Tải bản đầy đủ (.pdf) (5 trang)

Đề thi Kết quả HSG Quốc Gia 2012 Tỉnh Nghệ An - Học Toàn Tập

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (99.04 KB, 5 trang )

(1)

báo danh Nữ


1 Võ Nguyên Phú 40.01.08 09/10/1994 Kinh Nam Toán 29.00 Nhì 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


2 Vũ Hồng ái 40.01.01 24/12/1994 Kinh Nam Toán 21.50 Ba 12 THPT Chuyên Phan Béi Ch©u


3 Ngun Thanh Long 40.01.06 02/12/1994 Kinh Nam Toán 27.00 Nhì 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


4 Hà Nhật Cơng 40.01.03 06/10/1994 Kinh Nam Toán 30.00 Nhì 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


5 Phan Phú Nguyên 40.01.07 05/02/1994 Kinh Nam Toán 15.00 K.Khích 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


6 Trần Đại Dơng 40.01.04 20/04/1994 Kinh Nam Toán 20.50 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


7 Nguyễn Văn Bảo 40.01.02 07/04/1995 Kinh Nam Toán 20.50 Ba 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


8 Nguyễn Đình Giáp 40.02.02 11/05/1994 Kinh Nam Vật lí 24.00 Nhì 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


9 Đặng Trung Anh 40.02.01 02/07/1994 Kinh Nam Vật lí 22.25 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


10 Ph¹m Minh HiƯp 40.02.04 07/01/1994 Kinh Nam VËt lÝ 20.50 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


11 Phạm Tn HiƯp 40.02.05 14/08/1994 Kinh Nam VËt lÝ 25.00 Nh× 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


12 Nguyễn Văn Sang 40.02.08 23/05/1994 Kinh Nam VËt lÝ 20.75 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


13 Nguyễn Quang Quân 40.02.07 01/03/1995 Kinh Nam VËt lÝ 19.25 Ba 11 THPT Chuyªn Phan Béi Ch©u


14 Ngun Duy Phó 40.02.06 17/06/1994 Kinh Nam Vật lí 22.50 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


15 Trơng Đình Thống 40.03.07 24/08/1994 Kinh Nam Hoá học 31.00 Nhất 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu



16 Phan Thị Huyền 40.03.02 05/09/1994 Kinh Nữ Hoá học 25.25 Nhì 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


17 Nguyễn Cảnh Quang 40.03.04 26/04/1994 Kinh Nam Hoá học 28.25 Nhì 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


18 Đặng Hoàng Quân 40.03.05 18/03/1994 Kinh Nam Hoá học 23.75 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu



(2)

báo danh Nữ


19 Đặng Quốc Phong 40.03.03 02/01/1994 Kinh Nam Ho¸ häc 24.75 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


20 Lê Văn Tú 40.03.08 17/06/1995 Kinh Nam Hoá học 24.00 Ba 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


21 Lê Mạnh Quý 40.03.06 08/03/1994 Kinh Nam Hoá học 28.25 Nhì 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


22 Nguyễn Huy Hoàng 40.03.01 21/04/1994 Kinh Nam Hoá học 24.00 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


23 Vũ Văn Tuệ 40.04.08 01/02/1994 Kinh Nam Sinh học 18.25 K.Khích 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


24 Trần Thị Phơng Thảo 40.04.07 12/03/1995 Kinh Nữ Sinh học 22.75 Ba 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


25 Ngô Đức Dật 40.04.02 08/06/1994 Kinh Nam Sinh häc 21.25 K.KhÝch 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


26 Mạc Thị Mai Mai 40.04.04 02/04/1994 Kinh Nữ Sinh học 23.50 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


27 Nguyễn Đức Mạnh 40.04.05 12/02/1994 Kinh Nam Sinh häc 18.50 K.KhÝch 12 THPT Chuyªn Phan Béi Châu


28 Lơng Thảo Linh 40.04.03 12/11/1995 Kinh Nữ Sinh học 19.00 K.Khích 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


29 Ngun TiÕn Hoµng 40.05.04 02/04/1994 Kinh Nam Tin häc 31.60 Nhì 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu



30 Nguyễn Văn Vò C−êng 40.05.02 02/01/1995 Kinh Nam Tin häc 23.80 Ba 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


31 Nguyễn Xuân Đức 40.05.03 10/03/1995 Kinh Nam Tin häc 27.75 Nh× 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


32 Hoàng Đình Quang 40.05.06 03/03/1995 Kinh Nam Tin häc 20.45 Ba 11 THPT Chuyªn Phan Bội Châu


33 Lê Đức Thắng 40.05.08 16/08/1995 Kinh Nam Tin học 25.05 Ba 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


34 Thái Đình Phúc 40.05.05 03/10/1995 Kinh Nam Tin học 33.00 Nhất 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


35 Hoàng Minh Ch©u 40.05.01 23/04/1995 Kinh Nam Tin häc 25.30 Ba 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


36 Chu Minh Anh Thơ 40.06.07 15/04/1994 Kinh Nữ Ngữ văn 17.00 Nhất 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu



(3)

báo danh Nữ


37 Nguyễn Thị Minh Tâm 40.06.06 20/07/1994 Kinh Nữ Ngữ văn 13.50 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


38 Trần Phạm Mỹ Hạnh 40.06.01 05/10/1994 Kinh Nữ Ngữ văn 14.00 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


39 Phan Thuý Quỳnh 40.06.05 23/09/1995 Kinh Nữ Ngữ văn 15.00 Nhì 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


40 Nguyễn Thị Thảo Quỳnh 40.06.04 07/08/1994 Kinh Nữ Ngữ văn 12.50 K.Khích 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu
41 Trần Thị Hơng Ngọc 40.06.02 02/09/1994 Kinh Nữ Ngữ văn 12.50 K.Khích 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


42 Trần Thị Hoàng Phúc 40.06.03 06/06/1995 Kinh Nữ Ngữ văn 12.50 K.Khích 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


43 Phạm Anh Tiến 40.07.08 27/09/1995 Kinh Nam Lịch sử 12.25 K.Khích 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu



44 Nguyễn Thị Hoá 40.07.01 20/12/1994 Kinh Nữ Lịch sử 11.75 K.Khích 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


45 Nguyễn Thị Ngân 40.07.05 29/05/1994 Kinh Nữ Lịch sử 11.75 K.Khích 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


46 Lê Thị Bích Phợng 40.07.06 26/08/1994 Kinh Nữ Lịch sử 11.75 K.Khích 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


47 Đặng Ngọc Hải 40.07.02 22/11/1994 Kinh Nam LÞch sư 11.50 K.KhÝch 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


48 Nguyễn Thị Hảo 40.07.03 10/10/1995 Kinh Nữ Lịch sử 14.00 Ba 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


49 Đặng Thị Quang 40.07.07 02/06/1994 Kinh Nữ Lịch sử 12.00 K.Khích 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


50 Nguyễn Thị Khánh Linh 40.08.05 16/06/1994 Kinh Nữ Địa lí 14.25 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


51 Hồ Thị Ngọc Anh 40.08.01 28/01/1994 Kinh Nữ Địa lí 16.50 Nhì 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


52 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 40.08.02 13/03/1994 Kinh Nữ Địa lí 15.00 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


53 Mai Thị Khánh Giang 40.08.03 24/03/1994 Kinh Nữ Địa lí 15.00 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


54 Nguyễn Thị Trang Nhung 40.08.07 13/07/1994 Kinh Nữ Địa lí 14.00 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu



(4)

báo danh Nữ


55 Trịnh Thị Khánh Ly 40.08.06 16/03/1994 Kinh Nữ Địa lí 14.00 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


56 Nguyễn Thị Tuyết 40.08.08 07/12/1995 Kinh Nữ Địa lí 14.75 Ba 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


57 Bùi Thị Mỹ Hằng 40.08.04 06/09/1994 Kinh Nữ Địa lí 14.00 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu



58 Nguyễn Hoàng Sa 40.09.07 18/11/1994 Kinh N÷ T. Anh 12.55 K.KhÝch 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


59 Nguyễn Trung Dũng 40.09.03 26/03/1994 Kinh Nam T. Anh 12.60 K.KhÝch 12 THPT Chuyªn Phan Bội Châu


60 Trịnh Hồng Dũng 40.09.04 09/10/1994 Kinh Nam T. Anh 16.35 Nhì 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


61 Ngun Mü Linh 40.09.05 05/10/1995 Kinh N÷ T. Anh 14.80 Ba 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


62 Nguyễn Thị Mỹ Linh 40.09.06 04/11/1994 Kinh Nữ T. Anh 13.50 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


63 Phan Hồng ¸nh 40.09.01 25/04/1995 Kinh N÷ T. Anh 13.05 K.KhÝch 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


64 Võ Linh Chi 40.09.02 10/08/1994 Kinh Nữ T. Anh 14.80 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


65 Trịnh Thị Hoài Thơng 40.09.08 23/06/1994 Kinh Nữ T. Anh 14.05 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


66 Võ Đức Anh 40.10.01 03/10/1993 Kinh Nam T. Nga 16.45 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


67 Nguyễn Thị Thu Tâm 40.11.05 20/01/1995 Kinh Nữ T. Pháp 15.70 K.Khích 11 THPT Chuyên Phan Bội Châu


68 Ngô Vơng Quốc Hoàng 40.11.02 25/02/1994 Kinh Nam T. Pháp 17.25 Nhì 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


69 Nguyễn Thị Thanh Bình 40.11.01 22/10/1994 Kinh Nữ T. Pháp 15.50 K.Khích 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu


70 Nguyễn Đức Vinh 40.11.06 26/09/1994 Kinh Nam T. Ph¸p 16.50 Ba 12 THPT Chuyên Phan Bội Châu



(5)

báo danh Nữ


Danh sách này gồm 70 thí sinh

Hà Nội, ngày tháng năm 2012


KT Ch tch Hi ng




Trần Văn Kiên



Phú Ch tch Hi ng



phó cục trởng cục khảo thí và kđclgd






×