nam Địa lí


5,00
050421 Nguyễn Thị thoa 16/08/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Phong Ch©u


1010 Nữ Địa lí


14,50


050430 chu ngọc hải vũ 20/04/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu Nhì


1011 Nam Địa lí


11,30


050434 Ngun tn anh 24/08/1994 BƯnh viƯn tØnh VÜnh Phó THPT Phong Ch©u Ba


1012 Nam TiÕng Anh


8,20
050443 Nguyễn thành đạt 12/10/1994 Bệnh viện SUPE THPT Phong Châu


1013 Nam TiÕng Anh



8,50
050446 NguyÔn Thị hơng giang 01/06/1993 BV SUPE HC Lâm Thao THPT Phong Châu


1014 Nữ Tiếng Anh


8,80
050450 Nguyễn thu hà 19/12/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu


1015 Nữ Tiếng Anh


13,40


050451 Nguyễn thanh hải 15/07/1993 Bệnh viện Lâm Thao THPT Phong Châu Ba


1016 Nam Tiếng Anh


7,80
050452 Nguyễn lơng thu hạnh 17/08/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu


1017 Nữ Tiếng Anh


9,30


050465 Nguyễn văn kiên 19/10/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu KK


1018 Nam Tiếng Anh


7,20
050475 Nguyễn Thị thanh nga 28/08/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó THPT Phong Ch©u



1019 Nữ Tiếng Anh


9,80


050481 Nguyễn Thị minh phơng 12/12/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu KK


1020 Nữ Tiếng Anh


8,10
050502 phạm thị xuân 04/04/1994 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Phong Châu


1021 Nữ Tiếng Anh


16,00


040007 th hng 18/07/1993 Phong Chõu - Vnh Phỳ THPT Phự Ninh Nhỡ


1022 Nữ Toán


16,00


040010 nguyễn thị lệ 09/03/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh Nhì


1023 Nữ Toán


7,75
040011 hán phơng loan 13/04/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh


1024 Nữ Toán



13,50


040014 hỏn đức quân 07/07/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh Ba


1025 Nam Toán


8,00
040022 quản minh vợng 21/05/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh


1026 Nam Toán


13,25


040024 phạm văn chiÕn 02/03/1993 Phong Ch©u - VÜnh Phó THPT Phï Ninh Nhì


1027 Nam Vật lí


14,50


040025 hán văn chính 14/04/1993 Phong Châu - VÜnh Phó THPT Phï Ninh Nh×


1028 Nam VËt lÝ


12,50


040029 nguyễn văn dơng 15/07/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phï Ninh Ba


1029 Nam VËt lÝ


6,50



040034 ph¹m hïng 19/02/1993 Phong Ch©u - VÜnh Phó THPT Phï Ninh KK


1030 Nam VËt lí


16,00


040040 nguyễn hoàng minh 17/09/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phï Ninh Nh×



(46)

TT

tÝnh

sinh



12,00


040051 triƯu anh dịng 07/10/1993 Phong Ch©u - VÜnh Phó THPT Phï Ninh Ba


1032 Nam Hoá học


11,50


040052 nguyễn thị thùy dơng 10/04/1993 Trạm xá xQ Phú Nham THPT Phù Ninh Ba


1033 Nữ Hoá học


6,00
040057 lê huy hoàng 25/04/1993 Phong Châu - Vĩnh phú THPT Phù Ninh


1034 Nam Hoá học


10,00



040062 hoàng thúy phơng 23/10/1993 Phong Ch©u - VÜnh Phó THPT Phï Ninh Ba


1035 Nữ Hoá học


10,00


040070 lê thanh tùng 25/02/1993 XQ Phú Nham THPT Phù Ninh Ba


1036 Nam Hoá học


9,00


040071 phạm quang vinh 10/02/1993 Phong Ch©u - VÜnh Phó THPT Phï Ninh KK


1037 Nam Hoá học


15,50


040072 nguyễn khánh chi 20/02/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh Nhì


1038 Nữ Sinh học


11,00


040074 nguyễn ngọc hà 01/12/1993 Trung tâm y tế Phong Châu THPT Phù Ninh Ba


1039 Nữ Sinh học


10,00



040076 phan thị thu hằng 04/02/1993 Phong Ch©u - Phó Thä THPT Phï Ninh KK


1040 Nữ Sinh học


13,50


040091 đoàn thanh toàn 29/10/1994 Ninh Thanh - Hải Hng THPT Phù Ninh Ba


1041 Nam Sinh học


16,50


040092 trần ngäc trung 07/02/1993 B. viƯn ViƯt Tr× - VÜnh Phó THPT Phï Ninh Nh×


1042 Nam Sinh häc


11,00


040095 đào quang vinh 17/06/1993 BV. TP. Việt Trì - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh Ba


1043 Nam Sinh häc


7,00
040098 triƯu thÞ thóy anh 15/09/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh


1044 Nữ Ngữ văn


9,00
040113 th thu qunh 26/08/1993 Phong Chõu - Vnh Phỳ THPT Phự Ninh



1045 Nữ Ngữ văn


11,00


040119 nguyễn thị thật 09/01/1993 TT. Phong Ch©u - Phong Ch©u THPT Phï Ninh Ba


1046 Nữ Ngữ văn


9,00
040123 hán thị dịu thơng 05/09/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh


1047 Nữ Ngữ văn


10,00


040126 nguyễn thị ánh tuyết 28/02/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh KK


1048 Nữ Ngữ văn


9,00
040127 hoàng thị kim n 10/12/1993 Phong Ch©u - VÜnh Phó THPT Phï Ninh


1049 Nữ Ngữ văn


16,50


040134 nguyễn thị hà 12/04/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh Nhì


1050 Nữ Lịch sử



10,75


040143 o thị thùy linh 20/08/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Phự Ninh Ba


1051 Nữ Lịch sử


13,25


040145 nguyễn thị thùy linh 24/07/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh Nhì


1052 Nữ Lịch sử


14,50


040160 nguyễn anh tuấn 18/07/1993 Bệnh viện Hà Giang THPT Phù Ninh Nhì


1053 Nam Lịch sử


14,50


040161 nguyễn thị bÝch 19/04/1993 Phong Ch©u - VÜnh Phó THPT Phï Ninh Nhì



(47)

TT

tính

sinh



12,75


040165 vũ thị thu hà 21/06/1993 Phong Ch©u - VÜnh Phó THPT Phï Ninh Ba


1055 Nữ Địa lí



10,75
040177 hà thị mai 06/02/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh


1056 Nữ Địa lí


10,75
040180 lê thị thảo 06/12/1993 TT y tế Phong Châu - Phú Thọ THPT Phù Ninh


1057 Nữ Địa lí


9,40


040201 lê thị thúy nga 03/08/1993 Phong Ch©u - VÜnh Phó THPT Phï Ninh KK


1058 Nữ Tiếng Anh


10,70


040202 nguyễn thị hồng ngọc 28/08/1993 Phong Châu - VÜnh Phó THPT Phï Ninh Ba


1059 N÷ TiÕng Anh


9,40


040204 nguyễn thị ánh nguyệt 31/12/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phï Ninh KK


1060 N÷ TiÕng Anh


11,40



040205 đỗ trang nhung 26/04/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phù Ninh Ba


1061 N÷ TiÕng Anh


12,30


040210 triƯu thu thđy 21/11/1994 BƯnh viƯn Phong Châu THPT Phù Ninh Ba


1062 Nữ Tiếng Anh


12,20


040211 nguyễn thanh thóy 13/11/1993 BV. Phong Ch©u - VÜnh Phó THPT Phï Ninh Ba


1063 Nữ Tiếng Anh


12,20


040216 nguyễn hoàng yến 03/09/1993 Phong Châu - Phú Thọ THPT Phù Ninh Ba


1064 Nữ Tiếng Anh


12,00


060007 hà đức chính 14/12/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Phự Ninh KK


1065 Nam Tin học


13,00



060050 trần hoài nam 13/02/1994 Phong Ch©u - VÜnh Phó THPT Phï Ninh Ba


1066 Nam Tin học


0,00
060055 nguyễn thị lan phơng 18/11/1994 Phù Ninh - Phó Thä THPT Phï Ninh


1067 N÷ Tin häc


7,25
040004 nguyễn đại hải 20/09/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giỏp


1068 Nam Toán


2,50
040023 phạm ngọc anh 07/03/1994 Phong Châu - VÜnh Phó THPT Trung Gi¸p


1069 Nam VËt lÝ


3,00
040030 vị ngäc dơng 09/11/1993 Phong Châu - Phú Thọ THPT Trung Giáp


1070 Nam Vật lí


3,00
040032 trần thị lệ giang 30/04/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1071 Nữ Vật lí


0,50


040041 nguyễn văn minh 01/10/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1072 Nam Vật lí


1,00
040047 nguyễn ngọc tuấn 05/03/1993 Phong Châu - Phó Thä THPT Trung Gi¸p


1073 Nam VËt lÝ


0,75
040050 ngun bá cẩn 25/05/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1074 Nam Hoá học


8,50
040073 nguyễn thị chúc 02/09/1994 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1075 Nữ Sinh học


5,00
040086 nguyễn thị phơng linh 10/10/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1076 Nữ Sinh học


4,00
040087 phạm lê mĩ linh 23/03/1994 BƯnh viƯn TX Phó Thä THPT Trung Gi¸p



(48)

TT

tính

sinh



8,50


040099 nguyễn thị kim duyên 23/10/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1078 Nữ Ngữ văn


6,50
040101 nguyễn thị thu hiền 22/04/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1079 Nữ Ngữ văn


5,50
040104 mè thị thu huyền 20/06/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1080 Nữ Ngữ văn


10,00


040114 vũ thị quỳnh 12/05/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp KK


1081 Nữ Ngữ văn


8,50
040115 hà sao sâm 22/09/1993 Bệnh viện Trng Vơng THPT Trung Giáp


1082 Nữ Ngữ văn


6,50
040120 vũ thị thanh thủy 09/01/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1083 Nữ Ngữ văn



8,00
040124 triệu thị trang 16/04/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1084 Nữ Ngữ văn


2,25
040130 phạm thị bình 03/09/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1085 Nữ Lịch sử


5,00
040136 nguyễn thị thu hiền 18/10/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1086 Nữ Lịch sử


5,50
040138 nguyễn anh huấn 25/03/1993 Trạm xá xQ Bảo Thanh THPT Trung Giáp


1087 Nam Lịch sử


7,75
040146 trần xuân nam 22/08/1993 Trạm xá xQ Bảo Thanh THPT Trung Giáp


1088 Nam LÞch sư


7,75
040154 đỗ trung thắng 28/03/1993 Phong Châu - Vnh Phỳ THPT Trung Giỏp


1089 Nam Lịch sử



11,00


040163 trần văn dũng 25/03/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp KK


1090 Nam Địa lí


6,25
040166 nguyễn minh hải 27/08/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1091 Nữ Địa lí


7,00
040179 hoàng thị oanh 19/11/1993 Phong Châu - Phú Thọ THPT Trung Giáp


1092 Nữ Địa lí


11,00


040184 nguyễn thị toan 18/01/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp KK


1093 Nữ Địa lí


3,10
040186 bùi thị vân anh 14/07/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1094 Nữ Tiếng Anh


4,60
040189 nguyễn bích hiền 14/05/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp



1095 Nữ Tiếng Anh


3,80
040195 nguyễn thị lan 20/02/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1096 Nữ Tiếng Anh


3,20
040200 phạm thị huyền mai 08/06/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1097 Nữ Tiếng Anh


4,70
040203 phạm hồng ngọc 09/03/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Trung Giáp


1098 Nữ Tiếng Anh


0,50
040008 trần thị thu hờng 10/08/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà


1099 Nữ Toán


8,00


040028 nguyễn khơng duy 02/11/1992 Phong Châu - Phú Thọ THPT Tử Đà KK



(49)

TT

tính

sinh



6,50



040043 lê anh sang 04/04/1993 BV Tằng Loỏng Công ty XD số 24 THPT Tử Đà KK


1101 Nam Vật lí


5,00
040053 thị h−ơng giang 06/07/1993 Phong Châu - Phú Thọ THPT T


1102 Nữ Hoá học


4,50
040063 nguyễn hồng quân 26/12/1993 Phong Châu - Phú Thọ THPT Tử Đà


1103 Nam Hoá học


4,50
040064 lê quý tài 23/05/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà


1104 Nam Hoá học


2,50
040068 nguyễn thị thơm 20/11/1993 Trạm Y tế xQ Phù Ninh THPT Tử Đà


1105 Nữ Hoá học


12,50


040084 vũ thị ngọc lan 14/09/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà Ba


1106 Nữ Sinh học



10,00


040100 hoàng thị thu hà 14/04/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà KK


1107 Nữ Ngữ văn


10,00


040107 vũ thị hờng 02/09/1993 Phong Châu - Phú Thọ THPT Tử Đà KK


1108 Nữ Ngữ văn


9,00
040108 trần thị thu lan 28/11/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà


1109 Nữ Ngữ văn


9,00
040116 thiều thị thanh 15/04/1993 Phong Châu - Phú Thọ THPT Tử Đà


1110 Nữ Ngữ văn


12,00


040135 nguyễn thị thu hiền 10/11/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà Ba


1111 Nữ Lịch sử


8,00
040144 hoàng thị linh 01/12/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà



1112 Nữ Lịch sử


5,50
040157 lê thị phơng thúy 20/08/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà


1113 Nữ Lịch sử


6,25
040159 trần thị tiến 27/03/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà


1114 Nữ Lịch sử


11,00


040167 đinh thị hằng 25/05/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà KK


1115 Nữ Địa lí


12,25


040171 lê thị thanh huế 27/07/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà Ba


1116 Nữ Địa lí


11,00


040172 ngô thị huyền 20/07/1993 Phong Châu - Phú Thọ THPT Tử Đà KK


1117 Nữ Địa lí



8,50
040183 hoàng thị phơng thúy 11/05/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà


1118 Nữ Địa lí


10,00
040185 vũ thị hồng vân 08/06/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà


1119 Nữ Địa lí


8,30
040191 nguyễn phan huy 23/08/1994 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà


1120 Nam Tiếng Anh


7,10
040209 hoàng thị thu 20/09/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tử Đà


1121 Nữ Tiếng Anh


6,20
040212 ỏi th thu trang 05/02/1993 Phong Châu - Phú Thọ THPT Tử Đà


1122 N÷ Tiếng Anh


8,00
020012 Nguyễn Thị Lơng hiền 03/09/1993 Sông Thao - VÜnh Phó THPT Tam N«ng



(50)

TT

tÝnh

sinh




8,00
020014 nguyễn đức huy 10/10/1993 Thanh Sơn -Vĩnh Phú THPT Tam Nụng


1124 Nam Toán


7,50
020020 phùng thị lanh 16/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1125 Nữ Toán


15,50


020023 Vũ Thành Luân 01/11/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Nhì


1126 Nam Toán


15,50


020024 Lê Thanh Luyến 24/07/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Nhì


1127 Nữ Toán


14,00


020026 trần minh ngọc 02/06/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Nhì


1128 Nam Toán


16,00



020027 đinh hà Phú 13/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Nhì


1129 Nam Toán


15,00


020031 Hà Kim Quý 05/02/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Nhì


1130 Nam Toán


10,00


020037 Trần Thu Thuỷ 08/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông KK


1131 Nam Toán


8,50
020044 hán bảo yến 30/05/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1132 Nữ Toán


2,00
020050 phạm ngọc dơng 05/08/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1133 Nam Vật lí


4,00
020058 hà trung hiếu 06/10/1994 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Tam Nông



1134 Nam Vật lí


4,50
020064 Phạm Thị ngọc lan 17/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1135 Nữ Vật lí


3,00
020066 Ngô thị thuỳ liên 06/10/1993 Tam Thanh - Phú Thọ THPT Tam Nông


1136 N÷ VËt lÝ


3,00
020067 đặng thị thuỳ linh 26/08/1994 Tam Thanh - Vnh Phỳ THPT Tam Nụng


1137 Nữ Vật lí


7,50


020069 Phạm văn minh 04/02/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông KK


1138 Nam Vật lí


1,00
020080 nguyễn xuân trờng 12/01/1993 Tam Thanh - Phó Thä THPT Tam N«ng


1139 Nam VËt lÝ


4,00
020081 h¸n anh tn 03/12/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam N«ng



1140 Nam VËt lÝ


7,50


020082 ng« Ngäc tuÊn 02/08/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam N«ng KK


1141 Nam VËt lí


8,00


020084 Trơng công vơng 21/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông KK


1142 Nam Vật lí


14,50


020086 nguyễn hà an 03/07/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Nhì


1143 Nữ Hoá học


15,00


020089 hà Trung Chính 14/02/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Nhì


1144 Nam Hoá học


11,00


020091 ch đức duy 14/03/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tam Nơng Ba



1145 Nam Ho¸ häc


11,00


020098 vị thu hun 08/04/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam N«ng Ba



(51)

TT

tÝnh

sinh



8,00


020102 đặng thị thanh mai 25/06/1993 Tam Thanh - Vnh Phỳ THPT Tam Nụng KK


1147 Nữ Hoá học


10,50


020103 hnh thÞ thanh mai 21/06/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam Nông Ba


1148 Nữ Hoá học


10,00


020104 Hán duy Mạnh 14/08/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam N«ng Ba


1149 Nam Hoá học


9,50


020110 lê công thao 15/10/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tam Nông KK



1150 Nam Hoá học


10,50


020113 nguyễn khánh toàn 29/09/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Ba


1151 Nam Hoá học


6,00
020117 cự c trng 08/03/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nơng


1152 Nam Ho¸ häc


10,00


020126 đặng trần c−ơng 15/09/1994 Tam Nông - Phú Thọ THPT Tam Nụng KK


1153 Nam Sinh học


7,50
020127 ngô thị minh diễm 03/06/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1154 Nữ Sinh häc


8,50
020132 hoµng tn hiƯp 20/01/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam N«ng


1155 Nam Sinh häc



10,50


020142 ngun hoa l− 16/09/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam N«ng KK


1156 Nữ Sinh học


12,50


020144 phan thị thanh nhàn 10/10/1994 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Tam Nông Ba


1157 Nữ Sinh học


10,25


020151 mai hång ph−ỵng 06/06/1994 Tam Thanh - Phó Thä THPT Tam Nông KK


1158 Nữ Sinh học


10,00


020153 phạm minh phơng 18/09/1993 Tam Nông - Phú Thọ THPT Tam Nông KK


1159 Nữ Sinh häc


9,00
020157 đỗ duy thanh 01/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1160 Nam Sinh häc


4,00


020158 đặng thị ph−ơng thảo 14/01/1994 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1161 Sinh häc


16,00


020160 đặng kim thoa 26/03/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nơng Nhì


1162 N÷ Sinh häc


12,00


020163 ngun thanh b×nh 15/06/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam Nông Nhì


1163 Nam Ngữ văn


12,50


020169 trần thị thu hà 12/02/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Nhì


1164 Nữ Ngữ văn


9,50


020173 nguyễn Thị hiền 01/08/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tam Nông KK


1165 Nữ Ngữ văn


8,00
020174 nguyễn phơng hoa 03/10/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tam Nông



1166 Nữ Ngữ văn


8,00
020176 nguyễn thị kim hơng 14/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1167 Nữ Ngữ văn


11,00


020179 lê thÞ thu h−êng 10/08/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam Nông Ba


1168 Nữ Ngữ văn


8,50
020180 vũ thị hờng 13/06/1993 Tam Thanh - Phó Thä THPT Tam N«ng



(52)

TT

tính

sinh



9,50


020194 đinh thị hoài thu 24/11/1993 Yên Lập - Phú Thọ THPT Tam Nông KK


1170 Nữ Ngữ văn


10,50


020199 hán thị thu trang 10/02/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Ba


1171 Nữ Ngữ văn



10,50


020202 th thanh xuân 09/02/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Ba


1172 Nữ Ngữ văn


9,00


020204 mai hong anh 02/05/1993 Tam Thanh - Vnh Phỳ THPT Tam Nụng KK


1173 Nữ Lịch sử


5,50
020210 phạm thị ngọc điệp 20/11/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1174 Nữ Lịch sử


10,50


020211 phạm thị hậu 16/06/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam N«ng Ba


1175 Nữ Lịch sử


8,25


020213 hán thị thu hiền 15/10/1993 Tam Thanh - Phú Thọ THPT Tam Nông KK


1176 Nữ Lịch sử



7,50
020214 phan thÞ kim hoa 04/03/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam Nông


1177 Nữ Lịch sử


9,25


020223 nguyễn thị liễu 26/05/1992 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tam Nông KK


1178 Nữ LÞch sư


9,75


020226 bïi thÞ nga 05/03/1993 Tam Thanh - Phó Thọ THPT Tam Nông KK


1179 Nữ Lịch sử


4,00
020234 đoàn phơng thảo 28/01/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1180 Nữ Lịch sử


5,00
020238 nguyễn thị minh thuận 11/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1181 Nữ Lịch sử


5,25
020239 nguyễn ph−¬ng th 23/03/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam Nông



1182 Nữ Lịch sử


11,00


020245 bùi thu hà 03/09/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Tam Nông KK


1183 Nữ Địa lí


13,50


020247 nguyễn thị thu hà 30/04/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Ba


1184 Nữ Địa lí


10,75
020256 nguyễn thị thanh hoa 20/07/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam N«ng


1185 Nữ Địa lí


11,25


020266 nguyễn thị diệp linh 14/12/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tam Nông KK


1186 Nữ Địa lí


9,00
020283 bïi hun trang 16/04/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam Nông


1187 Nữ Địa lí



8,30
020292 nguyễn thị vân anh 24/05/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1188 Nữ Tiếng Anh


12,40


020297 lª chÝ dịng 29/05/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam Nông Ba


1189 Nam Tiếng Anh


11,10


020302 trần thị thu hà 20/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Ba


1190 Nữ Tiếng Anh


14,70


020304 nguyễn thị minh hiếu 15/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Nhì


1191 Nữ Tiếng Anh


16,00


020305 đặng vũ hiệp 31/03/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nơng Nhì



(53)

TT

tÝnh

sinh



10,10



020306 TrÇn ThÞ Ngäc Hoa 20/11/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam Nông KK


1193 Nữ Tiếng Anh


13,60


020314 nguyễn thị hồng liên 22/01/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam N«ng Ba


1194 Nữ Tiếng Anh


7,70
020316 lê gia linh 25/05/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Tam Nông


1195 Nữ Tiếng Anh


8,60
020322 Lê thị thu ph−¬ng 09/11/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam Nông


1196 Nữ Tiếng Anh


14,50


020325 nguyễn mai thanh 11/02/1994 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tam Nông Nhì


1197 Nữ Tiếng Anh


12,00


060005 đặng bá cầu 26/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Tam Nơng KK



1198 Nam Tin häc


0,00
060015 ph¹m duy 15/12/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Tam Nông


1199 Nam Tin học


11,00


060029 ®oµn huy hïng 17/01/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam Nông KK


1200 Nam Tin học


11,00


060048 tạ quang minh 22/05/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Tam N«ng KK


1201 Nam Tin học


4,00
060059 trần thái sơn 22/06/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phó THPT Tam N«ng


1202 Nam Tin häc


8,00
020003 nguyễn đức chinh 16/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1203 Nam To¸n



8,50
020004 điêu đức chung 12/02/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT M Vn


1204 Nam Toán


8,25
020008 nguyễn thị thanh giang 10/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1205 Nữ Toán


12,00


020034 lê hà phơng thảo 11/11/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn Ba


1206 Nữ Toán


6,75
020035 trần anh thảo 17/03/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1207 Nữ Toán


10,00


020036 trần ngọc thịnh 25/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn KK


1208 Nam Toán


10,00


020040 cao thị thu trang 06/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn KK



1209 Nữ Toán


6,50


020047 trần thị bình 30/11/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn KK


1210 Nữ Vật lí


3,50
020049 Lơng Linh Chi 17/05/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1211 Nữ Vật lí


1,50
020065 trần thị thu lan 04/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1212 Nữ Vật lí


1,50
020075 lê trung tâm 07/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1213 Nam Vật lí


3,00
020078 lơng thị minh thuý 22/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1214 Nữ Vật lí


5,75


020097 nguyễn xu©n giang 11/06/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Mü Văn



(54)

TT

tính

sinh



6,00
020100 trần công luật 15/06/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1216 Nam Hoá học


15,00


020101 trần trọng lợng 14/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn Nhì


1217 Nam Hoá học


6,00
020107 trần thị hồng ngọc 18/07/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1218 Nữ Hoá học


5,50
020116 nguyn c trung 25/07/1993 Tam Thanh - Vnh Phỳ THPT M Vn


1219 Nam Hoá học


11,00


020125 nguyễn thị hång ¸nh 05/03/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Mü Văn Ba


1220 Nữ Sinh học



16,00


020131 hà thị hậu 22/03/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn Nhì


1221 Nữ Sinh học


8,25
020145 hà thị tuyết nhung 01/03/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1222 Nữ Sinh học


9,00
020146 o kiu oanh 23/04/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1223 N÷ Sinh học


10,50


020150 hà thị phơng 07/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn KK


1224 Nữ Sinh học


7,00
020177 nguyễn thu hơng 19/09/1993 Đa khoa TX Phú Thọ THPT Mỹ Văn


1225 Nữ Ngữ văn


7,50
020187 Hà Thị Thu Nhung 25/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn



1226 Nữ Ngữ văn


9,00
020196 lơng ThÞ Thu Thủ 02/09/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Mỹ Văn


1227 Nữ Ngữ văn


9,00
020198 phùng thu thuỷ 18/12/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1228 Nữ Ngữ văn


8,00
020201 phạm thị hà trang 19/02/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1229 Nữ Ngữ văn


10,00


020205 nguyễn thị anh 26/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn Ba


1230 Nữ Lịch sử


4,25
020206 nguyễn thị biên 30/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1231 Nữ Lịch sử


11,75



020217 trần thị ánh hồng 02/04/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn Ba


1232 Nữ Lịch sử


9,25


020218 nguyễn thị hơng 01/07/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn KK


1233 Nữ Lịch sử


10,50
020244 ngun thÞ hång dung 25/03/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Mỹ Văn


1234 Nữ Địa lí


7,25
020253 ng th thanh hu 20/03/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1235 §Þa lÝ


10,50
020263 đặng thị mai h−ơng 02/02/1993 Tam Thanh - Vnh Phỳ THPT M Vn


1236 Nữ Địa lí


9,00
020269 lơng thị tuyÕt mai 06/09/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Mü Văn


1237 Nữ Địa lí



9,00
020271 lng c mụn 24/04/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn



(55)

TT

tÝnh

sinh



10,20


020290 hoàng thị ngọc anh 22/08/1994 Tam Nông - Phú Thọ THPT Mỹ Văn KK


1239 Nữ Tiếng Anh


8,50
020295 Phạm Thị Kim Chung 16/06/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Mü Văn


1240 Nữ Tiếng Anh


7,70
020303 vũ thị thu hiền 24/04/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn


1241 Nữ Tiếng Anh


6,30
020328 ngun minh thu 17/06/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Mỹ Văn


1242 Nữ Tiếng Anh


6,20
020329 phùng thị xuân thu 30/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Mỹ Văn



1243 Nữ Tiếng Anh


11,00


020007 nguyễn minh đức 22/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoỏ Ba


1244 Nam Toán


11,25


020011 dơng công hậu 10/12/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Ho¸ Ba


1245 Nam Toán


13,75


020030 nguyễn anh quân 03/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá Ba


1246 Nam Toán


6,00
020033 nguyễn xuân thành 10/12/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Ho¸


1247 Nam To¸n


12,00


020038 ngun thÞ minh th 14/11/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Hng Hoá Ba


1248 Nữ Toán



11,00


020043 phan sơn tùng 10/12/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Ho¸ Ba


1249 Nam Toán


6,00
020046 phan thị kim anh 20/03/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá


1250 Nữ Vật lí


9,50


020053 lý trn c 19/12/1992 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT H−ng Hoá KK


1251 Nam Vật lí


6,00
020056 hán vinh hảo 29/05/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Ho¸


1252 Nam VËt lÝ


9,00


020059 vâ trung hiÕu 05/09/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Ho¸ KK


1253 Nam Vật lí


13,00



020062 tạ duy hoàng 27/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá Nhì


1254 Nam Vật lí


1,50
020068 trÇn duy linh 25/07/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Hng Hoá


1255 Nam Vật lí


3,00
020076 phan thanh tâm 14/10/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Ho¸


1256 Nam VËt lÝ


9,00


020085 triƯu ngäc xu©n 30/04/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Hng Hoá KK


1257 Nam Vật lí


6,00
020088 bùi công chiến 29/10/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Ho¸


1258 Nam Ho¸ häc


9,00


020094 t¹ viƯt dù 09/01/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Ho¸ KK



1259 Nam Ho¸ häc


6,50
020096 phan anh đức 30/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT H−ng Hoá


1260 Nam Hoá học


4,50
020106 phạm thuý nga 20/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phó THPT H−ng Ho¸



(56)

TT

tÝnh

sinh



8,50


020109 ngun h÷u quang 27/01/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Hoá KK


1262 Nam Hoá học


4,00
020130 trần thị hơng giang 11/11/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá


1263 Nữ Sinh học


12,00


020133 nguyễn xuân hoàng 17/01/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá Ba


1264 Nam Sinh học


10,00



020137 hán thị ngọc hơng 19/03/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá KK


1265 Nữ Sinh học


5,50
020138 vũ thị ngọc lan 10/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá


1266 Nữ Sinh học


12,00


020140 t¹ th linh 20/03/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Hng Hoá Ba


1267 Nữ Sinh học


8,50
020143 nguyễn thị minh lý 06/02/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá


1268 Nữ Sinh học


7,25
020149 đinh hà phơng 28/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá


1269 Nữ Sinh học


10,00


020155 hán thị minh tâm 06/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá KK



1270 Nữ Sinh học


12,00


020159 nguyễn văn thịnh 02/11/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Ho¸ Ba


1271 Nam Sinh häc


8,00
020162 trần ngọc ánh 11/02/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá


1272 Nữ Ngữ văn


7,50
020166 nguyễn thuỳ dung 27/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá


1273 Nữ Ngữ văn


9,00
020178 đào thị h−ờng 16/11/1993 Thạch Thành - Thanh Hoá THPT Hng Hoỏ


1274 Nữ Ngữ văn


10,00


020185 trần thị hồng ngọc 24/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá KK


1275 Nữ Ngữ văn


5,00


020195 lê thu thuỷ 14/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá


1276 Nữ Ngữ văn


11,00


020200 nguyễn thị quỳnh trang 06/04/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Ho¸ Ba


1277 Nữ Ngữ văn


3,25
020216 phan thị hải hoà 11/04/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá


1278 Nữ Lịch sử


11,00


020220 hán thị lâm 10/04/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá Ba


1279 Nữ Lịch sử


8,50


020224 nguyễn thanh loan 20/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá KK


1280 Nữ LÞch sư


9,00


020237 phan thÞ ngäc thu 10/11/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá KK



1281 Nữ Lịch sử


12,75


020254 nguyễn thị hiên 04/06/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá Ba


1282 Nữ Địa lí


11,00


020257 trần thị thanh hoa 10/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá KK


1283 Nữ Địa lí


12,00


020258 phan thị hoà 12/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phó THPT H−ng Ho¸ Ba



(57)

TT

tÝnh

sinh



12,25


020270 phan thanh mai 20/12/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Hng Hoá Ba


1285 Nữ Địa lí


14,00


020273 nguyễn thị hồng nhung 20/08/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Ho¸ Ba



1286 Nữ Địa lí


12,00


020276 phạm thị bích phơng 18/03/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá Ba


1287 Nữ Địa lí


14,50


020288 đào thị xuân 12/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoỏ Nhỡ


1288 Nữ Địa lí


13,00


020289 hoàng thị yến 16/03/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá Ba


1289 Nữ §Þa lÝ


15,00


020294 ngun thÞ hång cÈm 16/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá Nhì


1290 Nữ Tiếng Anh


9,80


020307 nguyễn thÞ thanh hun 27/08/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Hng Hoá KK



1291 Nữ Tiếng Anh


10,40


020309 tạ thị thuỷ hơng 01/01/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Ho¸ KK


1292 Nữ Tiếng Anh


12,40


020310 trần thu hơng 25/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá Ba


1293 Nữ Tiếng Anh


12,20


020318 nguyễn thÞ bÝch ngäc 20/03/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Hng Hoá Ba


1294 Nữ Tiếng Anh


14,20


020320 ng hng nhung 22/03/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT H−ng Hố Nhì


1295 N÷ Tiếng Anh


6,40
020323 nguyễn thị thảo phơng 03/04/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Hng Hoá



1296 Nữ Tiếng Anh


11,80


020332 dơng thị th v©n 24/07/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT H−ng Hoá Ba


1297 Nữ Tiếng Anh


0,50
030005 nguyễn thị khánh chi 30/11/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1298 Nữ Toán


8,50
030009 trần khánh duy 22/08/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1299 Nam Toán


11,00


030016 trần quốc huy 15/07/1993 Thanh Ba- Phú Thọ THPT Thanh Ba Ba


1300 Nam Toán


8,50
030017 trần xuân huy 29/09/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1301 Nam Toán


6,25


030021 nguyễn thị thu hơng 02/06/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1302 Nữ Toán


8,75


030035 hoàng ngọc quý 29/11/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba KK


1303 Nam Toán


3,50
030037 nguyễn mạnh tài 28/04/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1304 Nam Toán


2,50
030044 nguyễn bình an 15/08/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1305 Nam VËt lÝ


5,50
030051 ®inh tiÕn chÝnh 17/10/1993 XÝ nghiƯp chÌ Phó Thä THPT Thanh Ba


1306 Nam VËt lÝ


5,50
030054 l−u ngäc c−êng 16/03/1993 Thanh Ba- VÜnh Phó THPT Thanh Ba



(58)

TT

tÝnh

sinh




4,00
030057 ngun viƯt dịng 12/04/1992 Thanh Hoµ- VÜnh Phó THPT Thanh Ba


1308 Nam VËt lÝ


6,00
030063 cao trọng huân 08/01/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1309 Nam Vật lí


7,00


030065 nguyễn văn hùng 26/11/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phó THPT Thanh Ba KK


1310 Nam VËt lÝ


8,50


030071 triƯu thÕ mạnh 06/01/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba KK


1311 Nam Vật lí


6,00
030076 nguyễn thị hồng nhung 04/10/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1312 Nữ Vật lí


2,00
030082 bùi mạnh quang 10/05/1993 Thanh Hoµ- VÜnh Phó THPT Thanh Ba



1313 Nam Vật lí


0,50
030092 bùi thị tuyến 01/05/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1314 Nữ Vật lí


12,00


030097 nguyễn thị chi 20/02/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Ba


1315 Nữ Hoá häc


10,00


030114 đàm kim l−ơng 14/06/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Ba


1316 Nam Hoá học


11,00


030121 phan thị hồng nhung 20/05/1993 Thanh Ba - Phó Thä THPT Thanh Ba Ba


1317 Nữ Hoá học


7,00
030122 vũ thị kiều oanh 04/06/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1318 Nữ Hoá học



8,00


030128 nguyễn thị t©m 20/02/1993 Thanh Ba - Phó Thä THPT Thanh Ba KK


1319 Nữ Hoá học


10,50


030131 hoàng thu thảo 08/07/1993 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Thanh Ba Ba


1320 Nữ Hoá học


10,50


030133 phạm quang thái 08/12/1993 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Thanh Ba Ba


1321 Nam Hoá học


13,00


030134 tạ quang thái 09/12/1993 Thanh Ba - Phó Thä THPT Thanh Ba Nh×


1322 Nam Hoá học


11,50


030141 nguyễn thị ngọc anh 01/03/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phó THPT Thanh Ba Ba


1323 N÷ Sinh häc



13,00


030153 ngun thanh hoµi 13/06/1993 Thanh Hoµ- VÜnh Phó THPT Thanh Ba Ba


1324 Sinh häc


15,75


030156 ngun minh h−ng 28/07/1993 Thanh Ba - Phó Thä THPT Thanh Ba Nh×


1325 Nam Sinh häc


11,00


030161 vy quèc kú 30/08/1993 Thanh Ba - Phó Thä THPT Thanh Ba Ba


1326 Nam Sinh học


10,00


030166 trần thị phơng mai 23/05/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba KK


1327 Nữ Sinh học


13,25


030181 nguyễn thị minh th 15/12/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Ba


1328 Nữ Sinh học



15,00


030183 nguyễn thị thu trang 24/01/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Nhì


1329 Nữ Sinh học


6,50
030186 nguyễn thị hồng vân 07/06/1993 Thanh Hoà- VÜnh Phó THPT Thanh Ba



(59)

TT

tÝnh

sinh



15,00


030187 ngun thanh xanh 20/03/1993 Thanh Hoµ- VÜnh Phó THPT Thanh Ba Nhì


1331 Nữ Sinh học


8,50
030192 nguyễn thị thanh bình 09/09/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1332 Nữ Ngữ văn


10,00


030194 hồng thị bích đào 15/10/1993 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Thanh Ba KK


1333 Nữ Ngữ văn


10,50



030200 cao thu hằng 08/05/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Ba


1334 Nữ Ngữ văn


10,50


030202 nguyễn thanh hoà 24/03/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Ba


1335 Nữ Ngữ văn


10,00


030222 nguyễn thu quỳnh 18/04/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba KK


1336 Nữ Ngữ văn


14,00


030230 cao huyền trang 23/10/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Nhất


1337 Nữ Ngữ văn


11,50


030234 ỡnh t 21/03/1993 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Thanh Ba Ba


1338 Nam Ngữ văn


10,00



030236 trần thị cẩm vân 08/05/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba KK


1339 Nữ Ngữ văn


8,75


030244 nguyn địch đơng 17/08/1993 Thanh Hồ- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba KK


1340 Nam LÞch sư


8,00
030251 ngun thu hiỊn 06/01/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1341 Nữ Lịch sử


7,00
030257 nguyễn thị thu hờng 01/02/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1342 Nữ Lịch sử


7,00
030264 lê thị ngọc 08/11/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1343 Nữ Lịch sử


6,00
030265 lê thị ngọc 26/04/1993 Trạm y tế Quảng Nạp THPT Thanh Ba


1344 Nữ Lịch sử



8,75


030271 ng th hoi thanh 15/04/1993 Thanh Ho- Vnh Phỳ THPT Thanh Ba KK


1345 Nữ Lịch sử


9,50


030279 nguyễn ngọc tuyên 05/07/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba KK


1346 Nam LÞch sư


10,00
030284 đỗ trọng bách 08/09/1993 Thanh Hồ- Vnh Phỳ THPT Thanh Ba


1347 Nam Địa lí


11,25


030289 m bo chung 25/09/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba KK


1348 Nam Địa lí


11,75


030292 bùi ngân hà 04/05/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba KK


1349 Nữ Địa lí


14,25



030294 mai thị bích hà 16/10/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Nhì


1350 Nữ Địa lí


8,50
030297 nguyễn thị quỳnh hoa 04/10/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1351 Nữ Địa lí


14,25


030302 nguyễn thị thanh hơng 21/09/1993 Thanh Ba - Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Nhì


1352 Nữ Địa lí


12,50


030304 hoàng thị bích h−êng 03/10/1993 Thanh Hoµ- VÜnh Phó THPT Thanh Ba Ba



(60)

TT

tÝnh

sinh



7,75
030307 ngun thÞ ngäc 28/07/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba


1354 Nữ Địa lí


10,70


030334 vũ vân anh 10/08/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Ba



1355 Nữ Tiếng Anh


9,50


030337 nguyễn hồng mỹ duyên 01/12/1994 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba KK


1356 Nữ Tiếng Anh


10,50


030339 phạm phơng hà 20/10/1994 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Thanh Ba KK


1357 N÷ TiÕng Anh


14,70


030340 đỗ thuý hằng 22/07/1993 Thanh Ba - Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Nhì


1358 N÷ Tiếng Anh


13,70


030344 lê thị quỳnh hoa 18/02/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Ba


1359 Nữ Tiếng Anh


7,40
030356 hà cẩm ly 24/10/1994 Thanh Ba - Phó Thä THPT Thanh Ba



1360 Nữ Tiếng Anh


13,70


030359 nguyễn thị oanh 20/08/1993 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba Ba


1361 Nữ Tiếng Anh


10,10


030363 bùi thị h−¬ng qnh 31/12/1993 Thanh Ba- Phó Thä THPT Thanh Ba KK


1362 Nữ Tiếng Anh


9,80


030369 lơng thị mai thu 01/07/1994 Thanh Hoà- Vĩnh Phú THPT Thanh Ba KK


1363 Nữ Tiếng Anh


8,80
030373 lê thị mai trang 09/12/1993 BV khu vực chè Phú Thọ THPT Thanh Ba


1364 Nữ Tiếng Anh


2,00
030055 tạ thị hồng dung 02/08/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1365 Nữ VËt lÝ



6,50


030060 nguyễn văn đạt 26/12/1993 Thanh Ba - Vĩnh Phú THPT Yển Khê KK


1366 Nam VËt lÝ


1,00
030077 ngun thÞ hång nhung 27/03/1993 Thanh Ba- Phó Thä THPT n Khª


1367 Nữ Vật lí


1,50
030086 phùng minh thỏa 16/09/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1368 Nam Vật lí


16,50


030145 lê thành chung 11/04/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê Nhì


1369 Nam Sinh học


17,00


030146 vơng thành công 07/02/1993 Thanh Ba- Vĩnh Phú THPT Yển Khê Nhì


1370 Nam Sinh học


10,25



030155 nguyễn thị huế 13/12/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê KK


1371 Nữ Sinh học


7,00
030191 nguyễn thị hồng ánh 01/04/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1372 Nữ Ngữ văn


6,00
030209 trần thanh hơng 12/07/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1373 Nữ Ngữ văn


8,00
030215 nguyễn thị hồng ngọc 05/07/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1374 Nữ Ngữ văn


7,00
030223 nguyễn thị quý 03/05/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1375 Nữ Ngữ văn


5,50
030229 trần thế toàn 13/09/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê



(61)

TT

tính

sinh



7,00


030237 kiều thị yến 16/06/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1377 Nữ Ngữ văn


5,25
030239 nguyễn thị hồng ánh 16/05/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1378 Nữ Lịch sử


5,75
030249 th thanh hng 20/05/1993 Thanh Hũa- Vnh Phỳ THPT Yn Khờ


1379 Nữ Lịch sư


6,50
030253 ngun thÞ thu hoa 01/05/1993 Thanh Ba- Phó Thä THPT Yển Khê


1380 Nữ Lịch sử


6,00
030255 nguyễn thị huyền 10/09/1993 Thanh Ba Phú Thọ THPT Yển Khê


1381 Nữ Lịch sử


6,50
030263 lê thị thanh nga 01/06/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1382 Nữ Lịch sử


8,00


030275 nguyễn thị thu thủy 03/09/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1383 Nữ Lịch sư


11,50


030291 nguyễn văn đức 16/05/1993 Thanh Hịa- Vĩnh Phú THPT Yn Khờ KK


1384 Nam Địa lí


12,75


030298 xuõn hũa 20/02/1993 Thanh Hũa- Vnh Phỳ THPT Yn Khờ Ba


1385 Nam Địa lÝ


12,75


030300 ngun thÞ hun 02/01/1993 Thanh Ba - Phó Thä THPT Yển Khê Ba


1386 Nữ Địa lí


10,75
030309 nguyn c nhõn 10/09/1993 Đồng Xuân - Thanh Hòa THPT Yển Khê


1387 Nam §Þa lÝ


12,50


030311 ngun thÞ hång nhung 10/09/1993 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Yển Khê Ba



1388 Nữ Địa lí


16,50


030316 thị thịnh 04/06/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê Nhỡ


1389 Nữ Địa lí


5,20
030349 nguyễn thị hờng 24/11/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1390 Nữ Tiếng Anh


6,10
030361 th kim ph−ợng 22/02/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1391 Nữ Tiếng Anh


7,20
030366 nguyễn văn thanh 14/06/1993 Thanh Ba - Phú Thọ THPT Yển Khê


1392 Nam Tiếng Anh


4,40
030374 nguyễn ánh tuyết 28/02/1993 Thanh Hòa- Vĩnh Phú THPT Yển Khê


1393 Nữ Tiếng Anh


7,50


030001 hoàng phợng anh 04/04/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân


1394 Nữ Toán


16,00


030007 ngô chí công 16/05/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Nhì


1395 Nam Toán


16,00


030027 lê quang nam 23/08/1994 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Nhì


1396 Nam Toán


8,75


030029 phùng thị thúy nga 03/09/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân KK


1397 Nữ Toán


16,50


030038 lê công thái 24/05/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Nhì


1398 Nam Toán


11,00



030047 nguyễn thị vân anh 03/05/1994 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Ba



(62)

TT

tÝnh

sinh



5,00
030049 trÇn ngäc anh 09/05/1994 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân


1400 Nữ Vật lÝ


3,50
030056 bïi tiÕn dịng 27/11/1994 Thanh Hoµ - VÜnh Phó THPT VÜnh Ch©n


1401 Nam VËt lÝ


16,00


030072 đàm văn minh 02/01/1993 Thanh Hồ - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Nhì


1402 Nam Vật lí


9,00


030079 nguyễn thu phơng 08/06/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân KK


1403 Nữ Vật lí


7,00


030084 lu ngọc sơn 12/03/1994 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân KK



1404 Nam VËt lÝ


6,00
030088 phïng minh tiÕn 14/05/1994 Thanh Hoµ - VÜnh Phó THPT VÜnh Ch©n


1405 Nam VËt lÝ


6,75


030089 ngun thi tíi 10/11/1994 Thanh Hoµ - VÜnh Phó THPT VÜnh Chân KK


1406 Nữ Vật lí


7,00


030093 hoàng thanh tùng 25/05/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân KK


1407 Nam Vật lí


16,00


030108 cù thị thùy linh 22/03/1994 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Nhì


1408 Nữ Hoá học


12,50


030109 hà diệu linh 01/03/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Ba


1409 Nữ Hoá học



16,00


030117 ngô văn mạnh 24/12/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Nhì


1410 Nam Hoá học


9,50


030123 nguyễn thi phơng 14/12/1993 Đoan Hùng - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân KK


1411 Nữ Hoá học


8,00


030130 cù thu thảo 10/08/1994 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân KK


1412 Nữ Hoá học


16,00


030136 trần thị hà thu 23/02/1994 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Nhì


1413 Nữ Hoá học


14,00


030143 nguyễn thị linh chi 19/07/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Ba


1414 Nữ Sinh học



14,00


030154 nguyễn thị mai hồng 09/11/1993 Thanh Ba - Phó Thä THPT VÜnh Ch©n Ba


1415 Nữ Sinh học


14,50


030159 hồ thị thu hờng 06/06/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Ba


1416 Nữ Sinh học


16,50


030169 trần hồng ngọc 29/10/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Nhì


1417 Nữ Sinh học


8,50
030197 hoàng thị ngọc hà 01/10/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân


1418 Nữ Ngữ văn


5,50
030204 nguyễn minh huệ 18/02/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân


1419 Nữ Ngữ văn


5,50


030219 lờ ỡnh quyt 10/07/1992 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân


1420 Nam Ngữ văn


8,00
030225 cù phơng thảo 10/08/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân


1421 Nữ Ngữ văn


7,00
030226 tống thị thảo 15/02/1993 Thanh Ba - Phó Thä THPT VÜnh Ch©n



(63)

TT

tÝnh

sinh



10,50


030241 cï thÞ kim cóc 19/03/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Ba


1423 Nữ Lịch sử


5,75
030248 tạ thị mỹ hạnh 28/04/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân


1424 Nữ Lịch sử


10,00


030270 hoa ỡnh sơn 23/12/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Ba


1425 Nam Lịch sử



10,75


030273 nguyễn thị thảo 12/05/1993 Hạ hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Ba


1426 Nữ Lịch sử


12,00


030277 lê mai trang 16/06/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Ba


1427 Nữ Lịch sử


13,50


030281 o th lan anh 03/07/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Ba


1428 Nữ Địa lí


12,00


030287 sái ngọc chiến 28/02/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Ba


1429 Nam §Þa lÝ


16,50


030290 nguyễn trung đức 13/09/1993 Thanh Hồ - Vnh Phỳ THPT Vnh Chõn Nhỡ


1430 Nam Địa lí



14,25


030312 sái thị kim quế 15/03/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Nhì


1431 Nữ Địa lí


15,50


030323 cù thị thanh trà 26/01/1993 Phong Châu - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Nhì


1432 Nữ Địa lí


14,60


030332 nguyễn thị lan anh 05/11/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Nhì


1433 Nữ Tiếng Anh


12,40


030351 hoµng diƯu linh 11/04/1994 Thanh Hoµ - VÜnh Phó THPT Vĩnh Chân Ba


1434 Nữ Tiếng Anh


10,60


030372 trần thị thủy tiên 18/03/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân KK


1435 Nữ Tiếng Anh



13,00


060022 nguyễn thị hơng giang 05/11/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân Ba


1436 Nữ Tin học


11,00


060026 lê thị hồng hạnh 04/10/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân KK


1437 Nữ Tin học


11,00


060038 o phng linh 13/05/1993 Thanh Hoà - Vĩnh Phú THPT Vĩnh Chân KK


1438 N÷ Tin häc


12,00


060043 đặng nguyên l−ơng 23/02/1994 Bệnh viên Sông Đà THPT Vĩnh Chân KK


1439 Nam Tin häc


14,50


010004 nguyễn văn đức 10/07/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ Nhì


1440 Nam To¸n



9,00


010016 vũ đức nam 20/11/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ KK


1441 Nam To¸n


17,00


010023 đỗ quốc tiến 06/09/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thu Nhỡ


1442 Nam Toán


16,25


010024 nguyễn đoàn tùng 22/03/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ Nhì


1443 Nam Toán


12,50


010028 trần tn viƯt 08/02/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thuỷ Ba


1444 Nam Toán


12,50


010031 nguyễn văn dũng 21/05/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ Ba



(64)

TT

tÝnh

sinh




7,75


010033 lª quang h−ng 05/09/1994 Tam Thanh - VÜnh Phú THPT Thanh Thuỷ KK


1446 Nam Vật lí


7,50


010035 trần thị t− h−¬ng 20/03/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thuỷ KK


1447 Nữ Vật lí


6,00
010036 nguyễn hà diệu linh 15/02/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ


1448 N÷ VËt lí


7,00


010040 chu mạnh sơn 14/03/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ KK


1449 Nam Vật lí


5,50
010042 phạm hồng sơn 16/05/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ


1450 Nam VËt lÝ


9,00



010044 ngun träng t©n 11/03/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ KK


1451 Nam VËt lÝ


5,50
010045 ngun thÞ thu th¶o 03/07/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thuỷ


1452 Nữ Vật lí


3,50
010050 nguyễn tuấn anh 09/10/1993 Ba Vì - Hà Tây THPT Thanh Thuỷ


1453 Nam Hoá học


8,25


010053 o thị duyên 28/05/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thu KK


1454 Nữ Hoá học


8,00


010054 nguyễn mạnh dũng 31/07/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ KK


1455 Nam Ho¸ học


3,00
010056 nguyễn thành đoàn 30/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thủ



1456 Nam Ho¸ häc


9,00


010062 đặng thị hồng nhung 25/08/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ KK


1457 Nữ Hoá học


12,00


010066 lê tiến thành 11/03/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ Ba


1458 Nam Hoá học


9,00


010072 trần minh v−¬ng 22/06/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thuỷ KK


1459 Nam Hoá học


8,50
010075 nguyễn văn ba 19/05/1992 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ


1460 Nam Sinh häc


15,50


010076 vị thÞ chang 28/06/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thuỷ Nhì


1461 Nữ Sinh học



9,00
010077 vũ thị huế 16/02/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ


1462 Sinh häc


16,00


010083 ngun kh¸nh ly 06/11/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thuỷ Nhì


1463 Nữ Sinh học


10,00


010086 lỗ thị bích ngäc 03/04/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ KK


1464 Nữ Sinh học


11,75


010093 nguyễn tiến thành 10/05/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ Ba


1465 Nam Sinh häc


10,00


010106 lê thị mỹ hạnh 29/11/1993 Tam Thanh - Phú Thọ THPT Thanh Thuỷ KK


1466 Nữ Ngữ văn



9,50


010110 nguyễn thị thu h»ng 19/11/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ KK


1467 Nữ Ngữ văn


9,50


010111 bùi thị ngọt hoa 30/08/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ KK



(65)

TT

tính

sinh



10,00


010113 trần thị thanh hoa 29/04/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ KK


1469 Nữ Ngữ văn


12,00


010118 ngun thïy linh 20/12/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thuỷ Nhì


1470 Nữ Ngữ văn


12,00


010119 trần thị diệu linh 12/09/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ Nh×


1471 Nữ Ngữ văn



11,00


010128 Phan Thị Thúy 30/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ Ba


1472 Nữ Ngữ văn


13,50


010132 doTn thị vĩnh an 25/10/1993 KRONSNODA(Liên Xô) THPT Thanh Thuỷ Nhì


1473 Nữ Lịch sử


11,00


010134 dơng trọng dậu 27/07/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ Ba


1474 Nam LÞch sư


12,00


010136 vị thị hà 11/02/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ Ba


1475 Nữ Lịch sử


11,00


010144 lê thị hoa 13/04/1993 Tam Thanh - Phú Thọ THPT Thanh Thuỷ Ba


1476 Nữ Lịch sư



11,00


010152 ngun ph−¬ng nga 13/02/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thuỷ Ba


1477 Nữ Lịch sử


11,50


010158 phan thanh quang 12/07/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ Ba


1478 Nam Lịch sử


9,75


010159 trần quang sơn 06/06/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ KK


1479 Nam LÞch sư


13,00


010169 ngun thÞ ngäc anh 24/10/1993 Tam Thanh - Phó Thä THPT Thanh Thuỷ Ba


1480 Nữ Địa lí


14,75


010170 ng th hng chiờn 04/06/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ Nhì


1481 Nữ Địa lí



11,00


010174 nguyễn thị hồng duyên 01/06/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ KK


1482 Nữ Địa lí


10,00
010185 t¹ giang nam 20/01/1992 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thuỷ


1483 Nam Địa lí


10,75
010193 nguyễn văn thành 05/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ


1484 Nam Địa lí


12,00


010203 nguyễn thị vân anh 24/05/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ Ba


1485 Nữ Tiếng Anh


13,20


010209 lê thị ngọc hoa 22/02/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ Ba


1486 Nữ Tiếng Anh


13,20



010212 trần thị huyền 20/11/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ Ba


1487 N÷ TiÕng Anh


15,30


010214 ngun quang h−ng 08/05/1992 Tam Thanh - Phó Thä THPT Thanh Thuỷ Nhì


1488 Nam Tiếng Anh


10,60


010216 trần việt hớng 02/06/1994 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Thanh Thủ KK


1489 Nam Tiếng Anh


12,10


010222 trần thị nga 24/10/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Thanh Thuỷ Ba


1490 Nữ Tiếng Anh


12,10


010223 bùi thị ngut 18/03/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ Ba



(66)

TT

tính

sinh



12,00



060020 nguyễn công đoàn 12/07/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ KK


1492 Nam Tin häc


13,00


060023 ph¹m tr−êng giang 30/10/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ Ba


1493 Nam Tin häc


7,00
060040 vị hoµng long 08/08/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ


1494 Nam Tin học


13,00


060058 trần ngọc sơn 02/06/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ Ba


1495 Nam Tin häc


0,00
060064 thiỊu quang tiÕn 20/07/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Thanh Thủ


1496 Nam Tin häc


9,50


010012 ngun trung nguyªn 11/07/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa KK



1497 Nam To¸n


8,25
010020 ngun thÞ hång nhung 13/10/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung Nghĩa


1498 Nữ Toán


10,50


010025 vũ ngọc tờng 02/08/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa KK


1499 Nam To¸n


11,50


010027 ngun văn việt 20/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa Ba


1500 Nam Toán


3,00
010029 bùi chí công 21/08/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa


1501 Nam VËt lÝ


2,50
010030 ngun duy c−êng 30/11/1993 Thanh S¬n - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa


1502 Nam VËt lÝ


1,50


010032 ®inh hång hiƯp 28/04/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa


1503 Nam VËt lÝ


6,00
010038 trÇn thị xuân lơng 14/01/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa


1504 Nữ Vật lí


6,00
010043 lu hồng tân 16/02/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa


1505 Nam VËt lÝ


12,50


010068 đỗ thị thêm 07/08/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Ngha Ba


1506 Nữ Hoá học


10,50


010071 nguyễn quốc vơng 15/10/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa Ba


1507 Nam Hoá học


8,00
010079 phạm thị kim huyền 28/07/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa


1508 Sinh häc



4,00
010082 ngun thïy linh 21/09/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa


1509 Nữ Sinh học


3,50
010084 tạ thị nga 11/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa


1510 Nữ Sinh học


8,00
010090 nguyễn văn quang 23/01/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa


1511 Nam Sinh học


5,00
010091 bùi thị quyên 03/06/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa


1512 Nữ Sinh học


10,50


010098 trần quốc tuÊn 15/06/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa KK


1513 Nam Sinh học


7,50
010100 đinh thị xuyến 06/02/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa




(67)

TT

tÝnh

sinh



10,50


010112 đặng thị thanh hoa 07/08/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phỳ THPT Trung Ngha Ba


1515 Nữ Ngữ văn


7,50
010116 phan thị thu hun 24/02/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung Nghĩa


1516 Nữ Ngữ văn


9,00
010123 nguyễn thị bích phơng 09/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa


1517 Nữ Ngữ văn


9,00
010129 nguyễn thị trang 25/07/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa


1518 Nữ Ngữ văn


7,00
010131 trần thị kim yến 01/03/1993 Phong Thổ - Lai Châu THPT Trung Nghĩa


1519 Nữ Ngữ văn


3,50
010135 nguyễn thị duyên 28/09/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa



1520 Nữ Lịch sử


4,50
010141 ng th hoa 27/05/1992 Tam Thanh - Vnh Phỳ THPT Trung Ngha


1521 Nữ Lịch sử


10,25


010146 trần thị hoa 16/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa Ba


1522 Nữ Lịch sử


6,75
010149 cao thùy linh 06/11/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa


1523 N÷ Lịch sử


5,50
010156 dơng thị hồng nhung 12/06/1994 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa


1524 Nữ Lịch sử


8,50


010161 nguyễn văn th¾ng 11/01/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa KK


1525 Nam Lịch sử



9,75


010165 hà thị trang 09/04/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa KK


1526 Nữ Lịch sử


9,00


010167 nguyễn văn việt 17/07/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa KK


1527 Nam Lịch sử


7,75
010173 nguyễn thị duyên 13/09/1992 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa


1528 Nữ Địa lÝ


7,75
010184 tèng thÞ mai 07/12/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung Nghĩa


1529 Nữ Địa lí


9,25
010186 nguyễn thị ngân 15/10/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa


1530 Nữ Địa lÝ


4,25
010195 ngun thÞ thu thđy 15/04/1993 Tam Thanh - VÜnh Phú THPT Trung Nghĩa



1531 Nữ Địa lí


8,75
010197 khuất thị thơng th−¬ng 18/05/1994 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa


1532 Nữ Địa lí


8,70
010221 ngô thị thanh nga 07/11/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa


1533 Nữ Tiếng Anh


7,40
010224 trần thÞ nhung 30/08/1993 Tam Thanh - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa


1534 TiÕng Anh


8,60
010227 đỗ thị thảo 12/06/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa


1535 N÷ TiÕng Anh


7,70
010232 mai ph−¬ng tiÕn 02/04/1992 Thanh S¬n - VÜnh Phó THPT Trung NghÜa


1536 Nam TiÕng Anh


8,60
010233 đào thị tuyết 26/06/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa




(68)

TT

tÝnh

sinh



13,50


010235 hoàng duy tùng 06/03/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Trung Nghĩa Ba


1538 Nam Tiếng Anh


14,00


060003 phạm viết bách 01/09/1993 Ba Vì - Hà Tây THPT Trung Nghĩa Ba


1539 Nam Tin häc


11,75


020001 ngun tn anh 11/11/1993 Yªn LËp - Vĩnh Phú THPT Yên Lập Ba


1540 Nam Toán


10,00


020009 nguyễn mạnh hà 25/12/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập KK


1541 Nam Toán


10,25


020018 nguyễn trung kiên 25/03/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập KK



1542 Nam Toán


9,00


020028 hoàng việt phơng 06/11/1994 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập KK


1543 Nam Toán


8,50
020039 trần kiến thức 25/03/1994 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập


1544 Nam Toán


4,50
020045 hoàng xuân anh 26/02/1994 Yªn LËp - VÜnh Phó THPT Yªn LËp


1545 Nam Vật lí


5,00
020060 trơng thị hoa 24/02/1993 Thanh Ba - Vĩnh Phú THPT Yên Lập


1546 Nữ Vật lí


4,00
020079 nguyễn vũ trờng 15/03/1993 Yªn LËp - VÜnh Phó THPT Yªn LËp


1547 Nam Vật lí


2,00
020083 hà thiên vũ 22/10/1994 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập



1548 Nam Vật lí


4,00
020099 trần thị thu hơng 23/08/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập


1549 Nữ Hoá học


1,50
020108 phạm thị nhung 08/11/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập


1550 Nữ Hoá học


4,00
020115 đinh văn trung 15/02/1994 Yªn LËp - VÜnh Phó THPT Yªn LËp


1551 Nam Ho¸ häc


8,50
020134 hà đức ngọc huyền 14/10/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT n Lập


1552 Sinh häc


4,00
020135 ngun viƯt hïng 21/12/1993 Yªn LËp - VÜnh Phó THPT Yªn LËp


1553 Nam Sinh häc


9,00
020139 ngun tèng mü linh 05/12/1993 Yªn Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập



1554 Nữ Sinh học


4,00
020156 phan thị thanh tâm 11/10/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập


1555 Nữ Sinh học


6,00
020161 ngô thị thu thuỷ 22/10/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập


1556 Nữ Sinh học


8,00
020190 hoàng văn phơng 11/09/1992 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập


1557 Nam Ngữ văn


9,00
020203 lê thị hải n 27/02/1993 Yªn LËp - VÜnh Phó THPT Yªn LËp


1558 Nữ Ngữ văn


3,75
020209 nguyễn thị chính 16/05/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập


1559 Nữ Lịch sử


5,25
020222 th anh liên 16/08/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lp




(69)

TT

tính

sinh



9,00


020225 đinh thị luận 06/04/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập KK


1561 Nữ Lịch sử


7,00
020229 nguyễn thị nguyệt 15/06/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập


1562 Nữ Lịch sử


6,00
020230 nguyễn thị phơng 29/05/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập


1563 Nữ Lịch sử


11,25


020248 phạm thị hà 11/06/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập KK


1564 Nữ Địa lí


12,25


020249 vũ thị thu hà 12/04/1994 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập Ba


1565 Nữ Địa lí



10,50
020275 đinh thị phúc 16/02/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập


1566 Nữ Địa lí


12,80


020301 phạm thị thu hà 21/05/1994 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Yên Lập Ba


1567 Nữ Tiếng Anh


9,10


020317 nguyễn hạnh loan 22/05/1993 Yªn LËp - VÜnh Phó THPT Yªn LËp KK


1568 Nữ Tiếng Anh


7,75
020013 nguyễn công hoà 26/05/1993 Yên lập - Phú Thọ THPT Lơng Sơn


1569 Nam Toán


13,00


020025 ngô thị hiền ly 24/08/1993 Yên lập - Phú Thọ THPT Lơng Sơn Ba


1570 Nữ Toán


8,00


020181 lê thị bích lệ 18/08/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Lơng Sơn


1571 Nữ Ngữ văn


11,50


020246 lê thị thanh hà 30/12/1994 Yên Lập - Phú Thọ THPT Lơng Sơn KK


1572 Nữ Địa lí


12,00


020261 minh hựng 23/08/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT L−ơng Sơn Ba


1573 Nam Địa lí


8,50
020265 Hà Thị thuý hờng 25/10/1994 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Lơng Sơn


1574 Nữ Địa lí


7,50
020122 th lan anh 11/09/1993 Yên Lập - Phú Thọ THPT Minh Ho


1575 Nữ Sinh học


8,00
020175 trần thị thanh huệ 28/02/1993 Yên Lập - Phú Thọ THPT Minh Hoà


1576 Nữ Ngữ văn



8,00
020197 nguyễn thị thuỷ 29/04/1993 Yên Lập - Phú Thọ THPT Minh Hoà


1577 Nữ Ngữ văn


12,00


020272 hoàng thị bích ngọc 28/10/1993 Yên Lập - Phú Thọ THPT Minh Hoà Ba


1578 Nữ §Þa lÝ


15,00


020277 đỗ bích ph−ợng 10/07/1993 n Lập - Phú Th THPT Minh Ho Nhỡ


1579 Nữ Địa lí


10,50
020285 hà xuân trờng 01/07/1993 Yên Lập - Phú Thọ THPT Minh Hoà


1580 Nam Địa lí


12,00


020286 nguyễn Thị ánh tuyết 23/05/1993 Yên Lập - Phú Thọ THPT Minh Hoà Ba


1581 Nữ Địa lí


9,10



020319 nguyễn thị bích ngọc 02/03/1993 Yên Lập - Phú Thọ THPT Minh Hoà KK


1582 Nữ Tiếng Anh


0,00
060052 o chớnh ngha 10/08/1993 Yên Lập - Vĩnh Phú THPT Minh Hoà



(70)

TT

tÝnh

sinh



0,00
060069 ngun anh tn 26/06/1993 Yªn LËp - Vĩnh Phú THPT Minh Hoà


1584 Nam Tin học


4,75
010002 phạm anh dịng 05/05/1993 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Minh Đài


1585 Nam Toán


7,75
010005 nguyễn thị hải 20/04/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Minh Đài


1586 Nữ Toán


8,50
010013 nguyễn vũ tùng lâm 22/06/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Minh Đài


1587 Nam Toán



1,00
010052 hoàng thị kim dung 27/12/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Minh Đài


1588 Nữ Hoá học


6,75
010137 Đinh thị hảo 08/05/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Minh Đài


1589 Nữ Lịch sử


6,00
010148 phùng thị hơng 10/09/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Minh Đài


1590 Nữ Lịch sử


8,50
010171 lê thị dung 02/06/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Minh Đài


1591 Nữ Địa lí


7,75
010177 hà thị thanh huệ 19/05/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Minh Đài


1592 Nữ Địa lí


8,75
010202 hà thị yến 06/10/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Minh Đài


1593 Nữ Địa lí



5,80
010217 hà thị liễu 12/09/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Minh Đài


1594 Nữ Tiếng Anh


7,75
010001 nguyễn bảo duy 01/06/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Thạch KiƯt


1595 Nam To¸n


5,50
010003 đào quốc đạt 12/06/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thạch Kiệt


1596 Nam To¸n


8,00
010014 ngun ngäc linh 18/12/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Thạch Kiệt


1597 Nam Toán


3,00
010047 vũ hoàng văn 01/09/1993 Sông Thao - Vĩnh Phú THPT Thạch Kiệt


1598 Nam Vật lí


5,00
010065 phan thanh sơn 03/07/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Thạch Kiệt


1599 Nam Hoá học



3,00
010067 hà minh thảo 05/05/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Thạch Kiệt


1600 Nam Hoá học


5,00
010087 nguyễn minh hồng ngọc 01/07/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Thạch Kiệt


1601 Nữ Sinh học


8,00
010102 nguyễn minh châu 20/12/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Thạch Kiệt


1602 Nữ Ngữ văn


11,00


010122 hoàng trọng nghĩa 11/04/1993 Kỳ Sơn - Hòa Bình THPT Thạch Kiệt Ba


1603 Nam Ngữ văn


5,75
010142 đinh thị hồng hoa 23/04/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Thạch Kiệt


1604 Nữ Lịch sử


6,00
010151 hà thị minh 02/12/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Thạch Kiệt


1605 Nữ Lịch sử



7,00
010163 hoàng mạnh toàn 07/11/1993 Thanh Sơn - VÜnh Phó THPT Th¹ch KiƯt



(71)

TT

tÝnh

sinh



6,25
010178 trịnh thị huệ 09/07/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Thạch Kiệt


1607 Nữ Địa lí


11,75


010190 nguyễn thị thúy quỳnh 06/08/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Thạch Kiệt KK


1608 Nữ Địa lí


10,00
010192 hà văn sao 10/02/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Thạch Kiệt


1609 Nam Địa lí


6,20
010207 lê thị thúy hằng 15/10/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Thạch Kiệt


1610 Nữ Tiếng Anh


8,25
010007 lê hoàng 05/09/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn



1611 Nam Toán


8,25
010010 nguyễn thị mỹ h−êng 23/03/1993 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Thanh S¬n


1612 Nữ Toán


8,00
010011 nguyễn minh khuê 25/03/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1613 Nam Toán


7,00
010015 nguyễn hồng loan 28/08/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1614 Nữ Toán


11,50


010026 đinh thị thục viên 24/10/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn Ba


1615 Nữ Toán


2,00
010034 nguyễn thị thu hơng 20/04/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1616 Nữ VËt lÝ


3,00
010046 nguyễn đức tùng 22/08/1993 Thanh Sơn - Phú Th THPT Thanh Sn



1617 Nam Vật lí


0,50
010048 hán văn vinh 25/09/1993 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Thanh S¬n


1618 Nam Vật lí


4,50
010057 phạm ngọc hòa 21/04/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1619 Nam Hoá học


6,00
010059 phạm xuân hng 20/08/1993 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Thanh S¬n


1620 Nam Hoá học


8,00


010060 nguyễn thị kiều loan 22/01/1992 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn KK


1621 Nữ Hoá học


4,00
010064 trịnh thị linh quyên 28/12/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1622 Nữ Hoá học


4,00


010069 th thin 01/05/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1623 Nam Ho¸ häc


3,50
010070 đỗ anh tuấn 24/12/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sn


1624 Nam Hoá học


4,00
010074 trần thị yến 15/07/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1625 Nữ Hoá học


9,00
010080 bùi thị hờng 24/04/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1626 Nữ Sinh học


10,50


010081 hoàng thị mỹ lệ 24/08/1993 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Thanh S¬n KK


1627 Nữ Sinh học


7,00
010085 đinh lê minh ngọc 11/10/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1628 Nữ Sinh học



9,50


010089 nguyễn thị hồng nhung 06/05/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn KK



(72)

TT

tính

sinh



10,75


010092 nguyễn thị nh− qnh 22/04/1993 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Thanh Sơn Ba


1630 Nữ Sinh học


9,75


010095 đinh thị hồng thắm 11/10/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn KK


1631 Nữ Sinh học


6,00
010097 đinh công tuấn 27/09/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1632 Nam Sinh học


7,50
010103 đinh thị hải chiỊu 10/04/1993 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Thanh S¬n


1633 Nữ Ngữ văn


9,00
010105 lê thị hảo 13/09/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn



1634 Nữ Ngữ văn


6,00
010108 nguyễn thị bÝch h»ng 15/03/1993 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Thanh Sơn


1635 Nữ Ngữ văn


12,00


010109 nguyễn thị thu hằng 01/12/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn Nhì


1636 Nữ Ngữ văn


8,00
010117 nguyễn thị lan hơng 01/12/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1637 Nữ Ngữ văn


7,50
010121 hà thị nga 20/04/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1638 Nữ Ngữ văn


9,50


010124 nguyễn thị quyên 14/03/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn KK


1639 Nữ Ngữ văn



9,00
010125 lê phơng thảo 27/03/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1640 Nữ Ngữ văn


9,50


010130 nguyễn thị kim tuyến 25/05/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn KK


1641 Nữ Ngữ văn


4,25
010138 đinh thị hạnh 23/12/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1642 Nữ Lịch sử


4,00
010139 trần thanh hằng 01/09/1994 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1643 Nữ Lịch sử


3,25
010140 nguyễn đức hiếu 27/08/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sn


1644 Nam Lịch sử


2,00
010147 nguyễn thị huệ 13/10/1994 Yên Lập - Phú thọ THPT Thanh Sơn


1645 Nữ Lịch sử



4,75
010157 nguyễn thị thanh phợng 30/08/1994 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1646 Nữ Lịch sử


6,50
010160 đinh thị lan thảo 18/09/1993 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Thanh S¬n


1647 Nữ Lịch sử


4,50
010164 ng thiờn trang 23/09/1993 Thanh Sn - Phỳ Th THPT Thanh Sn


1648 Nữ Lịch sử


6,25
010166 đinh thị viƯt chinh 26/06/1994 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Thanh Sơn


1649 Nữ Lịch sử


8,50


010168 nguyễn hơng yên 23/11/1994 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn KK


1650 Nữ Lịch sử


9,75
010176 nguyễn thị điểm 05/06/1994 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn



1651 Nữ Địa lí


7,00
010179 o th lan 04/07/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn



(73)

TT

tÝnh

sinh



9,00
010180 ngun h−¬ng lan 25/11/1994 Thanh S¬n - Phó Thọ THPT Thanh Sơn


1653 Nữ Địa lí


9,75
010183 nguyễn thị mai 08/03/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1654 Nữ §Þa lÝ


8,50
010188 đỗ thị tuyết nhung 12/09/1992 Thanh Sơn - Phỳ Th THPT Thanh Sn


1655 Nữ Địa lí


9,25
010189 hà thị bích phợng 26/07/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1656 Nữ Địa lí


8,75
010191 huỳnh thị minh quý 25/01/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn



1657 Nữ Địa lí


6,10
010204 trần thị lan anh 10/03/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1658 Nữ Tiếng Anh


5,70
010205 hong minh c 22/06/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1659 Nam TiÕng Anh


8,20
010211 hà phơng huyền 22/09/1994 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1660 Nữ Tiếng Anh


8,20
010215 hoàng thị thu hờng 23/09/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1661 Nữ Tiếng Anh


5,50
010218 võ khánh linh 26/08/1994 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1662 Nữ Tiếng Anh


6,30
010219 nguyễn thị hoa mai 18/03/1994 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Thanh S¬n



1663 Nữ Tiếng Anh


6,60
010220 nguyễn thị ngọc mai 17/04/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1664 Nữ Tiếng Anh


5,50
010230 phạm thị thu thủy 04/08/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1665 Nữ Tiếng Anh


7,20
010231 nguyễn thị thanh thúy 16/06/1992 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Thanh Sơn


1666 Nữ Tiếng Anh


7,80
010236 ngun nh− tó 01/09/1993 Thanh S¬n - Phó Thä THPT Thanh Sơn


1667 Nam Tiếng Anh


3,75
010006 phùng thị thu hạnh 25/08/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1668 Nữ Toán


7,00
010009 đinh xuân hùng 17/06/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần



1669 Nam Toán


7,50
010022 nguyễn văn thành 06/03/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1670 Nam Toán


0,50
010039 nguyễn anh quân 20/02/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1671 Nam Vật lí


0,50
010041 hồ xuân sơn 08/10/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1672 Nam Vật lí


3,00
010049 ng thị kim anh 09/09/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hng Cn


1673 Nữ Hoá học


2,50
010078 nguyễn thị huyền 13/09/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1674 Nữ Sinh học


1,00
010088 nguyễn thị bích ngọc 15/07/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần




(74)

TT

tính

sinh



4,00
010094 nguyễn thị thảo 07/04/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1676 Nữ Sinh học


9,25
010096 nguyễn thị thơng 20/09/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1677 Nữ Sinh học


1,00
010101 đinh thị yến 21/05/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1678 Nữ Sinh học


6,00
010104 nguyễn thị hai 13/12/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1679 Nữ Ngữ văn


8,50
010114 ng minh hoàng 09/11/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT H−ơng Cần


1680 Nam Ngữ văn


7,25
010145 nguyễn thị hoa 23/01/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần



1681 Nữ Lịch sử


8,00
010153 đinh thị ngọc 10/12/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1682 Nữ Lịch sử


4,25
010172 ngô thị thúy duyên 06/12/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1683 Nữ Địa lí


4,00
010182 bùi thị lý 13/01/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1684 Nữ Địa lí


7,75
010187 nông thị ngọc 22/02/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1685 Nữ Địa lí


7,00
010199 ng ngọc tuyên 03/04/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT H−ơng Cn


1686 Nữ Địa lí


8,00
010201 đinh kiều hải yến 01/09/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần



1687 Nữ Địa lí


6,30
010206 đinh thị giang 01/05/1994 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1688 Nữ Tiếng Anh


5,70
010226 đinh thị thu phơng 03/04/1993 Thanh Sơn - Vĩnh Phú THPT Hơng Cần


1689 Nữ Tiếng Anh


4,50
010073 chu thị hoàng yến 20/11/1993 Tam Thanh - Vĩnh Phú THPT Văn Miếu


1690 Nữ Hoá học


1,75
010133 hoàng thị phơng anh 27/04/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Văn Miếu


1691 Nữ Lịch sử


5,00
010143 hà thị kim hoa 02/03/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Văn Miếu


1692 Nữ Lịch sử


5,25
010150 bùi văn lực 30/06/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Văn Miếu



1693 Nam Lịch sử


3,00
010154 hà thị nguyệt 29/07/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Văn Miếu


1694 Nữ Lịch sử


4,50
010175 hà quang dự 24/02/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Văn Miếu


1695 Nam Địa lí


4,25
010181 nguyễn văn luật 04/04/1994 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Văn Miếu


1696 Nam Địa lí


6,75
010194 hà minh thu 26/08/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Văn Miếu


1697 Nam Địa lí


5,25
010196 hà thị thúy 05/01/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Văn Miếu



(75)

TT

tính

sinh



7,50
010198 phạm thị thu trang 07/06/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Văn Miếu



1699 Nữ Địa lí


5,25
010200 lê thị vóc 15/02/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Văn Miếu


1700 Nữ Địa lí


6,30
010229 hà thị lệ thủy 25/03/1993 Thanh Sơn - Phú Thọ THPT Văn Miếu


1701 Nữ Tiếng Anh


10,00


050238 đoàn hoàng giang 25/11/1993 Phong Ch©u , Phó Thä THPT Ngun TÊt Thành KK


1702 Nam Ngữ văn


3,50
050240 Nguyễn Thị ngân hà 07/10/1993 Phong Châu , Phú Thọ THPT Nguyễn Tất Thành


1703 Nữ Ngữ văn


9,50


050273 đinh thị nhài 24/11/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Nguyễn Tất Thành KK


1704 Nữ Ngữ văn


9,00


050287 Nguyễn phơng thuý 26/10/1993 Việt Trì , Phú Thọ THPT Nguyễn Tất Thành


1705 Nữ Ngữ văn


5,00
050315 Nguyễn Thị hoạt 25/08/1993 Ba Vì, Hà Tây THPT Nguyễn Tất Thành


1706 Nữ Lịch sử


11,50


050320 đào thanh hùng 28/10/1993 Tam Thanh, Vĩnh Phú THPT Nguyễn Tt Thnh Ba


1707 Nữ Lịch sử


3,50
050337 Nguyễn Thị hồng ly 02/06/1992 Ba Vì, Hà Tây THPT Nguyễn Tất Thành


1708 Nữ Lịch sử


4,00
050357 Nguyễn Thị huyền trang 20/06/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Nguyễn Tất Thành


1709 Nữ Lịch sử


7,75
050359 cao bạch hồng trúc 28/11/1992 Ba Vì, Hà Tây THPT Nguyễn Tất Thành


1710 Nữ Lịch sử



10,75
050380 lT thị thu hạnh 21/12/1993 Phong Châu, Phú Thọ THPT Nguyễn Tất Thành


1711 Nữ Địa lí


5,50
050395 Nguyễn Thị minh khang 10/05/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Nguyễn Tất Thành


1712 Nữ Địa lí


7,00
050426 th tuấn 27/03/1993 Việt Trì , Vĩnh Phú THPT Nguyễn Tất Thnh


1713 Nữ Địa lí


13,00


050432 trần thị hải yến 24/06/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú THPT Nguyễn Tất Thành Ba


1714 Nữ Địa lí


1,00
050146 bùi hồng phơng 20/02/1993 Thanh Ba, Phú Thọ PT Hermann


1715 Nam Hoá học


2,00
050153 trần thanh th 07/11/1993 Việt Trì, Vĩnh Phú PT Hermann


1716 Nữ Hoá học



12,00


050242 cao thị thu h»ng 29/06/1993 Phong Ch©u , VÜnh Phó PT Hermann Nhì


1717 Nữ Ngữ văn


10,00


050275 cao thị kiều oanh 09/01/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú PT Hermann KK


1718 Nữ Ngữ văn


9,50


050278 Hoàng thị phơng quỳnh 20/09/1993 Phong Châu , Vĩnh Phú PT Hermann KK


1719 Nữ Ngữ văn


7,10
050449 th vit h 14/12/1993 Thị trấn Yên lập THPT Vũ Thê Lang


1720 N÷ Tiếng Anh


7,70
050463 Nguyễn Thị kim hơng 05/04/1993 Sông Thao, Phú Thä THPT Vị Thª Lang



(76)

TT

tÝnh

sinh



8,80


050482 lê thị minh phợng 10/11/1993 Bệnh viện Sông Thao THPT Vũ Thê Lang


1722 Nữ Tiếng Anh


7,75
010008 nguyễn thị hồng 28/10/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1723 Nữ Toán


8,00
010017 trần thị nga 13/01/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1724 Nữ Toán


3,50
010018 đoàn xuân ngọc 21/08/1992 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1725 Nam Toán


3,00
010019 nguyễn văn nho 16/11/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1726 Nam Toán


1,00
010037 nguyễn văn luận 20/12/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1727 Nam Vật lí


1,50


010051 đinh xuân chung 09/10/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1728 Nam Ho¸ häc


6,00
010055 lê đại d−ơng 15/11/1994 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1729 Nam Ho¸ häc


1,50
010061 vị minh ngäc 18/04/1994 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1730 Nam Hoá học


1,50
010063 phạm hồng quân 18/09/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1731 Nam Hoá học


4,00
010099 vũ mạnh tuấn 16/10/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1732 Nam Sinh häc


8,00
010107 đỗ thị thúy hằng 23/08/1993 Thanh Thủy - Phỳ Th THPT Tn


1733 Nữ Ngữ văn


6,50


010115 nguyễn thị thanh hun 21/10/1993 Thanh Thđy - Phó Thä THPT T¶n Đà


1734 Nữ Ngữ văn


7,00
010120 nguyễn thị kim luyến 19/09/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1735 Nữ Ngữ văn


7,00
010126 nguyễn thị phơng thảo 13/10/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1736 Nữ Ngữ văn


8,50
010127 thiều quang thịnh 15/08/1991 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1737 Nam Ngữ văn


7,00
010155 nguyễn trọng nhân 02/10/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1738 Nam Lịch sử


5,50
010162 m th tip 13/02/1993 Thanh Thy - Phỳ Th THPT Tn


1739 Nữ Lịch sử


2,80


010208 đinh thị hân 01/07/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1740 Nữ Tiếng Anh


5,00
010210 khuất thị huê 05/03/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1741 Nữ Tiếng Anh


4,20
010213 giang văn hùng 26/03/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1742 Nam Tiếng Anh


5,10
010225 phan thị nữ 02/07/1992 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1743 Nữ Tiếng Anh


4,50
010228 qut thÞ thu 03/09/1993 Thanh Thđy - Phó Thä THPT Tản Đà



(77)

TT

tính

sinh



2,90
010234 nguyễn thị tuyết 07/02/1993 Thanh Thủy - Phú Thọ THPT Tản Đà


1745 N÷ TiÕng Anh


Việt Trì, ngày tháng 11 năm 2010



kt. Giám đốc



phó Giám đốc






Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×