Tải bản đầy đủ

Học tiếng Anh với Dântri

Khi đi biển bạn thường mang theo những gì?
Các cô gái khi đi biển thường không quên sun hat, sundress,
sunscreen, flip flops, swimsuit, swimming cap… Còn cánh nam giới
thường mang những đồ gọn nhẹ như flip flops, shorts, sunscreen và có
thêm một vài thứ nữa như sun glasses, swim fins và trunks nữa.

John: Mùa hè hả, để anh xem nào. Mùa hè anh
thường backpack hay go camping hoặc đơn giản chỉ là a picnic
in some park hay là đến water park nghịch nước với mọi người.
John: Thời còn sinh viên, mùa hè anh cũng hay đến recreation
center haygo to the gym, đặc biệt anh đã từng cùng mấy người
bạn go hiking in a rain forest, Linh thấy sợ chưa!
Linh: Sợ bình thường! Ngoài ice cream và popsicle ra thì mùa hè
Linh chỉ thích go to the beach, nhưng mà Linh sợ bị đen lắm, đen
sẽ xấu.
John: “Kẻ ăn không hết, người lần chẳng ra!” (câu này mới học
được, mọi người thấy John áp dụng có chuẩn không) - Anh thì chỉ
muốn ra biển to sunbathe and get a tan. Nhưng lưu ý nhé, dù thế
nào thì cũng phải nhớ apply (use/wear) some sunscreen (sun lotion,
sun cream) đấy nhé, không có dễ bị ung thư da lắm đấy.
John: Những thứ của phụ nữ mà lại đi hỏi anh thì sao mà biết

được! Anh chỉ thấy là chị em nào đi biển cũng không bao giờ
quên sun hat, sundress, sunscreen, flip flops, swimsuit, swimming
cap…
Linh: Sundress là gì hả anh, Linh chưa thấy bao giờ?
John: Có lẽ Linh chưa nghe thấy nhưng chắc là Linh mặc cũng nhiều
lắm rồi đấy. Sundress là loại váy (dress) rộng, thoáng, hở tay và vai
chuyên mặc cho mùa hè có nhiều nắng (sun). Sun hat là loại mũ rộng
vành để tránh nắng cho vùng đầu, cổ và vai.
Linh: Thế flip flops là gì?
John: Là dép lê đó.
Linh: Tưởng dép lê là slippers chứ anh?
John: Không biết anh gọi có đúng không nữa, nhưng flip flops là dép
có 2 cái quai chụm lại ở giữa để mình xỏ cái ngón chân cái vào ý. Còn slippers là dép mà quai
nhiều hơn, không chỉ là 2 cái dây xỏ vào ngón.
Linh: À, hóa ra là vậy. các anh thì thường mang những gì theo?
John: “Chúng tôi” thường gọn nhẹ lắm, cũng flip flops, shorts,
sunscreen… nhưng có thêm một vài thứ nữa như sun glasses,
swim fins và trunks nữa.
-------------------------------------------------------------------Backpack /'bækpæk/: (v) đi du lịch chỉ với 1 ba-lô trên lưng, đi
du lịch bụi
Water park: (n) công viên nước
Recreation /¸rekri´eiʃən/center: (n) trung tâm giải trí, thư giãn
(bao gồm các hoạt động như tập thể dục thể hình, tắm hơi, xông hơi, thể thao…)
Gym /dʒim/: (n) phòng tập thể dục, thể hình
1


Go hiking:

(v) đi bộ (đường dài) để tập thể dục hoặc thư giãn

Rain forest:

(n) Rừng mưa nhiệt đới

Popsicle /´pɔpsikl/: (n) Kem que
Sunbathe /sʌn beið/: (v) Tắm nắng
Tan /tæn/:

(n) nước da rám nắng, màu da rám nắng



Apply (use/wear) some sunscreen (sun lotion, sun cream): Bôi, thoa kem chống nắng
Swimsuit /swɪm.sju:t/:

(n) Quần áo bơi

Swimming cap: (n) Mũ bơi
Shorts /ʃɔ:rts/: (n, pl) Quần “soóc”, quần đùi
Sun glasses: (n) kính râm
Swim fins /fin/: (n) Chân vịt để bơi
Trunks /trʌηk/: (n, pl) Quần “soóc”, quần bơi

2


Nói thế nào trong tiếng Anh khi
muốn thay đổi ý kiến?
“Did I really say that?/What was I thinking?” thường được sử dụng ngay sau khi người nói nhận ra
mình đã sai hoặc do lý do nào đó, muốn thay đổi ý kiến. Chúng có hàm ý tự chỉ trích bản thân để cho
việc thay đổi ý kiến dễ được chấp nhận hơn…

Linh: À anh ơi, Linh nghĩ lại rồi, đi shopping đi, Linh đang muốn
mua mấy cái áo, vào đấy cũng mát nữa.
John: Mệt với Linh quá! Thay đổi chóng cả mặt! You change your
mind even more often than a baby changes diapers! (thay đổi ý
kiến nhiều hơn cả trẻ con thay tã nữa)
Linh: Anh cũng có hơn gì Linh, cũng Change your mind faster
than the weather! (thay đổi ý kiến nhanh hơn cả thời tiết)
John: Ngang như cua! Thôi được rồi, anh sẽ nhường. À mà Linh
có biết là trong tiếng Anh, nếu muốn thay đổi ý kiến như Linh thì
nói như thế nào không?
Linh: Tự dưng anh John hỏi thì Linh cũng không biết phải trả lời thế nào, bình thường thì cứ như
phản xạ tự nhiên thôi, tự dưng bật ra thành lời. Ví dụ như lúc nãy, Linh có thể nói là Wait a minute,
maybe we should go to the movies. It’s too hot outside!
Tiếp đến, Linh có thể nói là Actually, I’ve changed my mind. Let’s go shopping. Some new T-shirts
would be nice.
John: Thật ra thì cũng còn một số cách nữa có thể dùng được. Cách thứ nhất của Linh (wait a
minute/hang on a second) là cách rất “dân dã”, thường chỉ dùng trong văn nói, trong những tình
huống thân mật.
Một số cách diễn đạt tương tự như vậy là Did I really say that?/What was I thinking? Chúng
thường được sử dụng ngay sau khi người nói nhận ra mình đã sai hoặc do lý do nào đó, muốn thay
đổi ý kiến. Chúng có hàm ý tự chỉ trích bản thân để cho việc thay đổi ý kiến dễ được chấp nhận
hơn. Lần sau nếu Linh muốn thay đổi ý kiến liên tục như lúc nãy thì nên dùng 2 câu này nhé.
(cười)
Cách thứ 2 của Linh thì có khác một chút về sắc thái, nó có thể được dùng trong cả những tình
huống thân mật và những tình huống xã giao hơn, tùy vào ngữ điệu của chúng ta.
Linh: Linh thích những trường hợp thân mật hơn, còn câu nào nữa
không anh?
John: Để anh xem nào… “Come to think of it, we should have
taken that offer.” (nghĩ kỹ lại thì chúng ta lẽ ra nên nhận lời đề nghị
đó) hoặcI’ve had a change of heart (change of heart ≈ thay đổi cách
suy nghĩ, quan điểm hay cảm nhận về một vấn đề nào đó) cũng có vẻ
khá thân mật.
Linh nhớ có thể dùng On second thoughts (hay thought), we should
have taken that offer với nghĩa tương tự. Linh thì không quan tâm
lắm những chắc chắn các bạn độc giả đang rất muốn biết diễn đạt thế
nào trong những tình huống xã giao, trang trọng hơn đó anh John.
Ít thân mật hơn một chút chúng ta có thể sử dụng “I’ve had a bit of a rethink” với ý nghĩa rằng
chúng ta muốn thay đổi một chút so với những gì chúng ta đã đề cập. Tuy nhiên trong thực tế,
nhiều khi đó chỉ là một cách nói lịch sự, có khi “một chút” đó lại thật ra là sự thay đổi hoàn toàn.
3


On reflection/After further consideration (Suy nghĩ kỹ thì/Sau khi cân nhắc kỹ hơn thì) là 2
phương án John thấy có vẻ thích hợp nhất trong những tình huống trang trọng. Đặc biệt After
further consideration rất hay thường gặp trong thư từ giao dịch:
- On reflection, we should upgrade it! (Nghĩ lại thì chúng ta nên nâng cấp nó)
- After further consideration, we’ve come to the decision to open new
branches in X city, instead of Y city as discussed in the last meeting. (Sau
khi cân nhắc kỹ hơn, chúng tôi đã đi đến quyết định rằng sẽ mở thêm các chi
nhánh tại thành phố X, thay vì thành phố Y như đã thảo luận trong cuộc họp
trước.)
Linh: After further consideration thì hôm nay anh John thật đáng “khen
thưởng”, Linh sẽ vừa đi ăn kem Tràng Tiền vừa đi xem phim với anh nhé.
Xin chào và hẹn gặp lại!

4


“For” có gì khác với “since”?
Trong cuộc sống, có thể ở đâu đó, chúng ta vẫn nghe thấy người ta nói “since two years ago” nhưng về
mặt ngữ pháp thì John không nghĩ có thể sử dụng 2 phó từ chỉ thời gian "since" và "ago" cùng với
nhau.

Chúng ta vẫn dùng for với khoảng thời gian và since với mốc thời gian, ví dụ "for two years”,
“since 2009” thế có dùng "since two years ago” được không?
=> John xin trả lời là không. Mặc dù trong cuộc sống, có thể ở đâu đó,
chúng ta vẫn nghe thấy người ta nói “since two years ago” nhưng về
mặt ngữ pháp thì John không nghĩ có thể sử dụng 2 phó từ chỉ thời
gian since và ago cùng với nhau.
John: Nói đến vấn đề này, anh lại nhớ đến một câu hỏi mà có bạn đã
hỏi anh từ khá lâu rồi, hôm nay cũng xin nhắc lại vì cũng… hơi hơi liên
quan (cười). Đó là sự khác nhau khi sử dụng since, as, because cũng
với nghĩa là “vì, bởi vì”.
Since và as được dùng khi người nói muốn nhắc đến một lý do nào đó
mà người nói cho rằng người nghe đã biết hoặc cho rằng nó là một
thông tin phổ biến mà ai cũng biết hoặc chỉ đơn giản rằng người nói cho
rằng nó không quan trọng bằng phần còn lại của câu nói.
John: Đúng rồi. Ví dụ như trong các câu sau:
As we’ve been married for 3 years, it’s time to think about
having a baby.
(Vì chúng tôi đã cưới nhau được 3 năm rồi, đã đến lúc nghĩ đến việc
sin hem bé)
-

Since you’re in a hurry, we’d better start now.

(Vì anh đang vội, tốt nhất là chúng ta nên bắt đầu ngay)
John: Because được dùng khi muốn đề cập đến thông tin mà người
nói nghĩ rằng người nghe chưa biết. Nếu muốn nhấn mạnh hơn nữa, nếu người nói cho rằng đó là
phần quan trọng nhất trong câu nói thì mệnh đề với because sẽ được đặt cuối câu:
-

Why are you leaving? - I’m leaving because I can’t stand you for even 1 minute!

(Sao anh lại bỏ đi thế? – Tôi bỏ đi là vì tôi không thể chịu nổi cô cho dù chỉ 1 phút!)
Mệnh đề với because cũng có thể đứng một mình và làm thành một câu hoàn chỉnh nhưng cách
dùng này không được áp dụng với since hay as:
-

Why did you lose your job? – Because I had to spend too much time taking care of my wife.

(Sau cậu lại mất việc thế? – Vì tớ phải dành quá nhiều thời gian chăm sóc vợ tớ.)
Linh: Anh John ơi Linh còn thấy for cũng đôi khi được dùng với nghĩa “vì, bởi vì” nữa đúng
không?
John: For được dùng ở mệnh đề sau (không được đứng ở đầu câu) khi người nói muốn đưa ra một
dẫn chứng, một thông tin thêm cho lời nói của mình hơn là thực sự đưa ra một lý do:
-

You must have forgotten to send the email, for there’s nothing in my inbox!

(Chắc hẳn là anh đã quên gửi thư điện tử cho tôi, vì trong hòm thư không có gì cả!)
-

She cried, for she knew he’d never return.

(Cô ấy đã khóc, vì biết rằng anh ấy sẽ không bao giờ trở lại.)
Linh: Đúng là mặc dù Linh cũng có biết chút chút về sự khác nhau giữa các cách dùng này nhưng
trong giao tiếp cứ có thói quen xấu là dùng lẫn lộn hết cả. Chắc từ giờ phải tập và sửa dần thôi.
5


Một vài cách dùng với “need”
Didn’t need và Needn’t have (+past participle) đều được sử dụng để nói về các sự kiện trong quá khứ.
Needn’t have được dùng để diễn tả sự không cần thiết của một sự kiện đã xảy ra. Didn’t need được dùng
với nghĩa tương tự nhưng với những sự kiện chưa xảy ra.

Sự khác nhau giữa “didn't need to” và “needn't have”? John xin trả lời bạn như sau:
Didn’t need và Needn’t have (+ P2) đều được sử dụng để nói về các sự kiện trong quá khứ.
Needn’t have được dùng để diễn tả sự không cần thiết của một sự kiện đã xảy ra. Didn’t need được
dùng với nghĩa tương tự nhưng với những sự kiện chưa xảy ra. Tuy nhiên cần lưu ý rằng Didn’t
need đôi khi cũng được dùng với những sự kiện đã xảy ra (giống như Needn’t have) vì vậy cần
căn cứ vào ngữ cảnh để xác định chính xác.Chúng ta có thể rõ hơn qua một vài ví dụ sau:
You needn’t have washed all the dishes. We have a
dishwasher.
Đáng ra cô không cần phải rửa hết đống bát đĩa đó đâu. Chúng ta
có máy rửa bát mà. - Sự kiện “rửa bát” đã được thực hiện rồi.
I didn’t need to wait for her. She called to say that she couldn’t
come.
Tôi đã không cần phải đợi cô ấy. Cô ấy đã gọi báo rằng cô ấy không thể tới. - Sự kiện “đợi cô ấy”
thực sự chưa xảy ra vì cô ấy đã báo rằng không thể tới nên tôi không cần đợi nữa.
Hãy so sánh câu này với câu sau:
-

I needn’t have waited for her. She didn’t come at all.

Đáng ra tôi không cần phải đợi cô ấy. Cô ấy đã chẳng tới. - Sự kiện “đợi cô ấy” đã xảy ra rồi và
sự kiện đó đáng lẽ ra không cần thiết phải có.
John: Nhân câu hỏi của bạn, John cũng xin nói thêm một chút về Needn't và Don't need to. Gần
như không có sự khác biệt giữa 2 cách nói này.
Needn't và Don't need to được sử dụng khi “cho phép” ai đó không cần phải làm việc gì trong một
tương lai gần hoặc khi nói ai đó không nên làm việc gì. hãy xem các ví dụ sau:
-

You don’t need to/needn’t water the garden. It’s going to rain very soon.

Anh không cần phải tưới cây đâu. Trời sắp mưa rồi. (cho phép không cần phải tưới cây)
-

You don’t need to/needn’t shout. I still can hear you from here.

Không cần phải hét lên như thế. Từ đây tôi vẫn có thể nghe thấy anh. (không nên hét lên như thế,
thật mất lịch sự)
John: Need cũng có thể được dùng như một danh từ trong những trường hợp như thế này:
-

There’s no need to water the garden. It’s going to rain very soon.

-

There’s no need to shout. I still can hear you from here.

Tuy nhiên khi nói về những thực trạng, những thực tế chung chung, chúng ta thường dùng don’t
need to:
-

You don’t need to be rich to get a wife! Không cần giàu anh vẫn có thể lấy vợ mà!

-

You don’t need to pay for medical care if you have insurance.

Anh không cần trả tiền khám chữa bệnh nếu anh có bảo hiểm.
Linh: There’s no need to say more. Thanks to you, I think we all get it now! (Không cần phải nói
thêm nữa đâu. Nhờ anh mà Linh nghĩ rằng mọi người đều hiểu cả rồi!)

6


“Green” có bao nhiêu nghĩa?
Từ "green" trong tiếng Anh không chỉ có nghĩa là màu xanh; thân thiện với môi trường...

John: Đố Linh biết green là gì?
Linh: Green là xanh, giống như Your green shirt doesn’t match your pants.
John: Đúng rồi, còn gì nữa không?
Linh: À, green như trong Green (xanh, thân thiện với môi trường)energy?
John: Lại đúng tiếp, nhưng mà anh cá là Linh không biết rằng green còn có thể dùng trong nhiều
trường hợp khác với nghĩa khác nữa đâu nhỉ?
Linh: Anh John lại “tinh vi” rồi, đâu, còn gì “hay ho” nữa nào?
John: Đây nhé: Charles was green with envy when I took first place in the exam.
(Charles đã rất ghen tị khi tôi đứng nhất trong kỳ thi)

John: Còn đây nữa này: Excuse me; could you help me please, I’m a bit green at this!
Green at something có nghĩa là mới, là chưa có kinh nghiệm trong việc gì hay lĩnh vực nào đó.
Linh: Cái này thì đúng là Linh chưa biết thật! À, có mấy thứ Linh cũng đang muốn hỏi anh John
đây. Hôm vừa rồi xem phim, thấy người ta nói “over the top” và “gatecrash” mà không hiểu gì cả?
John: Over the top được hiểu là cái gì đó bị “quá”, quá ở đây có thể là tốt, có thể là không tốt tùy
vào ngữ cảnh. Chúng ta có thể hiểu rõ hơn qua các ví dụ:
The fund-raising campaign went over the top by 30% (chiến dịch gây quỹ đã thành công suất
sắc vượt đến 30%) - nghĩa tốt.
-

His speech was a little bit over the top (bài diễn văn của ông ta hơi quá lố) - nghĩa không tốt.

7


John: Linh có nhớ bộ phim Wedding crashers không?
Linh: Có, Linh có nhớ, phim có anh chàng Owen Wilson đẹp trai! Phim nói về mấy anh chàng
chuyên “ăn chực” các đám cưới đây mà.
John: Vậy đã hiểu gatecrash là gì chưa? Gatecrash (động từ) có thể hiểu nôm na là “không mời
mà đến”, là “lậu vé”, là chuyên chuồn vào cửa các sự kiện mà không được mời hoặc là không mua
vé:
What is your plan to prevent the party from being gatecrashed? Many famous stars will come and
so will many gatecrashers!
We’re going to have a team of bodyguards so they will have no chance to crash our party!

8


9


Thứ tự tính từ trong tiếng Anh
Khi dùng nhiều tính từ cùng “loại” thì người ta có xu hướng cho từ nào ngắn lên trước…

Linh: Anh John ơi, có câu hỏi này của bạn huyentnt@***.com mà Linh thấy rất hay:
“Em không biết khi có nhiều tính từ trước 1 danh từ thì sắp xếp thứ tự các tính từ này như thế
nào?”
Linh: Linh cũng thường dùng đúng, nhưng chắc là do thói quen chứ cũng không nhớ hẳn quy tắc là
như thế nào. Anh John giúp Linh và bạn Huyền với!
John: Nói đến trật tự các tình từ thì cần lưu ý một số điểm sau:
1. Thứ tự:
Để xem nào, cái này là cái “phức tạp” nhất đây. Cho anh 30 giây để hệ thống lại nhé.
Nói chung, trong tiếng Anh, theo John nhớ thì các tính từ thường được xếp theo thứ tự như sau:

Opinion - size - age - shape - colour - origin - material type - purpose.
Để có một câu đủ các tính từ này thì hơi khó nhưng hãy xét vài ví dụ với một số thành phần trong
công thức trên để thấy rõ hơn:
Đơn giản nhất là:
A

silly

little

girl

opinion

size

noun

Hay:
A

handsome

tall

Western

man

opinion

size

origin

noun

An ugly
opinion

small

old

black

plastic

sleeping

bag

size

age

colour

material

purpose noun

10


Để ghi nhớ trật tự này cần một thời gian luyện tập. Các bạn hãy liệt kê ra một số tính từ nhất định
ứng với mỗi loại trên và sau đó thử trộn lên và thiết lập các cụm từ ngẫu nhiên tuân theo quy tắc
này. Sau mỗi lần lại so sánh lại xem mình còn nhầm lẫn ở đâu.

Một cách hơi trừu tượng hơn, đó là hình dung rằng tính từ nào càng gắn bó chặt chẽ với danh từ
gốc hơn thì thường sẽ đứng gần danh từ gốc đó hơn. Dễ dàng nhận thấy rằng thành phần “opinion”
của mỗi vật có thể thay đổi tùy theo quan niệm, cách nhìn của từng người, vì vậy có thể coi rằng nó
không gần gũi, không gắn bó chặt chẽ với danh từ gốc và nó sẽ phải đứng xa danh từ gốc nhất.
2. Khi sử dụng các cặp tính từ có ý tương phản thì có thể dùng but ở giữa:a cheap but beautiful
dress.(một chiếc váy rẻ nhưng đẹp)
3. Khi dùng nhiều tính từ cùng “loại” thì người ta có xu hướng cho từ nào ngắn lên trước:
It’s a nice, soft, comfortable blanket. (một cái chăn đẹp, mềm mại và thoải mái)
Tuy nhiên, lưu ý các bạn rằng tất cả các quy tắc này đều có thể bị thay đổi nếu người nói muốn
nhấn mạnh vào tính từ nào đó (để phân biệt giữa 2 hay nhiều cá thể có nhiều tính chất chung):
Do you have old watches?
Yes, do you like this one?
No, I want a

gold

old

watch (not any old watch,
must be the one made of gold)

material

age

noun

11


Linh: Cũng không phức tạp lắm anh John nhỉ, chỉ cần luyện một vài lần sẽ quen ngay thôi, với lại
trong cuộc sống cũng ít khi gặp trường hợp có quá nhiều tính từ cùng một lúc như thế.
John: Mong rằng các bạn sẽ ghi nhớ và không còn nhầm lẫn nếu có chẳng may gặp trường hợp
phải dùng nhiều tính từ với một danh từ.

12


John hay Linh lịch sự hơn?
Trong giao tiếp, “Thank you! - You’re welcome!” được sử dụng cũng nhiều như là “How are you? I’m fine, thank you!” vậy. Đôi khi cụm từ được dùng quá nhiều đến mức “bội thực”.
>> 1.001 cách nói “cám ơn” trong tiếng Anh

Linh: Anh John ơi, khi có lỗi thì phải xin lỗi, khi người ta giúp mình thì mình phải cám ơn, đó là
phép lịch sự đúng không?
John: Cái đấy mà Linh còn phải hỏi anh à! Anh nhớ là mình đã có lần đề cập đến “1.001 cách nói
cám ơn” rồi, tuy nhiên, nếu giúp người ta, người ta nói cám ơn rồi thì mình cũng nên “phản hồi” lại
thì mới gọi là “thực sự lịch sự”.
Linh: À, đúng rồi, kiểu như “You’re welcome” đúng không anh? Tiếng Việt thì Linh hay nói là
“Không có gì”. Tiếng Anh thì cũng có nhiều cách nói lắm anh John nhỉ?
John: Anh nghĩ là cũng… à… không nhiều lắm… chắc thế.
Linh: Tức là anh John cũng chả biết là có bao nhiêu đúng không, có khi Linh còn biết nhiều hơn
anh nữa ý chứ?
John: Thì ai hơi đâu mà đếm, nhưng chắc chắn là phải biết nhiều hơn Linh rồi. Linh có muốn thử
không? Ai thua thì lại mời chè nhé?
Linh: Thôi không ăn chè đâu, lần này ai thua mời bánh chín tầng mây với trà mạn nhé. Linh đi
trước (cười): You’re welcome!

John: Not at all!
Linh: Don’t mention it! (đừng nhắc đến việc đó, không có gì đáng phải bận tâm đâu)
John: My pleasure! (giúp đỡ anh là niềm vinh hạnh cho tôi)
Linh: It’s my pleasure! (tương tự câu trên)
John: Any time! (lúc nào cũng được, nếu anh cần thì tôi sẽ lại giúp)
Linh: No problem! (không phải nói về lời cảm ơn mà muốn nói rằng thực sự việc tôi làm giúp anh
không hề gây rắc rối nào cả, không cần phải cám ơn đâu)
John: Happy to help! (tôi rất vui vì tôi có thể giúp anh, không cần phải cám ơn đâu)
Linh: No… À, no worries! (dùng phổ biến ở Úc)
John: Anh chịu Linh luôn rồi đấy, còn biết cả Anh - Úc nữa, chịu thua luôn!
13


Linh: Linh mà không giỏi thì ai giỏi nữa chứ! (cười lớn) Nhưng mà anh John này, cũng có nhiều
phương án như thế thì cách sử dụng có gì khác nhau không?
John: Về nghĩa thì khi người ta cám ơn mình, mình có thể sử dụng bất kể phương án nào ở trên.
Tuy nhiên về ngữ cảnh hay thói quen sử dụng thì lại có những sự phân biệt nhất định.
Linh: Linh thấy dùng nhiều nhất là You’re welcome anh John nhỉ?
John: Ừ, theo thói quen thì anh hay dùng You’re welcome, My pleasurehay Don’t mention it.
Những phương án này có thể được sử dụng trong những ngữ cảnh trang trọng lẫn lịch sự. Các
phương án khác anh chỉ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè thôi.
Linh: Anh John này, Linh thắng rồi, Linh biết nhiều câu hơn anh, vậy chắc Linh là người “lịch sự”
hơn anh rồi, vậy thì anh phải mời Linh ăn bánh chín tầng mây với trà mạn rồi.
John: Bánh với trà thì “no problem” nhưng vấn đề kia thì chưa chắc đâu nhé, để tí nữa xem ai ăn ít
hơn thì mới là người “lịch sự” hơn.
Linh: Thôi không chơi với anh đâu, thế nào thì Linh cũng thiệt thòi hơn à, đi ăn thôi nào!
John: Trong giao tiếp, “Thank you! - You’re welcome!”được sử dụng cũng nhiều như là “How are
you? - I’m fine, thank you!” vậy. Đôi khi được dùng quá nhiều đến mức bội thực. Mong rằng bắt
đầu từ hôm nay, các bạn độc giả sẽ có nhiều phương án hơn để đáp lời khi được cám ơn

14


9 bí quyết “tuyệt chiêu” dạy tiếng Anh cho trẻ ở nhà
John: Liên quan đến chủ đề này, các vị phụ huynh hầu như đều cùng có 2 “trăn trở”, đó là làm thế
nào để dạy con ở nhà cho tốt và làm thế nào để lựa chọn được nơi học phù hợp cho con.

Linh: Theo Linh thì phải xác định rõ ràng việc dạy con học tiếng Anh tại nhà của các vị phụ huynh
và việc dạy của những người có chuyên môn tại những nơi có trang thiết bị, cơ sở vật chất phù
hợp(ở đây hiểu là các thầy, cô giáo ở trường học hay các trường ngoại ngữ) là hoàn toàn khác nhau.
John: Việc dạy con học tiếng Anh ở nhà là một điều hoàn toàn nên làm nhưng như đã đề cập ở
trên, đừng tự biến mình thành “cô giáo thứ 2”, mà hãy biến mình thành “người bạn học lớn tuổi”
của con em mình.
Linh: Trẻ em bây giờ đang “bội thực” với việc học, nào học chính khóa rồi học thêm rồi học ngoại
khóa năng khiếu… Về nhà cũng phải làm bài tập rồi ôn bài, nhiều khi chẳng được giây phút nào để
chơi. Vì vậy, nhiệm vụ chính của các ông bố bà mẹ chính là tạo hứng thú học tiếng Anh và dùng
tiếng Anh cho trẻ song song với việc tạo một môi trường để trẻ có thể sử dụng tiếng Anh thường
xuyên mà không nhàm chán.
John & Linh xin được gợi ý 9 “bí quyết tuyệt chiêu”, mong rằng các vị phụ huynh có thể tùy cơ
ứng biến sao cho phù hợp nhất với gia đình mình.Lưu ý, hãy chắc chắn về trình độ của mình trước
khi dạy các em, hoặc ít nhất cũng phải chắc chắn về những kiến thức mình sẽ dạy, tránh để các em
“ngấm” những kiến thức không chuẩn:
1. Đặt một tên gọi ở nhà bằng tiếng Anh (nickname) cho con. Có khách đến nhà, giới thiệu với
khách rằng “Cháu cũng có tên tiếng Anh đấy, con giới thiệu tên tiếng Anh của con cho bác đi xem
nào!”.
Việc này sẽ giúp các em tự tin hơn và bắt đầu hình thành thói quen sử dụng ngoại ngữ trong cuộc
sống. Ngoài ra, chắc chắn người khách của bạn sẽ khen “Cháu giỏi quá nhỉ!”, trẻ con thích được
khen hơn bạn nghĩ đấy!

15


2. Tạo cho trẻ hứng thú học bằng cách liên kết những gì các em thích với tiếng Anh, “dụ dỗ” để các
em tự tìm đến tiếng Anh một cách hào hứng.
Có rất nhiều em nhỏ sau khi xem một chương trình trên kênh Disney Channel đã hỏi bố mẹ rằng
“Tại sao các bạn ý lại cười, phim gì thế bố?”. Đây chính là những cơ hội quý báu để bạn cho con
bạn biết được phần nào tầm quan trọng của việc học ngoại ngữ hay chỉ đơn giản là dạy thêm cho
con bạn một từ mới: “Phim Phù thủy xứ Waverly - Wizards of Waverly Place - đấy. Con có biết
Wizard là gì không?”
Tương tự như vậy, có rất nhiều em nhỏ đã yêu thích một bài hát tiếng Anh đến nỗi chỉ trong vài
ngày đã thuộc lòng được bài hát mặc dù phát âm chưa chuẩn và chẳng hiều bài hát nói về cái gì. Sẽ
dễ dàng hơn rất nhiều khi các em thích, nghe và tự nhớ chứ không bị bắt buộc phải nhớ như trong
lớp học. Việc này càng làm cho trẻ thích học tiếng Anh hơn, chỉ đơn giản là vì học tiếng Anh các
em có thể hiểu được bài hát nói về cái gì và cũng có thể hát được thêm nhiều bài hát mới.
3. Tạo cho trẻ một môi trường ngoại ngữ: khi chào con, bạn hãy chào cả bằng tiếng Việt và tiếng
Anh. Sau làm mẫu, bạn yêu cầu con cũng làm lại như vậy. Các em sẽ thấy đó là một việc nên làm,
một việc công bằng vì bố mẹ cũng chào mình bằng 2 thứ tiếng.
Ngoài ra, phương pháp này có thể sử dụng với tất cả các đồ vật trong nhà. Từ giờ, trẻ sẽ được biết
rằng mọi đồ vật trong nhà, cũng các em, đều có 2 cái tên: Quả táo còn có một cái tên rất dễ thương
nữa là Apple…
4. Luyện tập thường xuyên: Trong những lúc rảnh rỗi, hãy cùng con chơi trò chơi đố chữ bằng
tiếng Anh. Mẹ hỏi bằng tiếng Việt và con trả lời bằng tiếng Anh hoặc ngược lại. Sau mỗi câu hỏi
của mẹ thì đến lượt câu hỏi của con.
Thỉnh thoảng, với những kiến thức dễ, mẹ có thể có tình trả lời sai để con “sửa” cho mẹ. Đây là
cách để trẻ không chán khi chơi. Tuy nhiên cần lưu ý đừng lạm dụng, nếu không bố mẹ sẽ mang
một hình tượng không tốt trong mắt trẻ, làm mất đi lòng tin của các em.
Với trẻ em, đừng nói nhiều - hãy để các em là người nói, hãy hỏi các em các câu hỏi. Đừng bao giờ làm
trẻ chán ghét tiếng Anh. Hãy tự nhủ rằng “học ít mà hiệu quả nhiều còn hơn học nhiều mà hiệu quả
ít”...
>> 9 bí quyết “tuyệt chiêu” dạy tiếng Anh cho trẻ ở nhà

John & Linh: Chào quý vị phụ huynh và các bạn độc giả thân mến. Trong kỳ trước, John&Linh đã
chia sẻ một phần về 9 bí quyết dạy tiếng Anh cho trẻ ở nhà. Một số phụ huynh đã gửi thư về cho
John&Linh, chia sẻ rằng đã thử áp dụng với con em mình và đã thấy sự hứng thú rõ rệt của các em
với những “chiêu” đã được đề cập trong kỳ trước.
16


John: Trước khi tiếp tục với các “tuyệt chiêu” còn lại, John xin nhắc các bạn là hãy áp dụng một
cách thật sáng tạo sao cho phù hợp với con em mình nhất nhé.
5. Luôn động viên kịp thời: Dù các em đã có cả một hộp đầy kẹo nhưng vẫn rất hào hứng nếu
được thưởng một cái kẹo cho mỗi câu trả lời đúng của mình.

6. Liên quan tất cả các kiến thức với các đồ vật hoặc hành động tương ứng hoặc tạo ra các
chuỗi động tác với các từ để trẻ dễ nhớ.
Nếu nói Quả chuối - Banana, hãy chỉ đưa cho con quả chuối. Hãy hỏi con một số câu hỏi liên quan
như “Con thích ăn chuối không?”, “Chuối có ngon không?”, “Quả chuối màu gì đây con?”… Bé có
thể trả lời bằng tiếng Việt theo thói quen, bạn hãy giúp con trả lời cả bằng tiếng Anh nữa.
Nếu muốn con nhớ Head - Đầu, Hand - Bàn tay, Foot - Bàn chân, hãy cùng con tập thể dục: Hướng
dẫn con nói Head đồng thời lấy 2 tay chạm lên đầu, nói Hand và vỗ 2 tay vào nhau, nói Foot và cúi
xuống chạm vào chân của mình. Lập lại các động tác và đôi khi đảo thứ tự để con thấy trò chơi trở
nên hấp dẫn hơn. Bạn cũng có thể tự “sáng tác” ra một giai điệu đơn giản nào đó đi cùng các động
tác để các con cùng “hát” theo.

17


7. Nếu được, hãy làm mọi thứ trở nên buồn cười để các em dễ nhớ và nhớ lâu.
Mỗi lần nói Chicken, thay vì chỉ cho con xem ảnh chú gà con dễ thương, bạn hãy vừa cho con xem
ảnh, vừa ngồi xổm, đi lạch bạch quanh nhà, 2 bàn tay co trước ngực, 2 khuỷu tay đập lên đập
xuống và kêu “chip chíp”.
Mỗi lần dạy Eye, thay vì chỉ chỉ vào con mắt thì bố vừa chỉ tay, vừa làm mắt hiếng, làm mắt lác hay
cho con ngươi xoay tròn.
8. Sự tò mò là “thứ thuốc kích thích” không bao giờ hết hiệu nghiệm. Quý vị phụ huynh có thể
chuẩn bị cho mình một chiếc hộp kín kích thước khoảng 30x30x30cm hoặc một túi vải đen dầy dầy
một chút để các con không thể nhìn thấy cái gì bên trong. Mỗi lần, hãy bỏ một đồ vật vào trong hộp
(túi) đó và cho các con đoán xem trong đó là cái gì. Nếu là chiếc hộp thì cho con thò tay vào sờ mà
không được nhìn, nếu là cái túi thì buộc kín và cho con thoải mái sờ ở ngoài.
Việc này sẽ cực kỳ kích thích trí tò mò của các em. Mỗi lần nhìn thấy cái hộp hay túi vải đen, lập
tức các em sẽ cảm thấy trí tò mò thôi thúc và lập tức “có hứng” để tìm hiều. Như vậy, bất kể một
kiến thức gì được truyền đạt cũng sẽ “ngấm” tốt hơn.

18


Hãy luôn thay đổi vật trong hộp (túi), đừng để nó không còn là biểu tượng của sự hấp dẫn. Có thể
để trong hộp một quyển truyện, sau đó thay vì dạy một từ mới hoặc luyện lại một từ cũ thì chúng ta
đọc quyển truyện đó cho con nghe. Dù sao thì đối với trẻ, một câu chuyện bao giờ cũng hấp dẫn
hơn một bài học.
9. Phải kiên trì nhưng nếu thấy dấu hiệu con không còn hứng thú cần dừng lại hoặc thay đổi
cách tiếp cận. Với trẻ em, đừng nói nhiều - hãy để các em là người nói, hãy hỏi các em các câu
hỏi. Đừng bao giờ làm trẻ chán ghét tiếng Anh. Hãy tự nhủ rằng “học ít mà hiệu quả nhiều còn hơn
học nhiều mà hiệu quả ít”.
Để giải tỏa thêm thắc mắc của mình, quý vị phụ huynh có thể tham khảo 2 bài viết:
Đầu tư tiếng Anh cho con thế nào là hiệu quả?
Bé 5 tuổi nói tiếng Anh sành sỏi
Linh: Anh John à, Linh nghĩ rằng ngoài việc học của trẻ, phụ huynh cũng nên quan tâm tới đời
sống tinh thần của các em, nên cho các em thời gian thư giãn và vận động thể chất nữa, anh thấy có
đúng không?

19


John: Chắc chắn rồi, các hoạt động thể chất, văn hóa xã hội rất tốt cho sức khỏe và sự phát triển
toàn diện của các em. Sắp tới AAC có tổ chức một chương trình văn nghệ “Cùng làm điều hay Chung tay quyên góp” với mục đích quyên góp quần áo, đồ dùng học tập và đồ chơi cho các bạn
nhỏ khó khăn.
Thông qua chương trình này, các em sẽ biết được rằng còn có rất nhiều bạn nhỏ kém may mắn hơn
mình, biết được rằng nếu như mình giữ gìn đồ đạc cẩn thận thì có thể sẽ giúp đỡ được các bạn. Khi
tự tay chọn lựa những món đồ cũ và gói bọc lại cẩn thận để quyên góp, các em sẽ thực sự trân trọng
những gì mà mình đang có.

20


“End” và “Finish” trong tiếng Anh được hiểu thế nào?
Là động từ, Finish được hiểu với nghĩa hoàn thành một việc gì đó cònEnd là kết thúc, chấm dứt một
việc


thể
chưa

kết
quả...
>> Sự khác nhau giữa 2 từ Start và Begin trong tiếng Anh

Linh: Anh John à, trong kỳ trước, sau khi giải đáp sự khác nhau giữaStart/Begin, có rất nhiều bạn
đọc tỏ ý muốn tìm hiểu thêm về các cặp từ có nghĩa giống nhau rất khó phân biệt cách dùng. Linh
thấy đã cóStart/Begin, hay là hôm nay anh John hãy chia sẻ cách sử dụng củaEnd/Finish đi?

John: Về sự khác nhau giữa End và Finish, đây là một câu hỏi rất khó đã từng nhận được rất nhiều
câu trả lời với các khía cạnh khác nhau. Thật ra cũng không có một định nghĩa chính xác nào để
phân biệt rõ ràng sự khác biệt giữa 2 từ này cả. Sau đây John xin được chia sẻ theo cách hiểu của
mình:
-

Khi được sử dụng là một danh từ, Finish và End có sự khác biệt rõ hơn một chút. Đối
sự kết thúc vật lý (điểm kết thúc của một đoạn đường, sợi dây…) thì Finish không
dùng thay End. Endmang nghĩa đột ngột hơn, dứt khoát hơn.Finish được sử dụng
những kết thúc có chủ định, do đã “hoàn thành” mục tiêu đã đề ra chứ không hẳn là
buộc phải kết thúc:

với
thể
với
bắt

o

Stop at the finish (dừng tại vạch kết thúc) - Không có nghĩa là đến vạch đó là hết
đường mà phải dừng lại, vẫn có thể đi tiếp được.

o

Stop at the end of the road (đi đến hết đường thì dừng lại) - Chỗ đó là chỗ kết thúc
của con đường rồi, đến chỗ đó thì bắt buộc phải dừng lại không thể đi tiếp.

21


Linh:
-

Là động từ, Finish được hiểu với nghĩa hoàn thành một việc gì đó còn End là kết thúc,
chấm dứt một việc dù có thể chưa có kết quả. Khác biệt này có thể nhận thấy qua ví dụ:
o

They couldn’t finish the race. They had to end it because of heavy rain (Họ đã không
thể kết thúc (hoàn thành) cuộc đua được. Họ đã phải dừng lại vì có cơn mưa to quá)
- Câu trước dùng Finish vì tình huống ở đây là họ dừng lại, không hoàn thành cuộc
đua để chọn ra người thắng thua, cuộc đua chưa có kết quả, nhấn mạnh đến tính kết
quả. Vế sau dùng End vì chỉ muốn nói đến việc quyết định dừng cuộc đua vì có lý
do khách quan, chưa có kết quả thắng thua gì cả.

o

Không thể dùng End cho câu đầu và Finish cho câu sau được vì nếu thích, họ có thể
dừng (could end) cuộc đua bất cứ lúc nào nhưng để kết thúc, hoàn thành (finish)
cuộc đua, chọn ra người thắng thua cần phải có một quá trình các tay đua đua với
nhau.

22


John:
-

Để hiểu rõ hơn ta hãy xét ví dụ:
o

They finish work at 5 o’clock (họ xong việc - thôi không làm việc nữa và về nhà
chẳng hạn - lúc 5 giờ). - Có nghĩa là họ thu xếp hoàn thành các công việc cần thiết
nói chung vào 5 giờ hàng ngày để về nhà. Nếu muốn, họ có thể làm thêm giờ hoặc
làm thêm việc khác.

o

He ended his career with a very big live show (anh ta đã kết thúc sự nghiệp với một
buổi biểu diễn rất lớn). - Có nghĩa là kết thúc luôn, sau đó anh ta không còn tiếp tục
sự nghiệp nữa.

Linh: Các bạn hãy tự phân tích các ví dụ sau nhé:
o

Come to visit me when school year ends.
(Hãy đến thăm bà khi kết thúc năm học nhé.)

o

We will finish school at the end of this year.
(Cuối năm nay là chúng tôi sẽ học xong.)

o

There’s always light at the end of the tunnel.
(Luôn có ánh sáng ở cuối đường hầm - “Khổ tận cam lai”)

o

Finish your homework and then you can watch TV.
23


(Làm xong bài tập về nhà đi rồi mới được xem TV.)
o

I haven’t finished my book yet because I just don’t know how to end the story.
(Tôi vẫn chưa hoàn thành cuốn sách vì tôi không biết phải kết thúc câu chuyện như
thế nào nữa.)

o

The children finished off all the cakes right after the party ended.
(Bọn trẻ đã ăn hết bánh ngay sau khi buổi tiệc kết thúc.)

24


Sự khác nhau giữa 2 từ Start và Begin trong tiếng Anh
Start thường mang đến một cảm giác nhanh, mạnh và bất ngờ, như là một hành động xảy ra vào một
thời điểm. Còn Begin thường mang đến cảm giác từ từ hơn, chậm rãi hơn và nói về một quá trình...

Linh: Xin chào các bạn! Tuần vừa rồi, hòm thư john.linh@aac.edu.vn lại đầy ắp thư của bạn đọc
khắp nơi gửi về.
John: Một lần nữa John & Linh lại phải xin lỗi vì không thể phản hồi tất cả số lượng thư đã gửi
đến được.
Linh: Hôm nay, John & Linh xin được phản hồi thư của bạn Phan Thuc Dinh (xin được giấu địa
chỉ email). Trong thư bạn đã chia sẻ thắc mắc về sự khác nhau giữa 2 từ Start - Begin.
John: Sự khác biệt đầu tiên là Start có thể được sử dụng như một động từ và cả như một danh từ
còn Begin chỉ là động từ mà thôi.

Về nghĩa, hầu như không có sự khác biệt, 2 từ này có thể dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên,
theo quan điểm của John thì cần lưu ý một số điểm như sau:
Về mức độ, Start thường mang đến một cảm giác nhanh, mạnh và bất ngờ, như là một
hành động xảy ra vào một thời điểm.Begin thường mang đến cảm giác từ từ hơn, chậm rãi
hơn và nói về một quá trình.
Linh: Ví dụ:
You should start doing it now or you’ll be late! (Bạn nên bắt đầu làm việc đó luôn đi
không có là muộn đó) - nghe như có sự giục giã, sự cấp bách.
She begins to cry when Jack makes Rose promise she will survive . (Cô ấy bắt đầu khóc
khi Jack bắt Rose hứa sẽ phải sống sót) - cô ấy từ từ bắt đầu khóc chứ không khóc òa lên
luôn.

25


Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay

×