Tải bản đầy đủ (.pdf) (6 trang)

Đề thi Kết quả HSG Quốc Gia 2012 Trường THPT Phổ Thông Năng Khiếu - Đại học QG Hồ Chí Minh - Học Toàn Tập

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (100.35 KB, 6 trang )

(1)

báo danh Nữ


1 Lê Việt Hải 66.01.02 01/12/1994 Kinh Nam Toán 22.00 Ba 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


2 Lê ChÝ HiÕu 66.01.01 27/11/1995 Kinh Nam To¸n 20.50 Ba 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


3 Trần Hoàng Bảo Linh 66.01.03 02/12/1995 Kinh Nam Toán 35.00 Nhất 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


4 Phạm Tấn Anh Quân 66.01.04 20/02/1995 Kinh Nam Toán 24.50 Nhì 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


5 Cấn Trần Thành Trung 66.01.05 06/05/1995 Kinh Nam Toán 24.50 Nhì 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


6 Nguyễn Đình An Vinh 66.01.06 02/11/1995 Kinh Nam To¸n 21.50 Ba 11 Tr−êng Phỉ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


7 Nguyễn Đặng ViÖt Anh 66.02.01 10/08/1994 Kinh Nam VËt lÝ 20.75 Ba 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


8 Ph¹m Quan Dịng 66.02.02 10/01/1994 Kinh Nam VËt lÝ 17.50 K.Khích 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


9 Ngô Hải Long 66.02.05 05/04/1994 Kinh Nam Vật lí 18.50 K.Khích 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


10 Văn Viết Duy Minh 66.02.06 02/03/1994 Kinh Nam VËt lÝ 20.25 Ba 12 Tr−êng Phỉ Th«ng Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM




(2)

-báo danh Nữ


12 Trần Hồ Chí Nhân 66.02.09 20/10/1994 Kinh Nam Vật lí 20.00 Ba 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


13 Tôn Thất Bách 66.03.01 18/03/1995 Kinh Nam Hoá học 26.00 Nhì 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-§HQG TP HCM


14 Phan TiĨu Long 66.03.04 08/09/1995 Kinh Nam Hoá học 20.75 K.Khích 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


15 Dơng Trung Kiên 66.03.03 17/05/1995 Kinh Nam Hoá học 21.50 Ba 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


16 Nguyễn Hữu Nghĩa 66.03.05 07/05/1994 Kinh Nam Ho¸ häc 19.50 K.KhÝch 12 Tr−êng Phỉ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


17 Trần Đăng Nguyên 66.03.06 22/12/1994 Kinh Nam Ho¸ häc 18.75 K.KhÝch 12 Tr−êng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


18 Hồ Thanh Tó 66.03.07 16/12/1995 Kinh Nam Ho¸ häc 21.25 Ba 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


19 Bạch ThÕ Uy 66.03.08 05/02/1994 Kinh Nam Ho¸ häc 24.50 Ba 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


20 Lê Trần Hoàng Việt 66.03.09 11/12/1994 Kinh Nam Hoá học 17.50 K.Khích 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM



21 Nguyễn Đặng Hoàng Yến 66.03.10 16/01/1995 Kinh Nữ Hoá học 17.50 K.Khích 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM



(3)

báo danh Nữ


23 Tô Mỹ Anh 66.04.02 15/06/1994 Kinh Nữ Sinh học 28.50 Nhì 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


24 Lê Ngọc Minh Châu 66.04.03 15/11/1994 Kinh Nữ Sinh học 24.00 Ba 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


25 Trần Di Minh Đức 66.04.04 27/11/1994 Kinh Nam Sinh học 27.50 Nhì 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


26 Ngô Hoàng Lam Giang 66.04.05 31/08/1995 Kinh Nữ Sinh học 28.75 Nhì 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


27 Nguyễn Thái Bình Minh 66.04.06 09/01/1994 Kinh N÷ Sinh häc 23.75 Ba 12 Tr−êng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


28 Huỳnh Bảo Ngäc 66.04.07 12/04/1994 Kinh N÷ Sinh häc 20.75 K.KhÝch 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


29 Phạm Thị Thảo Trinh 66.04.08 27/07/1994 Kinh Nữ Sinh học 23.25 Ba 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


30 Phan Minh TuÊn 66.04.09 24/11/1995 Kinh Nam Sinh häc 22.00 Ba 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


31 Nguyễn Cao Minh Uyên 66.04.10 28/04/1995 Kinh Nữ Sinh học 24.50 Ba 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu


-ĐHQG TP HCM


32 Hồng Thạnh An 66.05.01 03/04/1995 Kinh Nam Tin học 21.50 Ba 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM



(4)

-báo danh Nữ


34 NguyÔn Hïng C−êng 66.05.03 29/06/1995 Kinh Nam Tin häc 20.50 Ba 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


35 Nguyễn Hải Đăng 66.05.04 22/03/1994 Kinh Nam Tin học 27.05 Nhì 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


36 Trần Anh Hớng Thái Huy 66.05.05 29/09/1994 Kinh Nam Tin học 32.30 Nhì 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


37 Nguyễn Hải Khánh 66.05.07 30/10/1994 Kinh Nam Tin häc 16.70 K.KhÝch 12 Tr−êng Phỉ Th«ng Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


38 Trơng Khang 66.05.06 18/06/1994 Kinh Nam Tin häc 22.65 Ba 12 Tr−êng Phỉ Th«ng Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


39 Phạm Việt Khôi 66.05.08 06/03/1994 Kinh Nam Tin häc 25.40 Nh× 12 Tr−êng Phỉ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


40 Võ Thành Nghĩa 66.05.09 05/09/1994 Kinh Nam Tin häc 28.60 Nh× 12 Tr−êng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


41 Nguyễn Xuân Tïng 66.05.10 14/03/1994 Kinh Nam Tin häc 30.70 Nh× 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM



42 Phạm Trần Châu Giang 66.06.04 11/11/1994 Kinh Nữ Ngữ văn 12.50 K.Khích 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


43 Đặng Hơng Giang 66.06.03 31/12/1995 Kinh Nữ Ngữ văn 12.50 K.Khích 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM



(5)

báo danh Nữ


45 Trịnh Gia Hân 66.09.01 19/12/1995 Kinh Nữ T. Anh 16.25 Nhì 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


46 Trần Ngô Hoàng Linh 66.09.03 26/09/1994 Kinh Nữ T. Anh 15.30 Nhì 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


47 Lê Mai Khanh 66.09.02 29/05/1994 Kinh Nữ T. Anh 14.80 Ba 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


48 NguyÔn Hång Nam 66.09.04 28/01/1995 Kinh Nam T. Anh 15.70 Nhì 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


49 Ngun Ngäc Qnh Nh− 66.09.05 18/10/1995 Kinh N÷ T. Anh 12.45 K.Khích 11 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


50 Phạm Vũ Lệ Quyên 66.09.06 10/12/1994 Kinh Nữ T. Anh 16.05 Nhì 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM


51 Nguyễn Thị Minh Th 66.09.08 24/11/1994 Kinh N÷ T. Anh 13.90 Ba 12 Tr−êng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM



52 Trần Thị Bảo Trân 66.09.09 24/10/1994 Kinh Nữ T. Anh 16.80 Nhất 12 Trờng Phổ Thông Năng Khiếu
-ĐHQG TP HCM



(6)

báo danh Nữ


Danh sách này gồm 53 thí sinh

Hà Nội, ngày tháng năm 2012



KT Ch tch Hi ng



Trần Văn Kiªn



Phó Chủ tịch Hội đồng






×