Tải bản đầy đủ (.pdf) (2 trang)

Đáp án đề thi Đề thi học kì 2 môn tiếng Nhật lớp 6, trường THCS Nguyễn Chi Phương, Sở GD&ĐT Thừa Thiên Huế 2018-2019 - Học Toàn Tập

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (267.32 KB, 2 trang )

(1)

3/2



………


………


………



Á ÁN VÀ T ANG ỂM


( Đá á à ồm 01 trang)



Câu Ý Nội dung iểm


I


I.1 グエン.テイ.ナム.アイン(Nguyễn Thị Nam Anh) 4


I.2 グエン.チ。フオン(Nguyễn Tri hương) 4


I.3 6ねん1くみ 2


II


II.1 B 2


II.2 B 2


II.3 B 2


II.4 D 2


II.5 A 2



II.6 C 2


II.7 C 2


II.8 A 2


II.9 B 2


II.10 C 2


III


III.1 10じです 5


III.2 いいえ、ベトナム人です 5


III.3 38人です。はい、そうです。 5


III.4 がかです 5


III.5 はい、すきです 5


III.6 70歳です 5


IV IV.1 えっ、3時半ですか 2.5


IV.2 すみません。あやかではありません。あ、すみません 7.5
V V 1かしゅ


2いしゃ



3けいさつかん


4ガイド


5エンジニア


10


VI


はじめまして。どうぞ、よろしくおねがいします。リンです。


日本人です。12さいです。ちゅうがっこうです。わたしはまん


ががすきです。



てんぷらもすきではありません。かぞくは



5さいです。おばあさんは

68

さい 。おとうさんは

41

さいです。



ぐんじんです。



おかあさんも

39

さいです。



こむいんです。おにいさんは16さいです


ここせいです。わたしのかぞくがすきです。




(2)

4/2



MA T N ỂM T A



N NG -


Đ


T G

h


ế Th h ể D 1



2


TL TN TL TN TL TN TL TN




Món ăn ưa thích 0 0 0 0 5 0 10 0 15


Những điều ưa thích 10 0 2.5 0 5 0 0 0 17.5


Tự giới thiệu 0 0 20 0 5 0 0 0 25


Tuổi tác, số ngươi 0 10 0 0 10 0 0 0 20


Thời gian 0 10 7.5 0 5 0 0 0 22.5


T NG 10 20 30 0 30 0 10 0 100



Chú thích:


a) ề được thiết kế với tỉ lệ: h ế Th h ể
T o đó, 8 ự l T ắc h ệm


b) ấu trúc bài: 6 Câu


c) ấu trúc câu hỏi:





×